Elan Bedding Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 628 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chăn Ga Gối Đệm Elan

588
进口笔数
628
出口笔数
$30.83M
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
72
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.55M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $273.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $850.5K · 16 笔出口 $29.7K · 15 笔2023-11进口 $879.0K · 17 笔出口 $30.6K · 12 笔2023-12进口 $458.7K · 14 笔出口 $60.1K · 30 笔2024-01进口 $586.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $478.6K · 7 笔出口 $30.3K · 13 笔2024-03进口 $694.2K · 14 笔出口 $25.2K · 11 笔2024-04进口 $464.6K · 12 笔出口 $25.9K · 12 笔2024-05进口 $741.8K · 14 笔出口 $20.5K · 9 笔2024-06进口 $870.5K · 15 笔出口 $29.4K · 14 笔2024-07进口 $484.9K · 11 笔出口 $26.0K · 11 笔2024-08进口 $910.4K · 17 笔出口 $24.2K · 10 笔2024-09进口 $722.5K · 17 笔出口 $31.6K · 12 笔2024-10进口 $428.2K · 9 笔出口 $28.9K · 11 笔2024-11进口 $693.1K · 14 笔出口 $33.0K · 13 笔2024-12进口 $718.6K · 15 笔出口 $69.7K · 27 笔2025-01进口 $747.3K · 12 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-02进口 $376.2K · 6 笔出口 $31.5K · 12 笔2025-03进口 $714.4K · 14 笔出口 $45.3K · 15 笔2025-04进口 $465.5K · 13 笔出口 $67.2K · 14 笔2025-05进口 $450.1K · 12 笔出口 $88.5K · 12 笔2025-06进口 $522.5K · 14 笔出口 $82.2K · 17 笔2025-07进口 $815.9K · 13 笔出口 $148.9K · 16 笔2025-08进口 $642.3K · 13 笔出口 $146.6K · 16 笔2025-09进口 $465.7K · 13 笔出口 $132.8K · 18 笔2025-10进口 $687.7K · 14 笔出口 $112.0K · 19 笔2025-11进口 $1.12M · 24 笔出口 $195.8K · 38 笔2025-12进口 $888.5K · 16 笔出口 $157.4K · 21 笔2026-01进口 $802.3K · 19 笔出口 $140.0K · 18 笔2026-02进口 $1.08M · 16 笔出口 $88.3K · 17 笔2026-03进口 $1.57M · 25 笔出口 $119.3K · 23 笔2026-04进口 $2.55M · 19 笔出口 $77.4K · 18 笔2026-05进口 $329.5K · 7 笔出口 $70.9K · 14 笔2026-06进口 $640.9K · 11 笔出口 $130.8K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $273.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $850.5K · 16 笔出口 $29.7K · 15 笔2023-11进口 $879.0K · 17 笔出口 $30.6K · 12 笔2023-12进口 $458.7K · 14 笔出口 $60.1K · 30 笔2024-01进口 $586.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $478.6K · 7 笔出口 $30.3K · 13 笔2024-03进口 $694.2K · 14 笔出口 $25.2K · 11 笔2024-04进口 $464.6K · 12 笔出口 $25.9K · 12 笔2024-05进口 $741.8K · 14 笔出口 $20.5K · 9 笔2024-06进口 $870.5K · 15 笔出口 $29.4K · 14 笔2024-07进口 $484.9K · 11 笔出口 $26.0K · 11 笔2024-08进口 $910.4K · 17 笔出口 $24.2K · 10 笔2024-09进口 $722.5K · 17 笔出口 $31.6K · 12 笔2024-10进口 $428.2K · 9 笔出口 $28.9K · 11 笔2024-11进口 $693.1K · 14 笔出口 $33.0K · 13 笔2024-12进口 $718.6K · 15 笔出口 $69.7K · 27 笔2025-01进口 $747.3K · 12 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-02进口 $376.2K · 6 笔出口 $31.5K · 12 笔2025-03进口 $714.4K · 14 笔出口 $45.3K · 15 笔2025-04进口 $465.5K · 13 笔出口 $67.2K · 14 笔2025-05进口 $450.1K · 12 笔出口 $88.5K · 12 笔2025-06进口 $522.5K · 14 笔出口 $82.2K · 17 笔2025-07进口 $815.9K · 13 笔出口 $148.9K · 16 笔2025-08进口 $642.3K · 13 笔出口 $146.6K · 16 笔2025-09进口 $465.7K · 13 笔出口 $132.8K · 18 笔2025-10进口 $687.7K · 14 笔出口 $112.0K · 19 笔2025-11进口 $1.12M · 24 笔出口 $195.8K · 38 笔2025-12进口 $888.5K · 16 笔出口 $157.4K · 21 笔2026-01进口 $802.3K · 19 笔出口 $140.0K · 18 笔2026-02进口 $1.08M · 16 笔出口 $88.3K · 17 笔2026-03进口 $1.57M · 25 笔出口 $119.3K · 23 笔2026-04进口 $2.55M · 19 笔出口 $77.4K · 18 笔2026-05进口 $329.5K · 7 笔出口 $70.9K · 14 笔2026-06进口 $640.9K · 11 笔出口 $130.8K · 24 笔

工商档案

企业注册号0200727018
企查查编码QVNHY3KA56
成立日期2007-01-12
联系地址Số 80 Quang Trung, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHĂN GA GỐI ĐỆM ELAN
企业英文名称ELAN BEDDING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 80 Quang Trung, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84919277768
邮箱admin@elan.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
550320聚酯短纤
292910其他异氰酸酯
600537染色合成经编织物
721710未涂层钢线
392043PVC塑料板材
830520金属订书钉
290312二氯甲烷
540761聚酯长丝织物
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
560394重型无纺布
551519聚酯短纤机织物
290312二氯甲烷
630231棉制床品
940421发泡床垫
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国446$24.43M
美国40$2.07M
韩国21$1.76M
中国台湾28$898.2K
印度尼西亚12$759.8K
日本9$722.5K
新加坡6$131.0K
越南26$68.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南623$2.55M
老挝3$14.3K
津巴布韦2$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港104$7.09M聚碳酸酯、其他聚醚
Dongguan Kunhui Industrial Co., Ltd.中国68$4.62M其他聚醚
Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd.中国20$2.15M聚酯短纤
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国17$1.33M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sinocem Dongda (Quanzhou) Co., Ltd.中国15$1.29M其他聚醚、丙二醇
Changxing Wennasi Import & Export Co., Ltd.中国33$687.7K彩色合成针织布、合成针织布
Zhejiang United Service Corporation Ltd.中国29$569.0K彩色合成针织布、合成针织布
Changxing Jinfa Textile Co., Ltd.中国18$548.8K染色合成经编织物、印花聚酯布
Kunhui Industrial Co. Ltd.中国台湾13$132.2K二氯甲烷
Meihotech Vietnam Inc.越南26$68.5K金属订书钉、其他钢弹簧

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Livax Vietnam Co., Ltd.越南583$1.29M聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南29$1.18M汽车座椅零件、焊接方钢管
Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.越南9$84.1K其他塑料制品、汽车座椅零件
Daoheuang Factory老挝3$14.3K聚酯短纤机织物、金属订书钉
KSTAR Co., Ltd. (Vietnam)津巴布韦1$2.5K发泡床垫
HMT New Materials Technology Co., Ltd.津巴布韦1$2.5K棉制床品、其他寝具
Jinyoung TNS Co., Ltd.越南1$739汽车座椅零件、其他塑料制品
Daesin Co., Ltd.越南1$330其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 588)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他聚醚Dongguan Kunhui Industrial Co., Ltd.中国$30.8K
2026-06-29其他聚醚Dongguan Kunhui Industrial Co., Ltd.中国$32.0K
2026-06-24其他聚醚Anhui Hengguang Polyurethane Material Co., Ltd.中国$762
2026-06-24初级硅氧烷Anhui Hengguang Polyurethane Material Co., Ltd.中国$8.9K
2026-06-24其他聚醚Anhui Hengguang Polyurethane Material Co., Ltd.中国$435
2026-06-24初级硅氧烷Anhui Hengguang Polyurethane Material Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-22其他聚醚Sinocem Dongda (Quanzhou) Co., Ltd.中国$60.5K
2026-06-18其他异氰酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$166.8K
2026-06-10印花合成经编织物Changxing Jinfa Textile Co., Ltd.中国$24.8K
2026-06-10印花合成经编织物Changxing Jinfa Textile Co., Ltd.中国$30.3K

出口(共 628)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30重型无纺布Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30聚氨酯泡沫塑料Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.7K
2026-06-30聚氨酯泡沫塑料Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-30重型无纺布Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-30聚氨酯泡沫塑料Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-30重型无纺布Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-30聚氨酯泡沫塑料Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$12.9K
2026-06-30重型无纺布Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$9.4K
2026-06-30聚氨酯泡沫塑料Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-30重型无纺布Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$965

相关企业 · 同类产品

Elan Bedding Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →