Scavi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9,422 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SCAVI
9,422
进口笔数
1,632
出口笔数
$981.37M
进口金额
$91.17M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
469
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300771645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6DS3VT |
| 成立日期 | 1988-09-28 |
| 联系地址 | Số 14, Đường 19A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SCAVI |
| 企业英文名称 | SCAVI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, Đường 19A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). -Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). -Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. -Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. -Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. -Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). -Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. -Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương vủa Biểu thuế nhập khẩu. -Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513994994 |
| 邮箱 | info@scavi.com.vn |
| 传真 | +842513994996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,632.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 621230 | 胸衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,156 | $949.82M |
| 中国 | 7,140 | $25.96M |
| 意大利 | 153 | $1.44M |
| 泰国 | 342 | $1.18M |
| 中国台湾 | 99 | $559.4K |
| 印度尼西亚 | 234 | $529.5K |
| 韩国 | 97 | $498.5K |
| 法国 | 47 | $447.2K |
| 日本 | 9 | $245.2K |
| 比利时 | 19 | $238.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 373 | $19.21M |
| 澳大利亚 | 286 | $15.55M |
| 英国 | 138 | $10.11M |
| 意大利 | 92 | $9.47M |
| 西班牙 | 99 | $8.57M |
| 韩国 | 132 | $8.29M |
| 越南 | 103 | $6.78M |
| 奥地利 | 83 | $3.67M |
| 美国 | 93 | $2.97M |
| 德国 | 14 | $2.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 469)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 610 | $543.22M | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 438 | $402.85M | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 392 | $1.88M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Tianhai Lace Co., Ltd. | 中国 | 167 | $1.45M | 人造纤维花边、机织花边(非化纤) |
| Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 298 | $1.15M | 弹性针织布、人造纤维花边 |
| NEW HORIZON INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 495 | $910.2K | 窄幅弹性织物、包覆橡胶绳 |
| Xiangya (H.K.) Industry Co., Ltd. | 中国 | 224 | $761.4K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Hing Man (Lee's) Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 212 | $668.3K | 金属钩环、其他吊带制品 |
| Hing Yip Products 1971 Co., Ltd. | 中国 | 226 | $317.9K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Shanghai Yunling Printing Co., Ltd. | 中国 | 171 | $238.3K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bras N Things Pty Ltd | 澳大利亚 | 141 | $15.50M | 胸罩、女式化纤内裤 |
| Lacelier France S.A. | 法国 | 137 | $12.60M | 胸罩、女式化纤内裤 |
| Panache Lingerie Ltd. | 英国 | 138 | $10.11M | 胸罩、女式化纤内裤 |
| CSP International Fashion Group S.p.A. | 意大利 | 82 | $9.62M | 胸罩、女式化纤内裤 |
| ITX Trading S.A. | 西班牙 | 89 | $8.23M | 棉针织T恤及背心、棉质套装 |
| New Systems Handels GmbH | 德国 | 101 | $6.09M | 女式化纤内裤、卫生用品 |
| Delta Galil Brands International GmbH | 德国 | 72 | $5.33M | 男式内裤、棉质内裤 |
| CSP Paris Fashion Group | 法国 | 100 | $4.47M | 女式化纤内裤、胸罩 |
| Bras N Things Pty Ltd | 南非 | 86 | $983.0K | 胸罩、女式化纤内裤 |
| Hanesbrands HBI Australia | 澳大利亚 | 131 | $42.4K | 胸罩、女式纺织内裤 |
近期贸易明细
进口(共 9,422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SOOCHOW SHIZHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $543 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-29 | 其他吊带制品 | PT BUSANAREMAJA AGRACIPTA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SOOCHOW SHIZHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $158 |
出口(共 1,632)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | BRAS N THINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-28 | 女式合成泳装 | EMEA ASPIRE TRADING FZE | 阿联酋 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 胸衣 | BRAS N THINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $63 |
| 2026-04-28 | 女式合成泳装 | EMEA ASPIRE TRADING FZE | 阿联酋 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | PANACHE LINGERIE LTD | 英国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 胸衣 | BRAS N THINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $45 |
| 2026-04-28 | 胸罩 | PANACHE LINGERIE LTD | 英国 | $43.0K |
| 2026-04-28 | 胸罩 | PANACHE LINGERIE LTD | 英国 | $52.3K |
| 2026-04-28 | 胸罩 | BRAS N THINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $7 |
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | BRAS N THINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |