Dongnai Hwa Ching Foam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,530 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Foam Hwa Ching Đong Nai
455
进口笔数
5,530
出口笔数
$30.03M
进口金额
$44.05M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
26
供应商数
103
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600726543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU8T7VH |
| 成立日期 | 2005-04-21 |
| 联系地址 | Đường số 5A, KCN Nhơn Trạch 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOAM HWA CHING DONGNAI |
| 企业英文名称 | DONGNAI HWA CHING FOAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5A, KCN Nhơn Trạch 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513569363 |
| 传真 | 02513560530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 802.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 580300 | 纱布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $12.16M |
| 泰国 | 92 | $5.34M |
| 中国台湾 | 37 | $4.68M |
| 日本 | 51 | $2.62M |
| 韩国 | 28 | $1.94M |
| 美国 | 52 | $1.67M |
| 新加坡 | 30 | $1.08M |
| 沙特阿拉伯 | 12 | $498.1K |
| 匈牙利 | 3 | $28.0K |
| 中国香港 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,938 | $28.74M |
| 印度尼西亚 | 2 | $10.80M |
| 中国香港 | 416 | $2.36M |
| 柬埔寨 | 105 | $1.17M |
| 中国台湾 | 86 | $447.0K |
| AI | 32 | $241.4K |
| 英属维京群岛 | 20 | $118.9K |
| 印度 | 51 | $50.7K |
| 中国 | 6 | $44.5K |
| 新加坡 | 9 | $37.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Stamina Ltd. | 中国 | 100 | $5.61M | 其他异氰酸酯、非离子表面活性剂 |
| Changhua Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 83 | $5.16M | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Hwa Ching Industry Co., Ltd. | 日本 | 29 | $4.41M | 其他聚醚、亚胺衍生物 |
| Great Stamina Ltd. | 泰国 | 75 | $4.23M | 其他聚醚 |
| GREAT STAMINA LTD | 中国香港 | 26 | $2.48M | 聚氨酯泡沫塑料、其他聚醚 |
| Kun Ching Key Industry Co., Ltd. | 日本 | 31 | $2.45M | 其他异氰酸酯、非CRT显示器 |
| Great Stamina Ltd. | 新加坡 | 55 | $2.33M | 其他聚醚、其他催化剂制剂 |
| Great Stamina Ltd. | 日本 | 14 | $1.39M | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| Great Stamina Ltd. | 美国 | 14 | $342.7K | 其他羧酸衍生物、其他催化剂制剂 |
| GREAT STAMINA LTD | 中国台湾 | 7 | $205.7K | 其他聚醚、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champion Glory Trading Ltd. | 越南 | 1,069 | $7.06M | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 954 | $6.67M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Great Stamina Ltd. | 越南 | 566 | $3.72M | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成针织布 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 358 | $2.01M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Great Stamina Ltd. | 越南 | 326 | $1.60M | 聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片 |
| Vinaone International Ltd. | 越南 | 222 | $1.21M | 聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片 |
| Vinaone International Ltd. | 越南 | 175 | $896.0K | 聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 340 | $712.4K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 130 | $198.4K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Fortune Planet Industrial Ltd. | 越南 | 95 | $172.2K | 聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他着色制剂 | HWA CHING INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 染料颜料 | HWA CHING INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HWA CHING INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $32.2K |
| 2026-04-24 | 其他聚醚 | GREAT STAMINA LTD | 泰国 | $71.4K |
| 2026-04-24 | 染料颜料 | HWA CHING INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $642 |
| 2026-04-24 | 其他聚醚 | HWA CHING INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HWA CHING INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $22.1K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HWA CHING INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $22.1K |
| 2026-04-24 | 亚胺衍生物 | HWA CHING INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $124.0K |
| 2026-04-24 | 其他聚醚 | GREAT STAMINA LTD | 泰国 | $71.4K |
出口(共 5,530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 越南 | $477 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | Excellent Summit International Ltd. | 卢森堡 | $5 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | Excellent Summit International Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | COPIOUS (CAMBODIA) INTERNATIONAL INC | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | Excellent Summit International Ltd. | 越南 | $947 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | Excellent Summit International Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $8.8K |