YICAI Color Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 607 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA MàU YICAI
0
进口笔数
607
出口笔数
$0
进口金额
$23.69M
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702988273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPX2NEQ |
| 成立日期 | 2021-06-14 |
| 联系地址 | D14 Khu nhà ở Đường Huỳnh Văn Nghệ, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA MÀU YICAI |
| 企业英文名称 | YICAI COLOR PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 131/4, đường Lê Hồng Phong, Khu phố 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0272452732 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $14.99M |
| 越南 | 468 | $7.34M |
| 柬埔寨 | 31 | $867.2K |
| AI | 4 | $180.6K |
| 新加坡 | 3 | $160.4K |
| 泰国 | 7 | $155.5K |
| 日本 | 1 | $663 |
贸易伙伴
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Yigao High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 57 | $9.28M | 染料颜料 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 107 | $3.28M | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Dongguan Chenghan Plastic Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $3.12M | 染料颜料 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.47M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 51 | $703.2K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Yongfeng Packaging Co., Ltd. | 越南 | 32 | $657.5K | 其他塑料废料、纺织纱线筒管 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $322.8K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Knitpassion Co., Ltd. | 越南 | 15 | $55.4K | 聚烯烃绳缆、合成针织布 |
| Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $42.4K | 高压电线、电器装置零件 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $15.4K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
出口(共 607)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他着色制剂 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-11-07 | 其他着色制剂 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-11-05 | 染料颜料 | VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-10-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-23 | 染料颜料 | VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-10-13 | 其他着色制剂 | VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-10-13 | 二氧化钛颜料(<80%) | VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-09 | 其他着色制剂 | SIGNPOST INC | 日本 | $663 |
| 2025-09-30 | 其他着色制剂 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $1.4K |