Xuan Phat Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 501 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư XUâN PHáT
501
进口笔数
8
出口笔数
$13.39M
进口金额
$152.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301419757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF2SUMK |
| 成立日期 | 1994-08-12 |
| 联系地址 | 118/1 Bàu Cát 2, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | XUAN PHAT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/1 Bàu Cát 2, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838492861 |
| 传真 | 0868644853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 359 | $8.58M |
| 泰国 | 142 | $4.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $152.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 358 | $8.57M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 128 | $3.70M | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
| Indorama Polyester Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $1.10M | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $25.0K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $8.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesung Corp. | 韩国 | 8 | $152.5K | 包覆橡胶绳、合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 501)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $37.3K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $37.3K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $38.3K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $38.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 变形聚酯单丝纱 | DAE SUNG CORP ORATION | 韩国 | $7.2K |
| 2025-12-08 | 变形聚酯单丝纱 | DAE SUNG CORP ORATION | 韩国 | $7.9K |
| 2025-10-30 | 变形聚酯单丝纱 | DAESUNG CORP ORATION | 韩国 | $7.2K |
| 2025-10-30 | 变形聚酯单丝纱 | DAESUNG CORP ORATION | 韩国 | $7.9K |
| 2025-09-17 | 变形聚酯单丝纱 | DAESUNG CORP ORATION | 韩国 | $7.2K |
| 2024-11-29 | 变形聚酯单丝纱 | DAESUNG CORP ORATION | 韩国 | $16.5K |
| 2024-11-13 | 变形聚酯单丝纱 | DAE SUNG CORP ORATION | 韩国 | $15.0K |
| 2024-11-13 | 变形聚酯单丝纱 | DAE SUNG CORP ORATION | 韩国 | $16.3K |
| 2023-12-22 | 变形聚酯单丝纱 | DAE SUNG CORP ORATION | 韩国 | $7.9K |
| 2023-12-22 | 变形聚酯单丝纱 | DAE SUNG CORP ORATION | 韩国 | $8.6K |