Lautan Luas Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 763 笔 · 主营 硫酸铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAUTAN LUAS VIệT NAM
- 邮箱293
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
763
进口笔数
344
出口笔数
$24.15M
进口金额
$2.86M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-10
最近出口
51
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700850600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUQ6D2F |
| 成立日期 | 2007-11-30 |
| 联系地址 | Văn phòng số 7-A tầng 1, số 1 đường Tiên Phong 3, Khu liên hợp Công nghiệp – Dịch vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAUTAN LUAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAUTAN LUAS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 7-A tầng 1, số 1 đường Tiên Phong 3, Khu liên h, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 2743653557 |
| 邮箱 | shannon.masrin@lautan-luas.com |
| 传真 | 2743653556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,605.5106亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283322 | 硫酸铝 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 750610 | 镍板材 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282735 | 氯化镍 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283324 | 硫酸镍 |
| 282735 | 氯化镍 |
| 750610 | 镍板材 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 283510 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 406 | $9.75M |
| 日本 | 84 | $4.59M |
| 中国 | 188 | $4.36M |
| 马来西亚 | 62 | $4.15M |
| 新西兰 | 23 | $563.5K |
| 芬兰 | 9 | $407.8K |
| 挪威 | 7 | $149.4K |
| 阿联酋 | 3 | $131.2K |
| 比利时 | 2 | $33.9K |
| 中国台湾 | 7 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 338 | $2.86M |
| 马来西亚 | 7 | $152 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT DUNIA KIMIA JAYA | 印度尼西亚 | 66 | $6.33M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、非轻质石油 |
| Uyemura International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $4.39M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| LUVATA MALAYSIA SDN. BHD. | 31 | $3.95M | 精炼铜条、其他铜制品 | |
| PT INDONESIAN ACIDS INDUSTRY | 印度尼西亚 | 318 | $3.20M | 硫酸铝 |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.56M | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Lautan Luas Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $1.16M | 氨基酸及酯类、其他酶制剂 |
| Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $431.6K | 无机非碳化合物、四环素类抗生素 |
| Hubei Benxing New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $382.6K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他有机无机化合物 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 37 | $380.4K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Zhejiang Transfar Whyyon Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $59.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $1.33M | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $993.0K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 80 | $216.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $215.5K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $41.5K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Rhythm Vietnam (Saigon) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.9K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| Fukui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 钢铁容器<50升、其他钢铁制品 |
| UYEMURA (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $110 | 其他化学制剂、次磷酸盐及亚磷酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 763)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 氯化铝 | Welsconda Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-06-29 | 硫酸铝 | PT INDONESIAN ACIDS INDUSTRY | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2026-06-29 | 硫酸铝 | PT INDONESIAN ACIDS INDUSTRY | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2026-06-29 | 硫酸铝 | PT INDONESIAN ACIDS INDUSTRY | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2026-06-25 | 氯化镍 | Uyemura International (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $11.9K |
| 2026-06-25 | 硫酸镍 | Uyemura International (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $26.7K |
| 2026-06-25 | 镍板材 | Uyemura International (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $39.9K |
| 2026-06-25 | 硫酸铝 | PT INDONESIAN ACIDS INDUSTRY | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2026-06-25 | 镍板材 | Uyemura International (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-06-25 | 硫酸铝 | PT INDONESIAN ACIDS INDUSTRY | 印度尼西亚 | $14.3K |
出口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 镍板材 | Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $13.2K |
| 2026-06-06 | 镍板材 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-05 | 硫酸镍 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-05 | 其他化学制剂 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-05 | 镍板材 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-06-05 | 氯化镍 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-06-05 | 其他化学制剂 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-05 | 硼氧化物及酸 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-05 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-06-05 | 硫酸镍 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $898 |