Scavi Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 10,091 笔 · 主营 窄幅弹性织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SCAVI

10,091
进口笔数
1,822
出口笔数
$982.90M
进口金额
$94.59M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-21
最近出口
463
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.29M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $236.5K · 66 笔出口 $333.2K · 7 笔2023-11进口 $1.09M · 304 笔出口 $3.00M · 43 笔2023-12进口 $1.69M · 325 笔出口 $6.29M · 71 笔2024-01进口 $1.99M · 382 笔出口 $1.40M · 45 笔2024-02进口 $1.02M · 176 笔出口 $2.30M · 48 笔2024-03进口 $3.05M · 288 笔出口 $3.26M · 62 笔2024-04进口 $870.4K · 289 笔出口 $2.36M · 52 笔2024-05进口 $844.4K · 280 笔出口 $1.96M · 49 笔2024-06进口 $771.9K · 218 笔出口 $988.0K · 33 笔2024-07进口 $1.11M · 256 笔出口 $2.33M · 44 笔2024-08进口 $687.1K · 204 笔出口 $2.05M · 43 笔2024-09进口 $705.3K · 238 笔出口 $934.4K · 21 笔2024-10进口 $945.3K · 282 笔出口 $1.18M · 37 笔2024-11进口 $624.0K · 231 笔出口 $1.91M · 56 笔2024-12进口 $1.07M · 256 笔出口 $2.55M · 32 笔2025-01进口 $1.83M · 210 笔出口 $3.25M · 70 笔2025-02进口 $487.0K · 166 笔出口 $725.0K · 19 笔2025-03进口 $822.3K · 288 笔出口 $1.95M · 33 笔2025-04进口 $711.6K · 252 笔出口 $2.27M · 38 笔2025-05进口 $692.6K · 241 笔出口 $2.11M · 46 笔2025-06进口 $665.1K · 211 笔出口 $870.9K · 32 笔2025-07进口 $923.9K · 228 笔出口 $1.82M · 30 笔2025-08进口 $567.3K · 204 笔出口 $2.67M · 39 笔2025-09进口 $860.8K · 270 笔出口 $1.49M · 26 笔2025-10进口 $755.0K · 229 笔出口 $1.17M · 27 笔2025-11进口 $557.2K · 225 笔出口 $2.47M · 40 笔2025-12进口 $886.6K · 226 笔出口 $2.65M · 38 笔2026-01进口 $640.6K · 219 笔出口 $1.84M · 26 笔2026-02进口 $711.4K · 174 笔出口 $1.46M · 22 笔2026-03进口 $485.5K · 229 笔出口 $1.42M · 36 笔2026-04进口 $715.7K · 198 笔出口 $1.78M · 30 笔2026-05进口 $581.3K · 246 笔出口 $1.13M · 46 笔2026-06进口 $489.4K · 184 笔出口 $938.3K · 42 笔2026-07进口 $449.7K · 156 笔出口 $1.35M · 39 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 38220232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $236.5K · 66 笔出口 $333.2K · 7 笔2023-11进口 $1.09M · 304 笔出口 $3.00M · 43 笔2023-12进口 $1.69M · 325 笔出口 $6.29M · 71 笔2024-01进口 $1.99M · 382 笔出口 $1.40M · 45 笔2024-02进口 $1.02M · 176 笔出口 $2.30M · 48 笔2024-03进口 $3.05M · 288 笔出口 $3.26M · 62 笔2024-04进口 $870.4K · 289 笔出口 $2.36M · 52 笔2024-05进口 $844.4K · 280 笔出口 $1.96M · 49 笔2024-06进口 $771.9K · 218 笔出口 $988.0K · 33 笔2024-07进口 $1.11M · 256 笔出口 $2.33M · 44 笔2024-08进口 $687.1K · 204 笔出口 $2.05M · 43 笔2024-09进口 $705.3K · 238 笔出口 $934.4K · 21 笔2024-10进口 $945.3K · 282 笔出口 $1.18M · 37 笔2024-11进口 $624.0K · 231 笔出口 $1.91M · 56 笔2024-12进口 $1.07M · 256 笔出口 $2.55M · 32 笔2025-01进口 $1.83M · 210 笔出口 $3.25M · 70 笔2025-02进口 $487.0K · 166 笔出口 $725.0K · 19 笔2025-03进口 $822.3K · 288 笔出口 $1.95M · 33 笔2025-04进口 $711.6K · 252 笔出口 $2.27M · 38 笔2025-05进口 $692.6K · 241 笔出口 $2.11M · 46 笔2025-06进口 $665.1K · 211 笔出口 $870.9K · 32 笔2025-07进口 $923.9K · 228 笔出口 $1.82M · 30 笔2025-08进口 $567.3K · 204 笔出口 $2.67M · 39 笔2025-09进口 $860.8K · 270 笔出口 $1.49M · 26 笔2025-10进口 $755.0K · 229 笔出口 $1.17M · 27 笔2025-11进口 $557.2K · 225 笔出口 $2.47M · 40 笔2025-12进口 $886.6K · 226 笔出口 $2.65M · 38 笔2026-01进口 $640.6K · 219 笔出口 $1.84M · 26 笔2026-02进口 $711.4K · 174 笔出口 $1.46M · 22 笔2026-03进口 $485.5K · 229 笔出口 $1.42M · 36 笔2026-04进口 $715.7K · 198 笔出口 $1.78M · 30 笔2026-05进口 $581.3K · 246 笔出口 $1.13M · 46 笔2026-06进口 $489.4K · 184 笔出口 $938.3K · 42 笔2026-07进口 $449.7K · 156 笔出口 $1.35M · 39 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0300771645
企查查编码QVNF6DS3VT
成立日期1988-09-28
联系地址Số 14, Đường 19A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN B'LAO FASHION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14, Đường 19A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). -Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). -Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. -Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. -Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. -Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). -Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. -Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương vủa Biểu thuế nhập khẩu. -Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513994994
邮箱info@scavi.com.vn
传真+842513994996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,632.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
600410弹性针织布
621290其他吊带制品
580421人造纤维花边
830810金属钩环
600537染色合成经编织物
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
482110印刷标签
732620钢铁丝制品

出口

HS 编码产品
621210胸罩
610822女式化纤内裤
611241女式合成泳装
610832女式化纤睡衣
621290其他吊带制品
621230胸衣
610892女式化纤浴袍
610990非棉针织背心
482110印刷标签
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,243$950.04M
中国7,575$27.04M
意大利156$1.50M
泰国363$1.24M
中国台湾103$582.6K
印度尼西亚343$545.8K
韩国98$500.9K
法国50$458.4K
日本11$276.4K
比利时23$246.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国386$19.92M
澳大利亚311$16.46M
英国170$10.81M
意大利109$10.00M
西班牙100$8.57M
韩国132$8.29M
越南105$6.78M
奥地利91$3.88M
美国162$3.17M
德国14$2.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 463)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南637$543.26M弹性针织布、窄幅弹性织物
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南480$402.94M窄幅弹性织物、纺织纱线筒管
Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd.中国422$2.01M弹性针织布、染色棉针织布
Tian Hai Lace Co., Ltd.中国177$1.52M人造纤维花边、机织花边(非化纤)
Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd.中国324$1.20M弹性针织布、人造纤维花边
New Horizon Investment (Hong Kong)中国香港535$1.00M窄幅弹性织物、包覆橡胶绳
Xiangya (H.K.) Industry Co., Ltd.中国265$882.2K金属钩环、贱金属扣件
Hing Man (Lee's) Co., Ltd.斯里兰卡212$668.3K金属钩环、贱金属扣件
Hing Yip Products 1971 Co., Ltd.中国243$339.6K塑料衣着附件、钢铁丝制品
Shanghai Yunling Printing Co., Ltd.中国182$245.5K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bras N Things Pty Ltd澳大利亚163$16.42M胸罩、女式化纤内裤
Lacelier France S.A.法国137$12.60M胸罩、女式化纤内裤
PANACHE LINGERIE LIMITED英国170$10.81M胸罩、女式化纤内裤
CSP International Fashion Group S.p.A.意大利99$10.15M胸罩、女式化纤内裤
ITX Trading S.A.西班牙89$8.23M棉针织T恤及背心、棉质套装
New Systems Handels GmbH德国109$6.30M女式化纤内裤、卫生用品
CSP Paris Fashion Group法国100$4.47M胸罩、女式化纤内裤
Panache Lingerie Ltd. (North America)美国83$1.99M胸罩、女式化纤内裤
Bras N Things Pty Ltd南非86$983.0K胸罩、女式化纤内裤
Hanesbrands HBI Australia澳大利亚131$42.4K胸罩、女式纺织内裤

近期贸易明细

进口(共 10,091)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31窄幅弹性织物New Horizon Investment (Hong Kong)中国$55
2026-07-31窄幅弹性织物New Horizon Investment (Hong Kong)中国$108
2026-07-31窄幅弹性织物Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$339
2026-07-31塑料衣着附件Ever Win Labels Co., Ltd.中国$43
2026-07-31窄幅弹性织物New Horizon Investment (Hong Kong)中国$373
2026-07-31窄幅弹性织物Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$357
2026-07-31窄幅弹性织物New Horizon Investment (Hong Kong)中国$44
2026-07-31印刷标签Ever Win Labels Co., Ltd.中国$646
2026-07-31窄幅弹性织物New Horizon Investment (Hong Kong)中国$1.6K
2026-07-31非织造标签Ever Win Labels Co., Ltd.中国$1.1K

出口(共 1,822)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-21女式化纤内裤Panache North America美国$0
2026-08-02女式化纤内裤Panache North America美国$0
2026-07-30女式化纤内裤Bras N Things Pty Ltd澳大利亚$3
2026-07-30胸罩Bras N Things Pty Ltd澳大利亚$7
2026-07-30化纤连衣裙Bras N Things Pty Ltd澳大利亚$7
2026-07-30女式化纤睡衣Bras N Things Pty Ltd澳大利亚$9
2026-07-30女式化纤浴袍Bras N Things Pty Ltd澳大利亚$9
2026-07-30女式化纤内裤Bras N Things Pty Ltd澳大利亚$3
2026-07-30女式化纤睡衣Bras N Things Pty Ltd澳大利亚$18
2026-07-30女式化纤睡衣Bras N Things Pty Ltd澳大利亚$26

相关企业 · 同类产品

Scavi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →