Quong Quang Import & Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,050 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU PHáT LộC QUANG
1,050
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901331806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN447A7SM |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | Tổ 18, đường Hùng Vương, ấp Cây Xoài, Xã Thanh Phước, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT LỘC QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Suối Cao B, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0859208392 |
| 邮箱 | congtytnhhquynhquang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,050 | $3.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 877 | $2.88M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 157 | $209.3K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.8K | 棉制毛巾织物、其他纸废料 |
| Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.0K | 其他纺织制品、其他寝具 |
| Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | 2 | $290 | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1,050)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $822 |