JMS Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JMS
5
进口笔数
19
出口笔数
$37.3K
进口金额
$107.5K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-02-13
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107810656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRK3B8P |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Thôn Cao Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JMS |
| 企业英文名称 | JMS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842473209789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $37.1K |
| 中国 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $107.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formosa Taffeta Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.1K | 聚酯机织物、尼龙帘子布 |
| Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| Ningbo Minger Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 摩托车及配件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yu Yuang Vietnam High-Tech Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $43.5K | 弹性针织布、变形聚酯单丝纱 |
| Formosa Taffeta Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.2K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Vietnam De Licacy Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.6K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Faswell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 变形尼龙纱、聚合物胶粘剂 |
| Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 变形聚酯单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Eclat Fabrics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Chain Yarn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 光学分光仪 | FORMOSA TAFFETA DONG NAI CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-08-27 | 光学分光仪 | FORMOSA TAFFETA DONG NAI CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-09-28 | 分析仪器 | FORMOSA TAFFETA VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2023-09-18 | 光学分光仪 | FORMOSA TAFFETA DONG NAI CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-02-06 | 摩托车及配件 | Ningbo Minger Trading Co., Ltd. | 中国 | $160 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 贱金属盖 | VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-02-13 | 混合机 | VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-13 | 实验室玻璃器皿 | VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-02-13 | 实验室玻璃器皿 | VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-13 | 自粘塑料卷 | VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-02-13 | 其他塑料片材 | VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-02-13 | 其他计时装置 | VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-02-13 | 其他塑料片材 | VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-02-13 | 塑料容器 | VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $10 |