Chentai (Vietnam) Woven Tapes Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9,311 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH CHEN TAI (Việt Nam)
409
进口笔数
9,311
出口笔数
$15.14M
进口金额
$69.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
21
供应商数
295
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700548196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M2FJN1 |
| 成立日期 | 2003-12-24 |
| 联系地址 | Lô H-1A-CN đường N8, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEN TAI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHENTAI (VIETNAM) WOVEN TAPES ENTERPRISE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H-1A-CN đường N8, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842743559771 |
| 邮箱 | acc.vn@chen-tai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,048.9426亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 392073 | 醋酸纤维素塑料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 530710 | 黄麻纱线 |
| 540234 | 聚丙烯变形纱 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $8.37M |
| 越南 | 93 | $4.00M |
| 中国台湾 | 208 | $2.71M |
| 美国 | 3 | $49.2K |
| 印度尼西亚 | 13 | $7.1K |
| 德国 | 2 | $554 |
| 泰国 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,078 | $47.99M |
| 印度尼西亚 | 2,124 | $14.31M |
| 印度 | 506 | $2.72M |
| 中国香港 | 316 | $1.73M |
| 缅甸 | 115 | $1.13M |
| 中国 | 73 | $436.2K |
| 美国 | 27 | $178.8K |
| 中国台湾 | 37 | $119.8K |
| 柬埔寨 | 37 | $118.1K |
| 比利时 | 2 | $82.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国 | 78 | $7.66M | 变形聚酯单丝纱、醋酸纤维素塑料 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $4.00M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国台湾 | 187 | $2.45M | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| FOREVER (HK) INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 11 | $418.7K | 有机过氧化物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Chen Tai International Investment Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 22 | $265.3K | 鞋靴零件、其他锻钢制品 |
| Suzhou Non-Success Every Core International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.6K | 变形聚酯单丝纱、合成单丝纱 |
| Sunrise Plastic Ltd. | 中国 | 1 | $100.5K | 其他塑料制品、醋酸纤维素塑料 |
| Suzhou Xinbaoyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.1K | 聚酯短纤纱、聚酯纱线≥85% |
| Hohenstein Laboratories | 德国 | 2 | $554 | 棉平纹布、其他测量仪器 |
| PT VICTORY CHINGLUH INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $0 | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 295)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freeview Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 416 | $6.90M | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| Shyang Hung Cheng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 500 | $4.56M | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Pouchen Indonexia Pt | 印度尼西亚 | 275 | $3.06M | 其他纺织制品、装饰流苏 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 317 | $2.31M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Shyang Ying Co., Ltd. | 越南 | 241 | $1.52M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| PT NIKOMAS GEMILANG | 印度尼西亚 | 185 | $963.0K | 加工牛马皮革、聚氨酯纺织物 |
| CTY TNHH HAI MY NHA MAY SG | 新加坡 | 198 | $894.1K | 其他纺织制品、非黑印刷油墨 |
| LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | 189 | $771.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| PT Long Rich Indonesia | 印度尼西亚 | 226 | $734.8K | 鞋靴零件、聚氨酯纺织物 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 187 | $550.8K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 含金属纱线 | Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国台湾 | $135 |
| 2026-07-31 | 变形聚酯单丝纱 | Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国台湾 | $334 |
| 2026-07-31 | 变形聚酯单丝纱 | Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国台湾 | $334 |
| 2026-07-31 | 含金属纱线 | Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国台湾 | $135 |
| 2026-07-29 | 荧光增白染料 | Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国台湾 | $538 |
| 2026-07-29 | 荧光增白染料 | Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国台湾 | $786 |
| 2026-07-29 | 荧光增白染料 | Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国台湾 | $798 |
| 2026-07-29 | 荧光增白染料 | Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国台湾 | $355 |
出口(共 9,311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | New GFV International Corp. Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $23 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $293 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | New GFV International Corp. Ltd. | 越南 | $771 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | New GFV International Corp. Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-31 | 装饰流苏 | AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $6 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $31 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | New GFV International Corp. Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $18 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $802 |