TREMON Sporting Goods Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,977 笔 · 主营 充气球
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dụng cụ Thể thao Kiều Minh
1,474
进口笔数
4,977
出口笔数
$24.98M
进口金额
$81.84M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
38
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900309244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MQ6H5Q |
| 成立日期 | 2000-11-13 |
| 联系地址 | Đường số 5, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THỂ THAO KIỀU MINH |
| 企业英文名称 | TREMON SPORTING GOODS ENTERPRISE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất kinh doanh bóng thể thao các loại.Sản xuất kinh doanh đồ gia dụng bằng gỗ, kim loại, sảnh sứ và chất liệu khác. 1 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +842763896247 |
| 邮箱 | Accounting@a-striker.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 683.92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 950662 | 充气球 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950662 | 充气球 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 950669 | 其他球类 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 440500 | 木制品 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,003 | $17.71M |
| 澳大利亚 | 29 | $2.33M |
| 中国台湾 | 329 | $2.11M |
| 越南 | 220 | $694.9K |
| 沙特阿拉伯 | 38 | $548.6K |
| 美国 | 73 | $505.1K |
| 日本 | 73 | $483.0K |
| 印度 | 27 | $213.7K |
| 墨西哥 | 74 | $159.8K |
| 巴西 | 13 | $84.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 913 | $42.13M |
| 澳大利亚 | 156 | $5.21M |
| 荷兰 | 353 | $3.88M |
| 西班牙 | 304 | $2.84M |
| 中国台湾 | 124 | $2.76M |
| 越南 | 327 | $2.62M |
| 日本 | 109 | $2.16M |
| 比利时 | 98 | $2.09M |
| 墨西哥 | 115 | $2.04M |
| 法国 | 99 | $1.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astriker Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 719 | $15.46M | 重型无纺布、充气球 |
| ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 278 | $4.42M | 重型无纺布、阀门龙头 |
| A'STRIKER ENTERPRISE CO.,LTD | 中国香港 | 81 | $763.1K | 未印刷标签、非电照明器具 |
| A'Striker Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 37 | $501.6K | 加工牛马皮革、纱线及绳制品 |
| A'Striker Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 31 | $444.2K | 重型无纺布、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| TREMON Sporting Goods Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 150 | $252.3K | 充气球、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 34 | $43.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kieu Minh Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 142 | $15.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂 |
| CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO KIEU MINH | 中国台湾 | 142 | $6.2K | 锌氧化物、二氧化硅 |
| Kieu Minh Sports Equipment Co., Ltd. | 墨西哥 | 72 | $156 | 二氧化钛颜料(<80%) |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A'Striker Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 842 | $38.36M | 充气球、其他球类 |
| ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 463 | $8.49M | 充气球、其他球类 |
| A'Striker Enterprise Co., Ltd. | 荷兰 | 324 | $3.85M | 充气球 |
| A'Striker Enterprise Co., Ltd. | 西班牙 | 281 | $2.70M | 充气球 |
| A'Striker Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 177 | $2.37M | 充气球、其他合成橡胶 |
| A'Striker Enterprise Co., Ltd. | 印度 | 170 | $1.25M | 充气球 |
| A'Striker Enterprise Co., Ltd. | 巴西 | 157 | $1.03M | 充气球 |
| A'Striker Enterprise Co., Ltd. | 意大利 | 194 | $1.00M | 充气球 |
| A'Striker Enterprise Co., Ltd. | 马来西亚 | 160 | $575.7K | 充气球 |
| TREMON Sporting Goods Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 150 | $252.3K | 重型无纺布、充气球 |
近期贸易明细
进口(共 1,474)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 重型无纺布 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $848 |
| 2026-04-27 | 重型无纺布 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $848 |
| 2026-04-27 | 重型无纺布 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-27 | 重型无纺布 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-25 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $23.8K |
| 2026-04-25 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $23.8K |
| 2026-04-23 | 重型无纺布 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-23 | 重型无纺布 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $9.1K |
出口(共 4,977)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 充气球 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 充气球 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 充气球 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $71 |
| 2026-04-27 | 充气球 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $143 |
| 2026-04-27 | 充气球 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $770 |
| 2026-04-27 | 充气球 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 土耳其 | $120 |
| 2026-04-27 | 充气球 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 充气球 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 充气球 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $42.0K |
| 2026-04-27 | 充气球 | ASTRIKER ENTERPRISE CO LTD | 阿联酋 | $801 |