Goodyear Vietnam Industrial Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,219 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì CôNG NGHIệP GOODYEAR VIệT NAM
- 邮箱8,329
15
进口笔数
2,219
出口笔数
$182.8K
进口金额
$23.38M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702809693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3V25RY |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Số 1110, đường số 33, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ CÔNG NGHIỆP GOODYEAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOODYEAR VIET NAM INDUSTRIAL PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1110, đường số 33, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903870582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $176.2K |
| 越南 | 8 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,217 | $23.37M |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
| 美国 | 1 | $154 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| North American Smyrna (Hong Kong) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $174.9K | 瓦楞纸箱、非金属测试机 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 带框玻璃镜、塑料装饰品 |
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 3 | $1.9K | 未锻轧锌合金、瓦楞纸箱 |
| Haida International Equipment Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $1.0K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Pan Jingmei | 中国 | 1 | $280 | 存储单元、非CRT显示器 |
| North American Smyrna (Shenzhen) Packaging Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33 | 聚乙烯袋、印刷标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 804 | $7.32M | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 798 | $6.46M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 349 | $5.88M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 114 | $1.88M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.36M | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 42 | $398.7K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.0K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.0K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Sung Hwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.1K | 印刷标签、精梳棉纱 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 镀锌钢带、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 瓦楞纸箱 | NORTH AMERICAN SMYRNA (SHENZHEN) PACKAGING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-10-28 | 瓦楞纸箱 | NORTH AMERICAN SMYRNA (SHENZHEN) PACKAGING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-08-13 | 瓦楞纸箱 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2025-08-13 | 瓦楞纸箱 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-08-13 | 瓦楞纸箱 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-08-13 | 瓦楞纸箱 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-08-13 | 瓦楞纸箱 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2025-08-13 | 瓦楞纸箱 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-08-13 | 瓦楞纸箱 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-07-29 | 瓦楞纸箱 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |
出口(共 2,219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |