Dongnai Hwa Ching Foam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,530 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Foam Hwa Ching Đong Nai

455
进口笔数
5,530
出口笔数
$30.03M
进口金额
$44.05M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
26
供应商数
103
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.0K · 3 笔出口 $203.2K · 25 笔2023-09进口 $823.1K · 15 笔出口 $843.7K · 123 笔2023-10进口 $532.9K · 8 笔出口 $742.4K · 131 笔2023-11进口 $655.0K · 13 笔出口 $792.8K · 137 笔2023-12进口 $800.9K · 17 笔出口 $683.0K · 126 笔2024-01进口 $773.4K · 17 笔出口 $922.9K · 167 笔2024-02进口 $248.3K · 6 笔出口 $461.3K · 88 笔2024-03进口 $906.6K · 13 笔出口 $11.63M · 130 笔2024-04进口 $648.1K · 15 笔出口 $694.7K · 121 笔2024-05进口 $1.13M · 20 笔出口 $929.6K · 147 笔2024-06进口 $544.2K · 9 笔出口 $804.7K · 132 笔2024-07进口 $943.3K · 15 笔出口 $903.7K · 145 笔2024-08进口 $778.5K · 11 笔出口 $788.6K · 148 笔2024-09进口 $573.1K · 8 笔出口 $797.8K · 149 笔2024-10进口 $605.8K · 11 笔出口 $846.6K · 157 笔2024-11进口 $662.6K · 9 笔出口 $1.01M · 180 笔2024-12进口 $1.20M · 18 笔出口 $756.3K · 138 笔2025-01进口 $841.0K · 10 笔出口 $709.5K · 126 笔2025-02进口 $726.5K · 10 笔出口 $963.3K · 164 笔2025-03进口 $988.8K · 16 笔出口 $716.5K · 143 笔2025-04进口 $828.8K · 15 笔出口 $803.3K · 126 笔2025-05进口 $839.1K · 14 笔出口 $816.5K · 159 笔2025-06进口 $785.7K · 10 笔出口 $882.5K · 157 笔2025-07进口 $829.0K · 11 笔出口 $782.0K · 144 笔2025-08进口 $307.2K · 5 笔出口 $855.4K · 127 笔2025-09进口 $1.20M · 13 笔出口 $928.8K · 135 笔2025-10进口 $492.7K · 8 笔出口 $894.8K · 143 笔2025-11进口 $1.02M · 12 笔出口 $926.6K · 132 笔2025-12进口 $661.9K · 11 笔出口 $888.8K · 137 笔2026-01进口 $975.5K · 14 笔出口 $1.19M · 179 笔2026-02进口 $439.2K · 6 笔出口 $629.9K · 109 笔2026-03进口 $1.21M · 13 笔出口 $1.01M · 163 笔2026-04进口 $1.94M · 8 笔出口 $845.2K · 146 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.0K · 3 笔出口 $203.2K · 25 笔2023-09进口 $823.1K · 15 笔出口 $843.7K · 123 笔2023-10进口 $532.9K · 8 笔出口 $742.4K · 131 笔2023-11进口 $655.0K · 13 笔出口 $792.8K · 137 笔2023-12进口 $800.9K · 17 笔出口 $683.0K · 126 笔2024-01进口 $773.4K · 17 笔出口 $922.9K · 167 笔2024-02进口 $248.3K · 6 笔出口 $461.3K · 88 笔2024-03进口 $906.6K · 13 笔出口 $11.63M · 130 笔2024-04进口 $648.1K · 15 笔出口 $694.7K · 121 笔2024-05进口 $1.13M · 20 笔出口 $929.6K · 147 笔2024-06进口 $544.2K · 9 笔出口 $804.7K · 132 笔2024-07进口 $943.3K · 15 笔出口 $903.7K · 145 笔2024-08进口 $778.5K · 11 笔出口 $788.6K · 148 笔2024-09进口 $573.1K · 8 笔出口 $797.8K · 149 笔2024-10进口 $605.8K · 11 笔出口 $846.6K · 157 笔2024-11进口 $662.6K · 9 笔出口 $1.01M · 180 笔2024-12进口 $1.20M · 18 笔出口 $756.3K · 138 笔2025-01进口 $841.0K · 10 笔出口 $709.5K · 126 笔2025-02进口 $726.5K · 10 笔出口 $963.3K · 164 笔2025-03进口 $988.8K · 16 笔出口 $716.5K · 143 笔2025-04进口 $828.8K · 15 笔出口 $803.3K · 126 笔2025-05进口 $839.1K · 14 笔出口 $816.5K · 159 笔2025-06进口 $785.7K · 10 笔出口 $882.5K · 157 笔2025-07进口 $829.0K · 11 笔出口 $782.0K · 144 笔2025-08进口 $307.2K · 5 笔出口 $855.4K · 127 笔2025-09进口 $1.20M · 13 笔出口 $928.8K · 135 笔2025-10进口 $492.7K · 8 笔出口 $894.8K · 143 笔2025-11进口 $1.02M · 12 笔出口 $926.6K · 132 笔2025-12进口 $661.9K · 11 笔出口 $888.8K · 137 笔2026-01进口 $975.5K · 14 笔出口 $1.19M · 179 笔2026-02进口 $439.2K · 6 笔出口 $629.9K · 109 笔2026-03进口 $1.21M · 13 笔出口 $1.01M · 163 笔2026-04进口 $1.94M · 8 笔出口 $845.2K · 146 笔

工商档案

企业注册号3600726543
企查查编码QVNVU8T7VH
成立日期2005-04-21
联系地址Đường số 5A, KCN Nhơn Trạch 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FOAM HWA CHING DONGNAI
企业英文名称DONGNAI HWA CHING FOAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5A, KCN Nhơn Trạch 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02513569363
传真02513560530
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本802.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
292910其他异氰酸酯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
340242非离子表面活性剂
292529亚胺衍生物
320649其他着色制剂
381590其他催化剂制剂
390939其他初级形状氨基树脂
320417染料颜料
290949其他醚醇衍生物

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
392119其他泡沫塑料
391990自粘塑料片
580300纱布
600632染色合成针织布
590390塑料涂层织物
560394重型无纺布
391910自粘塑料卷
392111苯乙烯泡沫塑料板
590320聚氨酯纺织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国206$12.16M
泰国92$5.34M
中国台湾37$4.68M
日本51$2.62M
韩国28$1.94M
美国52$1.67M
新加坡30$1.08M
沙特阿拉伯12$498.1K
匈牙利3$28.0K
中国香港1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,938$28.74M
印度尼西亚2$10.80M
中国香港416$2.36M
柬埔寨105$1.17M
中国台湾86$447.0K
AI32$241.4K
英属维京群岛20$118.9K
印度51$50.7K
中国6$44.5K
新加坡9$37.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Stamina Ltd.中国100$5.61M其他异氰酸酯、非离子表面活性剂
Changhua Chemical Technology Co., Ltd.中国83$5.16M其他聚醚、其他化学制剂
Hwa Ching Industry Co., Ltd.日本29$4.41M其他聚醚、亚胺衍生物
Great Stamina Ltd.泰国75$4.23M其他聚醚
GREAT STAMINA LTD中国香港26$2.48M聚氨酯泡沫塑料、其他聚醚
Kun Ching Key Industry Co., Ltd.日本31$2.45M其他异氰酸酯、非CRT显示器
Great Stamina Ltd.新加坡55$2.33M其他聚醚、其他催化剂制剂
Great Stamina Ltd.日本14$1.39M其他异氰酸酯、其他聚醚
Great Stamina Ltd.美国14$342.7K其他羧酸衍生物、其他催化剂制剂
GREAT STAMINA LTD中国台湾7$205.7K其他聚醚、橡塑稳定剂(TMQ除外)

下游采购商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Champion Glory Trading Ltd.越南1,069$7.06M鞋靴零件、其他塑料片材
Aiknit International Ltd.越南954$6.67M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Great Stamina Ltd.越南566$3.72M聚氨酯泡沫塑料、染色合成针织布
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南358$2.01M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Great Stamina Ltd.越南326$1.60M聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片
Vinaone International Ltd.越南222$1.21M聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片
Vinaone International Ltd.越南175$896.0K聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片
Feet Bit International Co., Ltd.越南340$712.4K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南130$198.4K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Fortune Planet Industrial Ltd.越南95$172.2K聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他着色制剂HWA CHING INDUSTRY CO LTD中国台湾$7.2K
2026-04-24染料颜料HWA CHING INDUSTRY CO LTD中国台湾$240
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)HWA CHING INDUSTRY CO LTD中国台湾$32.2K
2026-04-24其他聚醚GREAT STAMINA LTD泰国$71.4K
2026-04-24染料颜料HWA CHING INDUSTRY CO LTD中国台湾$642
2026-04-24其他聚醚HWA CHING INDUSTRY CO LTD日本$2.9K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)HWA CHING INDUSTRY CO LTD中国台湾$22.1K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)HWA CHING INDUSTRY CO LTD中国台湾$22.1K
2026-04-24亚胺衍生物HWA CHING INDUSTRY CO LTD中国台湾$124.0K
2026-04-24其他聚醚GREAT STAMINA LTD泰国$71.4K

出口(共 5,530)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚氨酯纺织物AIKNIT INTERNATIONAL LTD越南$477
2026-04-29塑料涂层织物Excellent Summit International Ltd.卢森堡$5
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$11.5K
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料Excellent Summit International Ltd.越南$1.6K
2026-04-28塑料涂层织物COPIOUS (CAMBODIA) INTERNATIONAL INC柬埔寨$6.0K
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$11.5K
2026-04-28其他泡沫塑料AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$9.3K
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料Excellent Summit International Ltd.越南$947
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料Excellent Summit International Ltd.越南$47
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$8.8K

相关企业 · 同类产品

Dongnai Hwa Ching Foam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →