Maxlong International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Maxlong

196
进口笔数
21
出口笔数
$1.61M
进口金额
$248.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-16
最近出口
37
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.1K · 11 笔出口 $771 · 1 笔2024-01进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $506 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 4 笔出口 $718 · 2 笔2024-06进口 $724 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 5 笔出口 $298 · 1 笔2024-10进口 $70.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 8 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-03进口 $150.9K · 9 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-04进口 $19.8K · 11 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $103.9K · 7 笔出口 $162 · 1 笔2025-06进口 $3.0K · 3 笔出口 $527 · 2 笔2025-07进口 $24.9K · 8 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-08进口 $49.1K · 4 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-09进口 $13.1K · 3 笔出口 $54.9K · 4 笔2025-10进口 $84.1K · 7 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-11进口 $79.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.6K · 4 笔出口 $46.8K · 2 笔2026-01进口 $14.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $415.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.1K · 11 笔出口 $771 · 1 笔2024-01进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $506 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 4 笔出口 $718 · 2 笔2024-06进口 $724 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 5 笔出口 $298 · 1 笔2024-10进口 $70.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 8 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-03进口 $150.9K · 9 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-04进口 $19.8K · 11 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $103.9K · 7 笔出口 $162 · 1 笔2025-06进口 $3.0K · 3 笔出口 $527 · 2 笔2025-07进口 $24.9K · 8 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-08进口 $49.1K · 4 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-09进口 $13.1K · 3 笔出口 $54.9K · 4 笔2025-10进口 $84.1K · 7 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-11进口 $79.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.6K · 4 笔出口 $46.8K · 2 笔2026-01进口 $14.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $415.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312361629
企查查编码QVNA4468B1
成立日期2013-07-09
联系地址Tầng 3, Căn Nhà Số 48 Đường Lê Thị Chợ, KDC La Casa, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MAXLONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Căn Nhà Số 48 Đường Lê Thị Chợ, KDC La Casa, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, dịch vụ đại lý hoa hồng hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837852907
邮箱maxlong.kt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
540231变形尼龙纱
540247聚酯单丝纱
520526精梳棉纱
520527精梳棉纱
540245尼龙单丝纱线
844820机器零件
520524精梳棉纱
550319尼龙短纤
550921聚酯纱线≥85%

出口

HS 编码产品
520622精梳棉纱
540233变形聚酯单丝纱
520623精梳棉纱
520624精梳棉纱
520612未梳棉纱
540247聚酯单丝纱
550951聚酯混纺纱
550953涤棉纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾75$1.02M
中国91$523.3K
越南30$64.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港12$143.1K
萨摩亚3$66.1K
越南5$38.7K
中国台湾1$298

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zig Sheng Industrial Co., Ltd.斯里兰卡46$899.0K初级形态聚酰胺、变形聚酯单丝纱
Polin (Xiamen) Textile Industry Co., Ltd.中国8$409.9K变形聚酯单丝纱
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$51.8K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
STAR MAGNESIUM TECHNOLOGY CO LTD中国台湾5$44.3K机器零件
Shengfang Special Fiber (Shanghai) Co., Ltd.中国11$31.8K变形聚酯单丝纱、高强度尼龙纱
SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾18$26.6K变形聚酯单丝纱、其他饱和聚酯
Prutex Nylon Co., Ltd.中国11$16.4K尼龙单丝纱线、变形尼龙纱
Wuxi Kaiyuan Fiber Trading Co., Ltd.中国8$7.3K变形聚酯单丝纱、合成单丝纱
Fujian Highsun Synthetic Fiber Technology Co., Ltd.中国8$6.6K尼龙单丝纱线、初级形态聚酰胺
Zhejiang Huilong New Materials Co., Ltd.中国7$3.3K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PC Textiles Trading Ltd.中国12$143.1K精梳棉纱、弹性针织布
Universal Star Corp.萨摩亚3$66.1K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Huge Bamboo Enterprise Co., Ltd.越南1$30.5K染色合成针织布、变形聚酯单丝纱
Huge Rock Textile Co., Ltd.越南3$8.0K染色合成针织布、男式合成纤维裤
Genius Tex印度1$298精梳棉纱、精梳棉纱
PC Textiles Trading Ltd.越南1$162染色棉针织布、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23变形聚酯单丝纱POLIN (XIAMEN) TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$98.8K
2026-04-23变形聚酯单丝纱POLIN (XIAMEN) TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$98.8K
2026-04-15聚酯纱线≥85%NINGBO RUIFAN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$58
2026-04-15变形聚酯单丝纱POLIN (XIAMEN) TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$43.9K
2026-04-15变形聚酯单丝纱POLIN (XIAMEN) TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$43.9K
2026-04-15聚酯纱线≥85%NINGBO RUIFAN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$58
2026-04-15聚酯纱线≥85%NINGBO RUIFAN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$58
2026-04-15聚酯纱线≥85%NINGBO RUIFAN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$58
2026-04-10变形聚酯单丝纱SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾$199
2026-04-10变形聚酯单丝纱SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾$199

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16精梳棉纱PC TEXTILES TRADING LTD中国香港$36.2K
2025-12-05精梳棉纱PC TEXTILES TRADING LTD中国香港$10.6K
2025-10-27变形聚酯单丝纱UNIVERSAL STAR CORP ORATION萨摩亚$41.2K
2025-10-20变形聚酯单丝纱UNIVERSAL STAR CORP ORATION萨摩亚$1.4K
2025-09-22精梳棉纱PC TEXTILES TRADING LTD中国香港$274
2025-09-12精梳棉纱PC TEXTILES TRADING LTD中国香港$30.8K
2025-09-11精梳棉纱PC TEXTILES TRADING LTD中国香港$225
2025-09-11聚酯单丝纱UNIVERSAL STAR CORP ORATION萨摩亚$23.5K
2025-08-13精梳棉纱PC TEXTILES TRADING LTD中国香港$30.4K
2025-07-23精梳棉纱PC TEXTILES TRADING LTD中国香港$32.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Maxlong International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →