Sai Zhuang Chemical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI HE JU
124
进口笔数
31
出口笔数
$3.77M
进口金额
$432.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-27
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109367581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWAH6N6 |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HE JU |
| 企业英文名称 | HE JU NEW MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 3, Công ty Cổ phần công nghiệp Việt - Mỹ, Xã Gia Bình, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84966522889 |
| 邮箱 | saizhuangchemical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 280300 | 碳制品 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $3.45M |
| 印度尼西亚 | 5 | $317.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $432.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Saizhuang Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 77 | $2.04M | 聚甲基丙烯酸甲酯、人造蜡 |
| Anhui Senjike New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.41M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| CHNV TECHNOLOGY (HONGKONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 4 | $278.2K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| PT AsiaPalm Oleo Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $39.4K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Shanghai Saizhuang Chemical Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.3K | 温控处理设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $348.7K | 其他印刷品、大理石子 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 11 | $84.2K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ANHUI SENJIKE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ANHUI SENJIKE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ANHUI SENJIKE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ANHUI SENJIKE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ANHUI SENJIKE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ANHUI SENJIKE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ANHUI SENJIKE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ANHUI SENJIKE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 短切玻璃纤维 | SHANGHAI SAIZHUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHANGHAI SAIZHUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $132 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-19 | 染料颜料 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-10-06 | 橡塑稳定剂 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-10-06 | 橡塑稳定剂 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-10-03 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-10-03 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-07-11 | 碳制品 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-06-24 | 橡塑稳定剂 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2025-06-23 | 橡塑稳定剂 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20.1K |