Yongfeng Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,100 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CTY TNHH Bao Bì YONGFENG Việt Nam

1,011
进口笔数
1,100
出口笔数
$20.02M
进口金额
$47.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
64
供应商数
141
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $189.2K · 4 笔出口 $261.2K · 7 笔2023-09进口 $454.0K · 17 笔出口 $2.21M · 49 笔2023-10进口 $1.01M · 27 笔出口 $2.08M · 49 笔2023-11进口 $498.5K · 32 笔出口 $1.03M · 27 笔2023-12进口 $510.6K · 13 笔出口 $1.32M · 33 笔2024-01进口 $504.6K · 21 笔出口 $1.51M · 42 笔2024-02进口 $383.0K · 21 笔出口 $586.0K · 15 笔2024-03进口 $167.4K · 11 笔出口 $1.12M · 18 笔2024-04进口 $394.9K · 27 笔出口 $1.77M · 38 笔2024-05进口 $902.7K · 44 笔出口 $1.56M · 33 笔2024-06进口 $510.0K · 37 笔出口 $1.30M · 32 笔2024-07进口 $552.8K · 48 笔出口 $1.15M · 23 笔2024-08进口 $572.7K · 29 笔出口 $1.20M · 25 笔2024-09进口 $475.3K · 41 笔出口 $1.22M · 25 笔2024-10进口 $366.6K · 30 笔出口 $1.68M · 33 笔2024-11进口 $570.9K · 27 笔出口 $989.6K · 23 笔2024-12进口 $572.0K · 26 笔出口 $1.89M · 41 笔2025-01进口 $372.5K · 33 笔出口 $885.7K · 20 笔2025-02进口 $134.9K · 14 笔出口 $963.5K · 20 笔2025-03进口 $461.9K · 26 笔出口 $916.3K · 21 笔2025-04进口 $127.9K · 16 笔出口 $1.01M · 27 笔2025-05进口 $296.2K · 25 笔出口 $1.24M · 30 笔2025-06进口 $99.2K · 14 笔出口 $1.10M · 25 笔2025-07进口 $674.2K · 28 笔出口 $942.6K · 25 笔2025-08进口 $371.3K · 31 笔出口 $614.5K · 17 笔2025-09进口 $301.8K · 26 笔出口 $1.28M · 28 笔2025-10进口 $776.3K · 32 笔出口 $1.03M · 24 笔2025-11进口 $480.9K · 21 笔出口 $776.8K · 21 笔2025-12进口 $854.1K · 46 笔出口 $1.11M · 25 笔2026-01进口 $445.5K · 27 笔出口 $814.2K · 18 笔2026-02进口 $297.5K · 20 笔出口 $678.5K · 14 笔2026-03进口 $430.5K · 28 笔出口 $937.7K · 22 笔2026-04进口 $550.6K · 15 笔出口 $517.8K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $189.2K · 4 笔出口 $261.2K · 7 笔2023-09进口 $454.0K · 17 笔出口 $2.21M · 49 笔2023-10进口 $1.01M · 27 笔出口 $2.08M · 49 笔2023-11进口 $498.5K · 32 笔出口 $1.03M · 27 笔2023-12进口 $510.6K · 13 笔出口 $1.32M · 33 笔2024-01进口 $504.6K · 21 笔出口 $1.51M · 42 笔2024-02进口 $383.0K · 21 笔出口 $586.0K · 15 笔2024-03进口 $167.4K · 11 笔出口 $1.12M · 18 笔2024-04进口 $394.9K · 27 笔出口 $1.77M · 38 笔2024-05进口 $902.7K · 44 笔出口 $1.56M · 33 笔2024-06进口 $510.0K · 37 笔出口 $1.30M · 32 笔2024-07进口 $552.8K · 48 笔出口 $1.15M · 23 笔2024-08进口 $572.7K · 29 笔出口 $1.20M · 25 笔2024-09进口 $475.3K · 41 笔出口 $1.22M · 25 笔2024-10进口 $366.6K · 30 笔出口 $1.68M · 33 笔2024-11进口 $570.9K · 27 笔出口 $989.6K · 23 笔2024-12进口 $572.0K · 26 笔出口 $1.89M · 41 笔2025-01进口 $372.5K · 33 笔出口 $885.7K · 20 笔2025-02进口 $134.9K · 14 笔出口 $963.5K · 20 笔2025-03进口 $461.9K · 26 笔出口 $916.3K · 21 笔2025-04进口 $127.9K · 16 笔出口 $1.01M · 27 笔2025-05进口 $296.2K · 25 笔出口 $1.24M · 30 笔2025-06进口 $99.2K · 14 笔出口 $1.10M · 25 笔2025-07进口 $674.2K · 28 笔出口 $942.6K · 25 笔2025-08进口 $371.3K · 31 笔出口 $614.5K · 17 笔2025-09进口 $301.8K · 26 笔出口 $1.28M · 28 笔2025-10进口 $776.3K · 32 笔出口 $1.03M · 24 笔2025-11进口 $480.9K · 21 笔出口 $776.8K · 21 笔2025-12进口 $854.1K · 46 笔出口 $1.11M · 25 笔2026-01进口 $445.5K · 27 笔出口 $814.2K · 18 笔2026-02进口 $297.5K · 20 笔出口 $678.5K · 14 笔2026-03进口 $430.5K · 28 笔出口 $937.7K · 22 笔2026-04进口 $550.6K · 15 笔出口 $517.8K · 13 笔

工商档案

企业注册号1201482193
企查查编码QVNFKANNM7
成立日期2014-10-08
联系地址Lô số 93A, Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ YONGFENG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM YONGFENG PACKAGING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 93A, Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842733646299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本550.94亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
482210纺织纱线筒管
390330ABS共聚物
392321聚乙烯袋
320649其他着色制剂
844849织机零件附件
600631合成针织布
8477908477机器零件
390120高密度聚乙烯
560749聚烯烃绳缆

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
580300纱布
560819人造纤维绳
390120高密度聚乙烯
600536合成经编织物
600537染色合成经编织物
844630无梭织机
560890非合成纤维绳网
392321聚乙烯袋
560749聚烯烃绳缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南869$12.77M
中国131$5.41M
印度8$1.68M
沙特阿拉伯3$170.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯411$20.35M
美国192$7.48M
波兰101$3.76M
越南56$3.32M
比利时33$1.70M
葡萄牙33$1.31M
立陶宛25$951.5K
罗马尼亚21$936.9K
哥伦比亚34$916.2K
斯洛文尼亚21$902.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huynh Thi Ngoc Dung越南146$4.09M其他塑料废料
Nhat Thi Plastic Co., Ltd.越南174$3.60M其他塑料废料
Ningbo Jiuxiao Trading Co., Ltd.中国100$3.55M合成针织布、织机零件附件
YICAI Color Plastic Co., Ltd.越南32$657.5K其他乙烯聚合物、其他着色制剂
YICAI Plastics Co., Ltd.越南32$656.8K其他乙烯聚合物、其他着色制剂
Thanh Phat PET Co., Ltd.越南38$433.1K其他塑料废料
Quang Anh BP Trading and Service Co., Ltd.越南43$377.0K其他塑料废料
Lam Bao Ngoc Trading and Import-Export Services Co., Ltd.越南27$229.3K其他塑料废料
Chang Yang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南53$77.8K塑料装饰品、鞋靴零件
Trung Thang Tien Co., Ltd.越南82$77.0K纸制卷轴、纺织纱线筒管

下游采购商(共 141)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fox Packaging Inc.美国104$4.14M纱布
New Century Agri-Technology俄罗斯73$3.79MPP/PE编织袋、其他塑料包装制品
QIFA PJSC俄罗斯81$3.70MPP/PE编织袋
New Century Agri-Technology Co., Ltd.俄罗斯77$3.49MPP/PE编织袋
Quynh Minh Net Trading Household越南38$1.88M人造纤维绳、PP/PE编织袋
Polimaks Co., Ltd.俄罗斯31$1.69MPP/PE编织袋、其他塑料制品
Wimar Wm Sp. z o.o.波兰38$1.38MPP/PE编织袋、非乙烯塑料袋
Volm Companies, Inc.美国30$1.14MPP/PE编织袋、合成经编织物
Batatas Egberto & Filhos, Lda.葡萄牙25$1.05MPP/PE编织袋、纱布
Trading Plus Latam S.A.哥伦比亚28$755.5K人造纤维绳

近期贸易明细

进口(共 1,011)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH NHUA NHAT THI. MST:0317547088越南$9.7K
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH NHUA NHAT THI. MST:0317547088越南$9.5K
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH NHUA NHAT THI. MST:0317547088越南$9.1K
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH NHUA NHAT THI. MST:0317547088越南$9.0K
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH NHUA NHAT THI. MST:0317547088越南$9.1K
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH NHUA NHAT THI. MST:0317547088越南$9.2K
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH NHUA NHAT THI. MST:0317547088越南$9.0K
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH NHUA NHAT THI. MST:0317547088越南$9.3K
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH NHUA NHAT THI. MST:0317547088越南$9.2K
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH NHUA NHAT THI. MST:0317547088越南$9.9K

出口(共 1,100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27PP/PE编织袋QIFA PJSC俄罗斯$20.9K
2026-04-27PP/PE编织袋QIFA PJSC俄罗斯$50.6K
2026-04-27PP/PE编织袋QIFA PJSC俄罗斯$496
2026-04-27PP/PE编织袋QIFA PJSC俄罗斯$30.5K
2026-04-27PP/PE编织袋QIFA PJSC俄罗斯$99
2026-04-24PP/PE编织袋PACKOVER M W E波兰$420
2026-04-24PP/PE编织袋PACKOVER M W E波兰$9.3K
2026-04-24PP/PE编织袋PACKOVER M W E波兰$20.2K
2026-04-22PP/PE编织袋Habi Kereskedelmi Es Szolgaltato Kft匈牙利$5.3K
2026-04-22PP/PE编织袋BAJEC D O O斯洛文尼亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

Yongfeng Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →