Arize Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ARIZE

425
进口笔数
219
出口笔数
$20.03M
进口金额
$13.67M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
111
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.9K · 3 笔出口 $91.9K · 3 笔2023-09进口 $1.10M · 13 笔出口 $322.9K · 4 笔2023-10进口 $840.0K · 11 笔出口 $241.2K · 2 笔2023-11进口 $456.3K · 6 笔出口 $288.7K · 2 笔2023-12进口 $695.7K · 12 笔出口 $126.9K · 3 笔2024-01进口 $308.4K · 11 笔出口 $65.2K · 2 笔2024-02进口 $148.2K · 7 笔出口 $282.4K · 5 笔2024-03进口 $339.6K · 8 笔出口 $297.6K · 3 笔2024-04进口 $324.1K · 9 笔出口 $86.7K · 2 笔2024-05进口 $710.4K · 10 笔出口 $247.1K · 3 笔2024-06进口 $147.7K · 10 笔出口 $149.4K · 3 笔2024-07进口 $111.1K · 6 笔出口 $529.8K · 5 笔2024-08进口 $137.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $239.5K · 7 笔出口 $116.4K · 3 笔2024-10进口 $111.1K · 4 笔出口 $144.8K · 6 笔2024-11进口 $35.9K · 5 笔出口 $160.9K · 2 笔2024-12进口 $216.2K · 9 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-01进口 $234.3K · 7 笔出口 $251.0K · 8 笔2025-02进口 $294.0K · 9 笔出口 $133.2K · 3 笔2025-03进口 $261.2K · 10 笔出口 $115.4K · 5 笔2025-04进口 $390.5K · 10 笔出口 $1.21M · 12 笔2025-05进口 $603.1K · 12 笔出口 $391.8K · 13 笔2025-06进口 $859.7K · 12 笔出口 $871.6K · 9 笔2025-07进口 $1.35M · 15 笔出口 $649.4K · 10 笔2025-08进口 $388.1K · 15 笔出口 $716.6K · 10 笔2025-09进口 $1.30M · 14 笔出口 $1.37M · 13 笔2025-10进口 $469.7K · 14 笔出口 $689.2K · 8 笔2025-11进口 $183.8K · 8 笔出口 $483.3K · 8 笔2025-12进口 $968.0K · 13 笔出口 $792.4K · 11 笔2026-01进口 $183.3K · 4 笔出口 $402.4K · 9 笔2026-02进口 $537.0K · 14 笔出口 $244.5K · 4 笔2026-03进口 $504.2K · 3 笔出口 $596.8K · 7 笔2026-04进口 $1.08M · 8 笔出口 $581.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.9K · 3 笔出口 $91.9K · 3 笔2023-09进口 $1.10M · 13 笔出口 $322.9K · 4 笔2023-10进口 $840.0K · 11 笔出口 $241.2K · 2 笔2023-11进口 $456.3K · 6 笔出口 $288.7K · 2 笔2023-12进口 $695.7K · 12 笔出口 $126.9K · 3 笔2024-01进口 $308.4K · 11 笔出口 $65.2K · 2 笔2024-02进口 $148.2K · 7 笔出口 $282.4K · 5 笔2024-03进口 $339.6K · 8 笔出口 $297.6K · 3 笔2024-04进口 $324.1K · 9 笔出口 $86.7K · 2 笔2024-05进口 $710.4K · 10 笔出口 $247.1K · 3 笔2024-06进口 $147.7K · 10 笔出口 $149.4K · 3 笔2024-07进口 $111.1K · 6 笔出口 $529.8K · 5 笔2024-08进口 $137.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $239.5K · 7 笔出口 $116.4K · 3 笔2024-10进口 $111.1K · 4 笔出口 $144.8K · 6 笔2024-11进口 $35.9K · 5 笔出口 $160.9K · 2 笔2024-12进口 $216.2K · 9 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-01进口 $234.3K · 7 笔出口 $251.0K · 8 笔2025-02进口 $294.0K · 9 笔出口 $133.2K · 3 笔2025-03进口 $261.2K · 10 笔出口 $115.4K · 5 笔2025-04进口 $390.5K · 10 笔出口 $1.21M · 12 笔2025-05进口 $603.1K · 12 笔出口 $391.8K · 13 笔2025-06进口 $859.7K · 12 笔出口 $871.6K · 9 笔2025-07进口 $1.35M · 15 笔出口 $649.4K · 10 笔2025-08进口 $388.1K · 15 笔出口 $716.6K · 10 笔2025-09进口 $1.30M · 14 笔出口 $1.37M · 13 笔2025-10进口 $469.7K · 14 笔出口 $689.2K · 8 笔2025-11进口 $183.8K · 8 笔出口 $483.3K · 8 笔2025-12进口 $968.0K · 13 笔出口 $792.4K · 11 笔2026-01进口 $183.3K · 4 笔出口 $402.4K · 9 笔2026-02进口 $537.0K · 14 笔出口 $244.5K · 4 笔2026-03进口 $504.2K · 3 笔出口 $596.8K · 7 笔2026-04进口 $1.08M · 8 笔出口 $581.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702473210
企查查编码QVN488P05B
成立日期2016-06-15
联系地址Lô A-5H-CN và A-5G-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN WAPS VINA
企业英文名称ARIZE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-5H-CN và A-5G-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+842743551911
邮箱thuan@waps.com
传真+842743551912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,079.435亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
340490人造蜡
292029其他亚磷酸酯
392119其他泡沫塑料
293299其他含氧杂环化合物
381220复合增塑剂
291829酚羧酸类
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
390290其他烯烃聚合物
392119其他泡沫塑料
392590其他塑料建材
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390210聚丙烯聚合物
842199过滤净化器零件
842121水净化机械
390422增塑PVC混合物
940360其他木家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国44$7.42M
中国201$5.23M
韩国151$3.28M
比利时16$2.34M
马来西亚22$567.9K
日本7$231.0K
德国10$154.4K
越南11$152.8K
泰国9$141.8K
法国10$141.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国104$6.74M
中国台湾29$4.39M
德国19$1.06M
中国19$937.8K
波兰19$235.7K
越南9$140.9K
斯洛文尼亚4$84.5K
奥地利21$78.9K
美国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WAPS Co., Ltd.美国15$4.51M其他含氧杂环化合物、碳制品
eefdd90e2eee16ad5cbd99517299eb1640$3.16M
WAPS纳米比亚123$2.92M其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Chemko S.C. Corp.中国19$742.2K人造蜡、其他三嗪化合物
Infochems Inc.中国11$561.8K其他亚磷酸酯、酚羧酸类
Hubei Xiangyuan New Material Technology Inc.中国15$444.9K其他泡沫塑料、低密度聚乙烯
WAPS Co., Ltd.法国9$135.4K其他氨基酸、碳酸钠
Koch Co., Ltd.韩国13$134.7K块滑石、天然硫酸钡
WAPS Co., Ltd.中国20$116.3K芳香酮、其他亚磷酸酯
WAPS Co., Ltd.马来西亚10$28.5K棕榈/硬脂酸、工业脂肪酸

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WAPS纳米比亚102$6.68M其他烯烃聚合物、其他泡沫塑料
TAYLORMADE FOREMOST GOLF CO LTD中国台湾20$3.73M其他烯烃聚合物、其他乙烯聚合物
Seoyon E&Hwa Automotive Poland Sp. z o.o.波兰35$805.0K其他泡沫塑料、其他烯烃聚合物
FOREMOST GOLF MFG LTD中国台湾4$633.9K其他烯烃聚合物
Qingdao Nexen Co., Ltd.中国10$589.6K其他烯烃聚合物
Seoyon E-Hwa Automotive Slovakia s.r.o.德国6$401.9K其他泡沫塑料
Seoyon E-Hwa Automotive Poland Sp. z o.o.波兰10$151.6K其他泡沫塑料、聚丙烯塑料
WAPS Co., Ltd.越南6$41.1K其他杂环化合物、聚丙烯聚合物
Seoyon E-Hwa Automotive Slovakia s.r.o.斯洛文尼亚3$39.0K其他泡沫塑料
Seoyon E-Hwa Automotive Slovakia s.r.o.奥地利7$35.9K其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22无机酸盐MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$33.5K
2026-04-22无机酸盐MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$33.5K
2026-04-17苯甲酸化合物Polymer Add (Thailand) Co., Ltd.泰国$14.7K
2026-04-17工业脂肪酸WAPS CO., LTD.马来西亚$3.6K
2026-04-17人造蜡WAPS CO., LTD.德国$7.0K
2026-04-17人造蜡WAPS韩国$15.0K
2026-04-17氧化铁WAPS韩国$3.5K
2026-04-17人造蜡WAPS CO., LTD.德国$7.0K
2026-04-17氧化铁WAPS韩国$3.5K
2026-04-17真空泵WAPS韩国$5.0K

出口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他乙烯聚合物AIMS CO., LTD.韩国$32.5K
2026-04-17其他烯烃聚合物WAPS韩国$18.7K
2026-04-14其他烯烃聚合物WAPS韩国$130.0K
2026-04-14其他烯烃聚合物WAPS韩国$130.0K
2026-04-13其他木家具WAPS韩国$2.7K
2026-04-10橡塑稳定剂(TMQ除外)WAPS韩国$5.0K
2026-04-10聚丙烯聚合物WAPS韩国$36.5K
2026-04-09其他烯烃聚合物Qingdao Nexen Co., Ltd.中国$66.0K
2026-04-08其他烯烃聚合物TAYLORMADE FOREMOST GOLF CO LTD中国台湾$160.0K
2026-03-26其他泡沫塑料Seoyon E-Hwa Automotive Poland Sp. z o.o.波兰$1.9K

相关企业 · 同类产品

Arize Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →