Chentai (Vietnam) Woven Tapes Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9,311 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH CHEN TAI (Việt Nam)

409
进口笔数
9,311
出口笔数
$15.14M
进口金额
$69.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
21
供应商数
295
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.62M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 13 笔2023-11进口 $643.2K · 16 笔出口 $1.85M · 208 笔2023-12进口 $411.7K · 9 笔出口 $1.42M · 167 笔2024-01进口 $559.8K · 12 笔出口 $1.82M · 194 笔2024-02进口 $329.4K · 9 笔出口 $849.1K · 118 笔2024-03进口 $763.3K · 14 笔出口 $2.01M · 208 笔2024-04进口 $558.8K · 9 笔出口 $2.13M · 190 笔2024-05进口 $86.4K · 6 笔出口 $1.73M · 185 笔2024-06进口 $270.8K · 8 笔出口 $1.48M · 164 笔2024-07进口 $539.0K · 12 笔出口 $2.05M · 181 笔2024-08进口 $491.1K · 14 笔出口 $2.62M · 214 笔2024-09进口 $649.2K · 11 笔出口 $1.96M · 194 笔2024-10进口 $490.8K · 13 笔出口 $1.80M · 186 笔2024-11进口 $481.5K · 9 笔出口 $178.5K · 75 笔2024-12进口 $334.7K · 8 笔出口 $1.51M · 145 笔2025-01进口 $409.3K · 9 笔出口 $1.61M · 189 笔2025-02进口 $549.0K · 12 笔出口 $2.30M · 261 笔2025-03进口 $352.7K · 9 笔出口 $1.96M · 249 笔2025-04进口 $582.1K · 9 笔出口 $1.62M · 265 笔2025-05进口 $168.7K · 8 笔出口 $1.76M · 283 笔2025-06进口 $320.0K · 10 笔出口 $1.57M · 240 笔2025-07进口 $193.2K · 5 笔出口 $1.77M · 280 笔2025-08进口 $302.1K · 7 笔出口 $1.72M · 251 笔2025-09进口 $306.3K · 8 笔出口 $1.97M · 252 笔2025-10进口 $329.3K · 12 笔出口 $1.95M · 283 笔2025-11进口 $207.8K · 11 笔出口 $1.70M · 247 笔2025-12进口 $22.4K · 7 笔出口 $1.81M · 247 笔2026-01进口 $286.3K · 12 笔出口 $1.88M · 363 笔2026-02进口 $260.5K · 7 笔出口 $1.39M · 224 笔2026-03进口 $110.8K · 10 笔出口 $1.93M · 326 笔2026-04进口 $443.1K · 13 笔出口 $1.62M · 325 笔2026-05进口 $413.5K · 10 笔出口 $1.21M · 261 笔2026-06进口 $140.2K · 5 笔出口 $1.60M · 306 笔2026-07进口 $196.5K · 11 笔出口 $1.50M · 258 笔
单位:交易笔数 · 峰值 36320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 13 笔2023-11进口 $643.2K · 16 笔出口 $1.85M · 208 笔2023-12进口 $411.7K · 9 笔出口 $1.42M · 167 笔2024-01进口 $559.8K · 12 笔出口 $1.82M · 194 笔2024-02进口 $329.4K · 9 笔出口 $849.1K · 118 笔2024-03进口 $763.3K · 14 笔出口 $2.01M · 208 笔2024-04进口 $558.8K · 9 笔出口 $2.13M · 190 笔2024-05进口 $86.4K · 6 笔出口 $1.73M · 185 笔2024-06进口 $270.8K · 8 笔出口 $1.48M · 164 笔2024-07进口 $539.0K · 12 笔出口 $2.05M · 181 笔2024-08进口 $491.1K · 14 笔出口 $2.62M · 214 笔2024-09进口 $649.2K · 11 笔出口 $1.96M · 194 笔2024-10进口 $490.8K · 13 笔出口 $1.80M · 186 笔2024-11进口 $481.5K · 9 笔出口 $178.5K · 75 笔2024-12进口 $334.7K · 8 笔出口 $1.51M · 145 笔2025-01进口 $409.3K · 9 笔出口 $1.61M · 189 笔2025-02进口 $549.0K · 12 笔出口 $2.30M · 261 笔2025-03进口 $352.7K · 9 笔出口 $1.96M · 249 笔2025-04进口 $582.1K · 9 笔出口 $1.62M · 265 笔2025-05进口 $168.7K · 8 笔出口 $1.76M · 283 笔2025-06进口 $320.0K · 10 笔出口 $1.57M · 240 笔2025-07进口 $193.2K · 5 笔出口 $1.77M · 280 笔2025-08进口 $302.1K · 7 笔出口 $1.72M · 251 笔2025-09进口 $306.3K · 8 笔出口 $1.97M · 252 笔2025-10进口 $329.3K · 12 笔出口 $1.95M · 283 笔2025-11进口 $207.8K · 11 笔出口 $1.70M · 247 笔2025-12进口 $22.4K · 7 笔出口 $1.81M · 247 笔2026-01进口 $286.3K · 12 笔出口 $1.88M · 363 笔2026-02进口 $260.5K · 7 笔出口 $1.39M · 224 笔2026-03进口 $110.8K · 10 笔出口 $1.93M · 326 笔2026-04进口 $443.1K · 13 笔出口 $1.62M · 325 笔2026-05进口 $413.5K · 10 笔出口 $1.21M · 261 笔2026-06进口 $140.2K · 5 笔出口 $1.60M · 306 笔2026-07进口 $196.5K · 11 笔出口 $1.50M · 258 笔

工商档案

企业注册号3700548196
企查查编码QVN2M2FJN1
成立日期2003-12-24
联系地址Lô H-1A-CN đường N8, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEN TAI (VIỆT NAM)
企业英文名称CHENTAI (VIETNAM) WOVEN TAPES ENTERPRISE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H-1A-CN đường N8, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+842743559771
邮箱acc.vn@chen-tai.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,048.9426亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
732690其他钢铁制品
630790其他纺织制品
560500含金属纱线
392073醋酸纤维素塑料
320420荧光增白染料
520512未梳棉纱
530710黄麻纱线
540234聚丙烯变形纱
540490合成纤维扁条

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
580890装饰流苏
392690其他塑料制品
560410包覆橡胶绳
540110合成纤维缝纫线
560900纱线及绳制品
580632其他人造窄幅布
580620窄幅弹性织物
580429机织花边(非化纤)
640690鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$8.37M
越南93$4.00M
中国台湾208$2.71M
美国3$49.2K
印度尼西亚13$7.1K
德国2$554
泰国1$58

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,078$47.99M
印度尼西亚2,124$14.31M
印度506$2.72M
中国香港316$1.73M
缅甸115$1.13M
中国73$436.2K
美国27$178.8K
中国台湾37$119.8K
柬埔寨37$118.1K
比利时2$82.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hi Five Sporting Goods Ltd.中国78$7.66M变形聚酯单丝纱、醋酸纤维素塑料
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南92$4.00M变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Hi Five Sporting Goods Ltd.中国台湾187$2.45M其他纺织制品、其他钢铁制品
FOREVER (HK) INTERNATIONAL LIMITED中国香港11$418.7K有机过氧化物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Chen Tai International Investment Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾22$265.3K鞋靴零件、其他锻钢制品
Suzhou Non-Success Every Core International Trading Co., Ltd.中国2$116.6K变形聚酯单丝纱、合成单丝纱
Sunrise Plastic Ltd.中国1$100.5K其他塑料制品、醋酸纤维素塑料
Suzhou Xinbaoyue International Trade Co., Ltd.中国1$62.1K聚酯短纤纱、聚酯纱线≥85%
Hohenstein Laboratories德国2$554棉平纹布、其他测量仪器
PT VICTORY CHINGLUH INDONESIA印度尼西亚2$0纺织面料运动鞋、其他皮革鞋

下游采购商(共 295)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freeview Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南416$6.90M鞋靴零件、染色合成针织布
Shyang Hung Cheng Industrial Co., Ltd.越南500$4.56M加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
Pouchen Indonexia Pt印度尼西亚275$3.06M其他纺织制品、装饰流苏
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.越南317$2.31M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Shyang Ying Co., Ltd.越南241$1.52M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
PT NIKOMAS GEMILANG印度尼西亚185$963.0K加工牛马皮革、聚氨酯纺织物
CTY TNHH HAI MY NHA MAY SG新加坡198$894.1K其他纺织制品、非黑印刷油墨
LEEA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚189$771.8K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
PT Long Rich Indonesia印度尼西亚226$734.8K鞋靴零件、聚氨酯纺织物
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南187$550.8K其他机器刀具、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纺织制品Hi Five Sporting Goods Ltd.中国台湾$3.4K
2026-07-31含金属纱线Hi Five Sporting Goods Ltd.中国台湾$135
2026-07-31变形聚酯单丝纱Hi Five Sporting Goods Ltd.中国台湾$334
2026-07-31变形聚酯单丝纱Hi Five Sporting Goods Ltd.中国台湾$334
2026-07-31含金属纱线Hi Five Sporting Goods Ltd.中国台湾$135
2026-07-29荧光增白染料Hi Five Sporting Goods Ltd.中国台湾$538
2026-07-29荧光增白染料Hi Five Sporting Goods Ltd.中国台湾$786
2026-07-29荧光增白染料Hi Five Sporting Goods Ltd.中国台湾$798
2026-07-29荧光增白染料Hi Five Sporting Goods Ltd.中国台湾$2.5K
2026-07-29其他钢铁制品Hi Five Sporting Goods Ltd.中国台湾$355

出口(共 9,311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纺织制品New GFV International Corp. Ltd.越南$129
2026-07-31其他纺织制品LEEA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$23
2026-07-31其他纺织制品LEEA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$293
2026-07-31其他纺织制品New GFV International Corp. Ltd.越南$771
2026-07-31其他纺织制品New GFV International Corp. Ltd.越南$16
2026-07-31装饰流苏AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED中国香港$6
2026-07-31其他纺织制品LEEA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$31
2026-07-31其他纺织制品New GFV International Corp. Ltd.越南$260
2026-07-31其他纺织制品LEEA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$18
2026-07-31其他纺织制品LEEA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$802

相关企业 · 同类产品

Chentai (Vietnam) Woven Tapes Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →