TREMON Sporting Goods Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,977 笔 · 主营 充气球

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Dụng cụ Thể thao Kiều Minh

1,474
进口笔数
4,977
出口笔数
$24.98M
进口金额
$81.84M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
38
供应商数
90
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $335.5K · 9 笔出口 $939.9K · 45 笔2023-09进口 $418.8K · 39 笔出口 $1.96M · 126 笔2023-10进口 $472.3K · 37 笔出口 $1.65M · 150 笔2023-11进口 $481.2K · 37 笔出口 $1.18M · 121 笔2023-12进口 $641.2K · 40 笔出口 $1.10M · 134 笔2024-01进口 $799.6K · 41 笔出口 $2.32M · 146 笔2024-02进口 $490.6K · 20 笔出口 $1.94M · 94 笔2024-03进口 $687.4K · 44 笔出口 $2.28M · 170 笔2024-04进口 $747.3K · 44 笔出口 $2.10M · 149 笔2024-05进口 $1.01M · 55 笔出口 $2.24M · 143 笔2024-06进口 $677.5K · 36 笔出口 $2.73M · 114 笔2024-07进口 $621.3K · 46 笔出口 $2.67M · 131 笔2024-08进口 $679.1K · 48 笔出口 $2.40M · 128 笔2024-09进口 $377.6K · 39 笔出口 $1.96M · 128 笔2024-10进口 $557.4K · 50 笔出口 $1.63M · 125 笔2024-11进口 $792.3K · 40 笔出口 $1.89M · 128 笔2024-12进口 $846.1K · 44 笔出口 $1.62M · 100 笔2025-01进口 $685.6K · 22 笔出口 $2.97M · 83 笔2025-02进口 $613.4K · 35 笔出口 $2.06M · 106 笔2025-03进口 $726.8K · 44 笔出口 $2.17M · 108 笔2025-04进口 $729.2K · 36 笔出口 $2.74M · 114 笔2025-05进口 $855.5K · 44 笔出口 $2.88M · 106 笔2025-06进口 $872.8K · 45 笔出口 $2.44M · 95 笔2025-07进口 $521.3K · 36 笔出口 $2.44M · 117 笔2025-08进口 $282.7K · 32 笔出口 $1.76M · 100 笔2025-09进口 $252.9K · 24 笔出口 $1.25M · 88 笔2025-10进口 $267.9K · 31 笔出口 $1.31M · 99 笔2025-11进口 $323.9K · 33 笔出口 $936.1K · 76 笔2025-12进口 $447.6K · 38 笔出口 $760.6K · 71 笔2026-01进口 $502.4K · 28 笔出口 $2.53M · 93 笔2026-02进口 $492.1K · 31 笔出口 $1.37M · 69 笔2026-03进口 $291.9K · 28 笔出口 $2.29M · 116 笔2026-04进口 $1.26M · 34 笔出口 $1.80M · 117 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $335.5K · 9 笔出口 $939.9K · 45 笔2023-09进口 $418.8K · 39 笔出口 $1.96M · 126 笔2023-10进口 $472.3K · 37 笔出口 $1.65M · 150 笔2023-11进口 $481.2K · 37 笔出口 $1.18M · 121 笔2023-12进口 $641.2K · 40 笔出口 $1.10M · 134 笔2024-01进口 $799.6K · 41 笔出口 $2.32M · 146 笔2024-02进口 $490.6K · 20 笔出口 $1.94M · 94 笔2024-03进口 $687.4K · 44 笔出口 $2.28M · 170 笔2024-04进口 $747.3K · 44 笔出口 $2.10M · 149 笔2024-05进口 $1.01M · 55 笔出口 $2.24M · 143 笔2024-06进口 $677.5K · 36 笔出口 $2.73M · 114 笔2024-07进口 $621.3K · 46 笔出口 $2.67M · 131 笔2024-08进口 $679.1K · 48 笔出口 $2.40M · 128 笔2024-09进口 $377.6K · 39 笔出口 $1.96M · 128 笔2024-10进口 $557.4K · 50 笔出口 $1.63M · 125 笔2024-11进口 $792.3K · 40 笔出口 $1.89M · 128 笔2024-12进口 $846.1K · 44 笔出口 $1.62M · 100 笔2025-01进口 $685.6K · 22 笔出口 $2.97M · 83 笔2025-02进口 $613.4K · 35 笔出口 $2.06M · 106 笔2025-03进口 $726.8K · 44 笔出口 $2.17M · 108 笔2025-04进口 $729.2K · 36 笔出口 $2.74M · 114 笔2025-05进口 $855.5K · 44 笔出口 $2.88M · 106 笔2025-06进口 $872.8K · 45 笔出口 $2.44M · 95 笔2025-07进口 $521.3K · 36 笔出口 $2.44M · 117 笔2025-08进口 $282.7K · 32 笔出口 $1.76M · 100 笔2025-09进口 $252.9K · 24 笔出口 $1.25M · 88 笔2025-10进口 $267.9K · 31 笔出口 $1.31M · 99 笔2025-11进口 $323.9K · 33 笔出口 $936.1K · 76 笔2025-12进口 $447.6K · 38 笔出口 $760.6K · 71 笔2026-01进口 $502.4K · 28 笔出口 $2.53M · 93 笔2026-02进口 $492.1K · 31 笔出口 $1.37M · 69 笔2026-03进口 $291.9K · 28 笔出口 $2.29M · 116 笔2026-04进口 $1.26M · 34 笔出口 $1.80M · 117 笔

工商档案

企业注册号3900309244
企查查编码QVN9MQ6H5Q
成立日期2000-11-13
联系地址Đường số 5, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THỂ THAO KIỀU MINH
企业英文名称TREMON SPORTING GOODS ENTERPRISE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Sản xuất kinh doanh bóng thể thao các loại.Sản xuất kinh doanh đồ gia dụng bằng gỗ, kim loại, sảnh sứ và chất liệu khác. 1 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+842763896247
邮箱Accounting@a-striker.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本683.92亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560394重型无纺布
950662充气球
381210橡胶促进剂
550921聚酯纱线≥85%
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
281122二氧化硅
340490人造蜡
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
281700锌氧化物
551519聚酯短纤机织物

出口

HS 编码产品
950662充气球
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
560394重型无纺布
950669其他球类
391110石油树脂
390940酚醛树脂
401695橡胶充气制品
440500木制品
400299其他合成橡胶
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,003$17.71M
澳大利亚29$2.33M
中国台湾329$2.11M
越南220$694.9K
沙特阿拉伯38$548.6K
美国73$505.1K
日本73$483.0K
印度27$213.7K
墨西哥74$159.8K
巴西13$84.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国913$42.13M
澳大利亚156$5.21M
荷兰353$3.88M
西班牙304$2.84M
中国台湾124$2.76M
越南327$2.62M
日本109$2.16M
比利时98$2.09M
墨西哥115$2.04M
法国99$1.53M

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astriker Enterprise Co., Ltd.中国719$15.46M重型无纺布、充气球
ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国台湾278$4.42M重型无纺布、阀门龙头
A'STRIKER ENTERPRISE CO.,LTD中国香港81$763.1K未印刷标签、非电照明器具
A'Striker Enterprise Co., Ltd.美国37$501.6K加工牛马皮革、纱线及绳制品
A'Striker Enterprise Co., Ltd.日本31$444.2K重型无纺布、丁苯/羧基丁苯橡胶
TREMON Sporting Goods Enterprise Co., Ltd.越南150$252.3K充气球、丁苯/羧基丁苯橡胶
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南34$43.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kieu Minh Sports Equipment Co., Ltd.中国142$15.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂
CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO KIEU MINH中国台湾142$6.2K锌氧化物、二氧化硅
Kieu Minh Sports Equipment Co., Ltd.墨西哥72$156二氧化钛颜料(<80%)

下游采购商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A'Striker Enterprise Co., Ltd.美国842$38.36M充气球、其他球类
ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国台湾463$8.49M充气球、其他球类
A'Striker Enterprise Co., Ltd.荷兰324$3.85M充气球
A'Striker Enterprise Co., Ltd.西班牙281$2.70M充气球
A'Striker Enterprise Co., Ltd.越南177$2.37M充气球、其他合成橡胶
A'Striker Enterprise Co., Ltd.印度170$1.25M充气球
A'Striker Enterprise Co., Ltd.巴西157$1.03M充气球
A'Striker Enterprise Co., Ltd.意大利194$1.00M充气球
A'Striker Enterprise Co., Ltd.马来西亚160$575.7K充气球
TREMON Sporting Goods Enterprise Co., Ltd.越南150$252.3K重型无纺布、充气球

近期贸易明细

进口(共 1,474)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27重型无纺布ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国$848
2026-04-27重型无纺布ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国$848
2026-04-27重型无纺布ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国$20.9K
2026-04-27重型无纺布ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国$20.9K
2026-04-25橡塑稳定剂(TMQ除外)ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国台湾$23.8K
2026-04-25橡塑稳定剂(TMQ除外)ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国台湾$23.8K
2026-04-23重型无纺布ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国$25.4K
2026-04-23重型无纺布ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国$25.4K
2026-04-22重型无纺布ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国$35.6K
2026-04-22重型无纺布ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国$9.1K

出口(共 4,977)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27充气球ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD美国$2.7K
2026-04-27充气球ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD美国$1.8K
2026-04-27充气球ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD澳大利亚$71
2026-04-27充气球ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD美国$143
2026-04-27充气球ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD美国$770
2026-04-27充气球ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD土耳其$120
2026-04-27充气球ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD中国$1.7K
2026-04-27充气球ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD美国$5.3K
2026-04-27充气球ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD美国$42.0K
2026-04-27充气球ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD阿联酋$801

相关企业 · 同类产品

TREMON Sporting Goods Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →