JMS Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JMS

5
进口笔数
19
出口笔数
$37.3K
进口金额
$107.5K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-02-13
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107810656
企查查编码QVNYRK3B8P
成立日期2017-04-18
联系地址Thôn Cao Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JMS
企业英文名称JMS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cao Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842473209789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902730光学分光仪
871410摩托车及配件
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
853921卤钨灯
902730光学分光仪
902789分析仪器
903180其他测量仪器
391910自粘塑料卷
392099其他塑料片材
392330塑料容器
401610硫化橡胶垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$37.1K
中国1$160

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$107.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Formosa Taffeta Dong Nai Co., Ltd.越南3$26.1K聚酯机织物、尼龙帘子布
Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd.越南1$11.0K聚酯机织物、染色尼龙织物
Ningbo Minger Trading Co., Ltd.中国1$160摩托车及配件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yu Yuang Vietnam High-Tech Textile Co., Ltd.越南4$43.5K弹性针织布、变形聚酯单丝纱
Formosa Taffeta Dong Nai Co., Ltd.越南4$20.2K纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
Vietnam De Licacy Industrial Co., Ltd.越南6$19.6K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线
Faswell Vietnam Co., Ltd.越南2$11.4K变形尼龙纱、聚合物胶粘剂
Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd.越南1$8.7K变形聚酯单丝纱、尼龙单丝纱线
Eclat Fabrics (Vietnam) Co., Ltd.越南1$3.0K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Chain Yarn Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K合成针织布、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10光学分光仪FORMOSA TAFFETA DONG NAI CO LTD越南$8.7K
2024-08-27光学分光仪FORMOSA TAFFETA DONG NAI CO LTD越南$8.7K
2023-09-28分析仪器FORMOSA TAFFETA VIET NAM CO LTD越南$11.0K
2023-09-18光学分光仪FORMOSA TAFFETA DONG NAI CO LTD越南$8.7K
2023-02-06摩托车及配件Ningbo Minger Trading Co., Ltd.中国$160

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13贱金属盖VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD越南$240
2026-02-13混合机VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD越南$1.6K
2026-02-13实验室玻璃器皿VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD越南$60
2026-02-13实验室玻璃器皿VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD越南$1.1K
2026-02-13自粘塑料卷VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD越南$30
2026-02-13其他塑料片材VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD越南$330
2026-02-13其他塑料制品VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD越南$30
2026-02-13其他计时装置VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD越南$50
2026-02-13其他塑料片材VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD越南$20
2026-02-13塑料容器VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO LTD越南$10

相关企业 · 同类产品

JMS Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →