Elan Bedding Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 628 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chăn Ga Gối Đệm Elan
588
进口笔数
628
出口笔数
$30.83M
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
72
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200727018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY3KA56 |
| 成立日期 | 2007-01-12 |
| 联系地址 | Số 80 Quang Trung, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂN GA GỐI ĐỆM ELAN |
| 企业英文名称 | ELAN BEDDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 Quang Trung, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84919277768 |
| 邮箱 | admin@elan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 446 | $24.43M |
| 美国 | 40 | $2.07M |
| 韩国 | 21 | $1.76M |
| 中国台湾 | 28 | $898.2K |
| 印度尼西亚 | 12 | $759.8K |
| 日本 | 9 | $722.5K |
| 新加坡 | 6 | $131.0K |
| 越南 | 26 | $68.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 623 | $2.55M |
| 老挝 | 3 | $14.3K |
| 津巴布韦 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 104 | $7.09M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Dongguan Kunhui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 68 | $4.62M | 其他聚醚 |
| Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.15M | 聚酯短纤 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.33M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sinocem Dongda (Quanzhou) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.29M | 其他聚醚、丙二醇 |
| Changxing Wennasi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $687.7K | 彩色合成针织布、合成针织布 |
| Zhejiang United Service Corporation Ltd. | 中国 | 29 | $569.0K | 彩色合成针织布、合成针织布 |
| Changxing Jinfa Textile Co., Ltd. | 中国 | 18 | $548.8K | 染色合成经编织物、印花聚酯布 |
| Kunhui Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 13 | $132.2K | 二氯甲烷 |
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 26 | $68.5K | 金属订书钉、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 583 | $1.29M | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.18M | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 9 | $84.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Daoheuang Factory | 老挝 | 3 | $14.3K | 聚酯短纤机织物、金属订书钉 |
| KSTAR Co., Ltd. (Vietnam) | 津巴布韦 | 1 | $2.5K | 发泡床垫 |
| HMT New Materials Technology Co., Ltd. | 津巴布韦 | 1 | $2.5K | 棉制床品、其他寝具 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $739 | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $330 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他聚醚 | Dongguan Kunhui Industrial Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-06-29 | 其他聚醚 | Dongguan Kunhui Industrial Co., Ltd. | 中国 | $32.0K |
| 2026-06-24 | 其他聚醚 | Anhui Hengguang Polyurethane Material Co., Ltd. | 中国 | $762 |
| 2026-06-24 | 初级硅氧烷 | Anhui Hengguang Polyurethane Material Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-24 | 其他聚醚 | Anhui Hengguang Polyurethane Material Co., Ltd. | 中国 | $435 |
| 2026-06-24 | 初级硅氧烷 | Anhui Hengguang Polyurethane Material Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-22 | 其他聚醚 | Sinocem Dongda (Quanzhou) Co., Ltd. | 中国 | $60.5K |
| 2026-06-18 | 其他异氰酸酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $166.8K |
| 2026-06-10 | 印花合成经编织物 | Changxing Jinfa Textile Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2026-06-10 | 印花合成经编织物 | Changxing Jinfa Textile Co., Ltd. | 中国 | $30.3K |
出口(共 628)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 重型无纺布 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 重型无纺布 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 重型无纺布 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12.9K |
| 2026-06-30 | 重型无纺布 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 重型无纺布 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $965 |