TLP Tan Phu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 812 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TLP TâN PHú

353
进口笔数
812
出口笔数
$9.78M
进口金额
$17.85M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
17
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $771.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2023-11进口 $227.5K · 9 笔出口 $115.4K · 6 笔2023-12进口 $154.5K · 8 笔出口 $157.8K · 15 笔2024-01进口 $236.2K · 6 笔出口 $295.6K · 22 笔2024-02进口 $86.8K · 4 笔出口 $214.5K · 13 笔2024-03进口 $160.7K · 9 笔出口 $381.7K · 23 笔2024-04进口 $203.9K · 6 笔出口 $359.2K · 19 笔2024-05进口 $131.7K · 6 笔出口 $356.6K · 22 笔2024-06进口 $118.2K · 5 笔出口 $398.4K · 23 笔2024-07进口 $188.6K · 8 笔出口 $415.6K · 23 笔2024-08进口 $252.4K · 11 笔出口 $418.8K · 20 笔2024-09进口 $168.5K · 5 笔出口 $323.0K · 21 笔2024-10进口 $184.0K · 7 笔出口 $513.7K · 26 笔2024-11进口 $297.0K · 9 笔出口 $498.1K · 29 笔2024-12进口 $360.1K · 14 笔出口 $514.3K · 25 笔2025-01进口 $283.7K · 12 笔出口 $473.5K · 26 笔2025-02进口 $236.2K · 6 笔出口 $394.8K · 20 笔2025-03进口 $125.0K · 7 笔出口 $526.8K · 26 笔2025-04进口 $305.1K · 11 笔出口 $456.6K · 21 笔2025-05进口 $435.2K · 15 笔出口 $436.7K · 20 笔2025-06进口 $228.3K · 7 笔出口 $440.8K · 20 笔2025-07进口 $118.5K · 7 笔出口 $567.6K · 26 笔2025-08进口 $101.3K · 4 笔出口 $468.5K · 18 笔2025-09进口 $280.4K · 8 笔出口 $459.8K · 21 笔2025-10进口 $260.9K · 10 笔出口 $658.9K · 28 笔2025-11进口 $325.6K · 9 笔出口 $554.4K · 25 笔2025-12进口 $227.4K · 14 笔出口 $648.3K · 25 笔2026-01进口 $355.7K · 15 笔出口 $734.9K · 29 笔2026-02进口 $225.4K · 10 笔出口 $304.1K · 12 笔2026-03进口 $259.7K · 12 笔出口 $704.7K · 25 笔2026-04进口 $554.8K · 13 笔出口 $487.8K · 15 笔2026-05进口 $282.9K · 14 笔出口 $551.3K · 19 笔2026-06进口 $218.5K · 11 笔出口 $771.0K · 25 笔2026-07进口 $177.6K · 8 笔出口 $751.7K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2023-11进口 $227.5K · 9 笔出口 $115.4K · 6 笔2023-12进口 $154.5K · 8 笔出口 $157.8K · 15 笔2024-01进口 $236.2K · 6 笔出口 $295.6K · 22 笔2024-02进口 $86.8K · 4 笔出口 $214.5K · 13 笔2024-03进口 $160.7K · 9 笔出口 $381.7K · 23 笔2024-04进口 $203.9K · 6 笔出口 $359.2K · 19 笔2024-05进口 $131.7K · 6 笔出口 $356.6K · 22 笔2024-06进口 $118.2K · 5 笔出口 $398.4K · 23 笔2024-07进口 $188.6K · 8 笔出口 $415.6K · 23 笔2024-08进口 $252.4K · 11 笔出口 $418.8K · 20 笔2024-09进口 $168.5K · 5 笔出口 $323.0K · 21 笔2024-10进口 $184.0K · 7 笔出口 $513.7K · 26 笔2024-11进口 $297.0K · 9 笔出口 $498.1K · 29 笔2024-12进口 $360.1K · 14 笔出口 $514.3K · 25 笔2025-01进口 $283.7K · 12 笔出口 $473.5K · 26 笔2025-02进口 $236.2K · 6 笔出口 $394.8K · 20 笔2025-03进口 $125.0K · 7 笔出口 $526.8K · 26 笔2025-04进口 $305.1K · 11 笔出口 $456.6K · 21 笔2025-05进口 $435.2K · 15 笔出口 $436.7K · 20 笔2025-06进口 $228.3K · 7 笔出口 $440.8K · 20 笔2025-07进口 $118.5K · 7 笔出口 $567.6K · 26 笔2025-08进口 $101.3K · 4 笔出口 $468.5K · 18 笔2025-09进口 $280.4K · 8 笔出口 $459.8K · 21 笔2025-10进口 $260.9K · 10 笔出口 $658.9K · 28 笔2025-11进口 $325.6K · 9 笔出口 $554.4K · 25 笔2025-12进口 $227.4K · 14 笔出口 $648.3K · 25 笔2026-01进口 $355.7K · 15 笔出口 $734.9K · 29 笔2026-02进口 $225.4K · 10 笔出口 $304.1K · 12 笔2026-03进口 $259.7K · 12 笔出口 $704.7K · 25 笔2026-04进口 $554.8K · 13 笔出口 $487.8K · 15 笔2026-05进口 $282.9K · 14 笔出口 $551.3K · 19 笔2026-06进口 $218.5K · 11 笔出口 $771.0K · 25 笔2026-07进口 $177.6K · 8 笔出口 $751.7K · 28 笔

工商档案

企业注册号0314128699
企查查编码QVNAMMJY12
成立日期2016-11-24
联系地址Lô số 10, đường số 1, Cụm Công nghiệp Hoàng Gia, ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TLP TÂN PHÚ
企业英文名称TLP TAN PHU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 10, đường số 1, Cụm Công nghiệp Hoàng Gia, ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842723775038
邮箱tlptanphu699@gmail.com
传真02723775048
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
8477908477机器零件
847730吹塑机
847780其他橡塑机械
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
842710电动叉车

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本313$8.10M
新加坡8$533.2K
柬埔寨16$345.1K
中国6$333.8K
中国台湾6$238.1K
沙特阿拉伯1$77.0K
越南1$77.0K
泰国2$48.7K
马来西亚1$21.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨785$17.61M
日本27$232.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pantech Corp.日本210$4.76M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Shuei Co., Ltd.日本60$2.13M低密度聚乙烯、其他塑料废料
TOA Corporation日本40$877.3K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Pantech Corp.新加坡12$860.9K轻质乙烯共聚物、其他乙烯聚合物
Pantech Corp.柬埔寨14$305.6K高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd.中国1$238.1K其他橡塑机械、其他机器刀具
Polystar Machinery Co., Ltd.科特迪瓦3$190.6K8477机器零件、其他橡塑机械
Ampac Packaging Vietnam Ltd.越南2$154.0K低密度聚乙烯、非黑印刷油墨
Chao Wei Plastic Machinery Co., Ltd.科特迪瓦2$47.5K其他橡塑机械、8477机器零件
Shanghai Colourful Industry Co., Ltd.中国2$41.8K机械零件、机床零件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tho Kim Thy柬埔寨178$5.64M聚乙烯袋
Sok Chean柬埔寨180$4.55M非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Mekong Mobitech Co., Ltd.柬埔寨83$2.21M非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
NGEA OEUN柬埔寨88$1.83M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
SIN NAT柬埔寨81$909.8K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Kim Malika柬埔寨79$719.3K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Pen Vathanak柬埔寨26$659.6K聚乙烯袋
Peang Lo柬埔寨39$629.6K聚乙烯袋
Pantech Corp.日本24$178.1K乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋
Long Phuong (Cambodia) & Asia Co., Ltd.柬埔寨18$157.0K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他乙烯聚合物Shuei Co., Ltd.日本$18.9K
2026-07-308477机器零件Chao Wei Plastic Machinery Co., Ltd.中国台湾$50
2026-07-30其他乙烯聚合物Shuei Co., Ltd.日本$19.6K
2026-07-22其他乙烯聚合物Pantech Corp.日本$2.6K
2026-07-22其他乙烯聚合物Pantech Corp.日本$9.7K
2026-07-22其他乙烯聚合物Pantech Corp.日本$7.1K
2026-07-14吹塑机Polystar Machinery Co., Ltd.中国台湾$46.5K
2026-07-09其他乙烯聚合物Pantech Corp.日本$18.8K
2026-07-09其他乙烯聚合物TOA Corporation日本$18.8K
2026-07-02其他乙烯聚合物Pantech Corp.日本$2.0K

出口(共 812)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚乙烯袋Tho Kim Thy柬埔寨$6.2K
2026-07-30聚乙烯袋Tho Kim Thy柬埔寨$13.0K
2026-07-30聚乙烯袋Tho Kim Thy柬埔寨$4.2K
2026-07-30聚乙烯袋Tho Kim Thy柬埔寨$29.8K
2026-07-30聚乙烯袋Tho Kim Thy柬埔寨$2.5K
2026-07-30聚乙烯袋Tho Kim Thy柬埔寨$1.7K
2026-07-29聚乙烯袋Pen Vathanak柬埔寨$19.2K
2026-07-29聚乙烯袋Pen Vathanak柬埔寨$7.3K
2026-07-29聚乙烯袋SIN NAT柬埔寨$9.6K
2026-07-29聚乙烯袋SIN NAT柬埔寨$11.5K

相关企业 · 同类产品

TLP Tan Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →