Shang One Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,757 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHANG ONE VIệT NAM

458
进口笔数
2,757
出口笔数
$15.58M
进口金额
$66.77M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-20
最近出口
55
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.41M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.3K · 2 笔出口 $487.1K · 21 笔2023-10进口 $318.0K · 11 笔出口 $1.56M · 67 笔2023-11进口 $376.2K · 18 笔出口 $1.74M · 75 笔2023-12进口 $160.6K · 11 笔出口 $1.23M · 53 笔2024-01进口 $123.1K · 8 笔出口 $2.41M · 95 笔2024-02进口 $214.7K · 8 笔出口 $1.21M · 48 笔2024-03进口 $476.2K · 10 笔出口 $2.03M · 81 笔2024-04进口 $274.9K · 11 笔出口 $1.82M · 77 笔2024-05进口 $661.0K · 16 笔出口 $1.61M · 70 笔2024-06进口 $173.5K · 8 笔出口 $1.07M · 47 笔2024-07进口 $183.7K · 5 笔出口 $1.39M · 74 笔2024-08进口 $220.6K · 8 笔出口 $1.71M · 82 笔2024-09进口 $700.8K · 18 笔出口 $2.38M · 84 笔2024-10进口 $335.6K · 10 笔出口 $2.06M · 72 笔2024-11进口 $272.4K · 8 笔出口 $1.89M · 72 笔2024-12进口 $307.9K · 10 笔出口 $1.49M · 54 笔2025-01进口 $154.0K · 7 笔出口 $1.52M · 58 笔2025-02进口 $216.0K · 9 笔出口 $1.99M · 60 笔2025-03进口 $420.4K · 12 笔出口 $2.23M · 93 笔2025-04进口 $587.3K · 12 笔出口 $2.03M · 90 笔2025-05进口 $232.3K · 9 笔出口 $1.70M · 71 笔2025-06进口 $599.5K · 8 笔出口 $1.38M · 58 笔2025-07进口 $163.3K · 7 笔出口 $1.90M · 64 笔2025-08进口 $432.5K · 11 笔出口 $1.77M · 70 笔2025-09进口 $515.9K · 12 笔出口 $1.56M · 71 笔2025-10进口 $502.4K · 17 笔出口 $1.37M · 69 笔2025-11进口 $198.9K · 6 笔出口 $1.24M · 55 笔2025-12进口 $305.1K · 14 笔出口 $938.9K · 39 笔2026-01进口 $280.8K · 11 笔出口 $1.92M · 79 笔2026-02进口 $41.1K · 3 笔出口 $1.07M · 48 笔2026-03进口 $452.6K · 16 笔出口 $2.12M · 83 笔2026-04进口 $609.1K · 8 笔出口 $1.18M · 63 笔2026-05进口 $971.3K · 19 笔出口 $1.04M · 51 笔2026-06进口 $218.9K · 9 笔出口 $1.26M · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.3K · 2 笔出口 $487.1K · 21 笔2023-10进口 $318.0K · 11 笔出口 $1.56M · 67 笔2023-11进口 $376.2K · 18 笔出口 $1.74M · 75 笔2023-12进口 $160.6K · 11 笔出口 $1.23M · 53 笔2024-01进口 $123.1K · 8 笔出口 $2.41M · 95 笔2024-02进口 $214.7K · 8 笔出口 $1.21M · 48 笔2024-03进口 $476.2K · 10 笔出口 $2.03M · 81 笔2024-04进口 $274.9K · 11 笔出口 $1.82M · 77 笔2024-05进口 $661.0K · 16 笔出口 $1.61M · 70 笔2024-06进口 $173.5K · 8 笔出口 $1.07M · 47 笔2024-07进口 $183.7K · 5 笔出口 $1.39M · 74 笔2024-08进口 $220.6K · 8 笔出口 $1.71M · 82 笔2024-09进口 $700.8K · 18 笔出口 $2.38M · 84 笔2024-10进口 $335.6K · 10 笔出口 $2.06M · 72 笔2024-11进口 $272.4K · 8 笔出口 $1.89M · 72 笔2024-12进口 $307.9K · 10 笔出口 $1.49M · 54 笔2025-01进口 $154.0K · 7 笔出口 $1.52M · 58 笔2025-02进口 $216.0K · 9 笔出口 $1.99M · 60 笔2025-03进口 $420.4K · 12 笔出口 $2.23M · 93 笔2025-04进口 $587.3K · 12 笔出口 $2.03M · 90 笔2025-05进口 $232.3K · 9 笔出口 $1.70M · 71 笔2025-06进口 $599.5K · 8 笔出口 $1.38M · 58 笔2025-07进口 $163.3K · 7 笔出口 $1.90M · 64 笔2025-08进口 $432.5K · 11 笔出口 $1.77M · 70 笔2025-09进口 $515.9K · 12 笔出口 $1.56M · 71 笔2025-10进口 $502.4K · 17 笔出口 $1.37M · 69 笔2025-11进口 $198.9K · 6 笔出口 $1.24M · 55 笔2025-12进口 $305.1K · 14 笔出口 $938.9K · 39 笔2026-01进口 $280.8K · 11 笔出口 $1.92M · 79 笔2026-02进口 $41.1K · 3 笔出口 $1.07M · 48 笔2026-03进口 $452.6K · 16 笔出口 $2.12M · 83 笔2026-04进口 $609.1K · 8 笔出口 $1.18M · 63 笔2026-05进口 $971.3K · 19 笔出口 $1.04M · 51 笔2026-06进口 $218.9K · 9 笔出口 $1.26M · 46 笔

工商档案

企业注册号0304684866
企查查编码QVNPA1BSP3
成立日期2006-10-24
联系地址Lô H2-H4, đường số 1, khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SHANG ONE VIỆT NAM
企业英文名称SHANG ONE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô H2-H4, đường số 1, khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842835378971
邮箱shangonevietnam@gmail.com
传真02837682190
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,613.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
381210橡胶促进剂
390190其他乙烯聚合物
392640塑料装饰品
400299其他合成橡胶
292700重氮偶氮化合物
281700锌氧化物
252620块滑石
340399其他润滑剂
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
848079非注塑模具
848071橡塑模具
841989温控处理设备
845320制鞋机械
847780其他橡塑机械
281700锌氧化物
292700重氮偶氮化合物
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国125$4.99M
日本44$3.27M
中国台湾89$2.53M
越南113$2.03M
新加坡20$688.7K
韩国19$569.7K
泰国14$498.3K
墨西哥4$290.0K
印度尼西亚12$281.8K
巴西11$147.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,313$57.46M
伯利兹359$8.42M
柬埔寨78$879.4K
印度尼西亚4$2.0K
中国香港3$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRIANGLE LAND TRADING CORP中国台湾75$2.37M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、锌氧化物
Triangle Land Trading Corp.日本29$2.32M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
TRIANGLE LAND TRADING CORP伯利兹50$2.13M鞋靴零件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Triangle Land Trading Corp.中国68$2.09M橡胶促进剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Triangle Land Trading Corp.越南37$1.03M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Triangle Land Trading Corp.新加坡16$606.4K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物
Dongsung Chemical (Vietnam) Co., Ltd.越南17$604.6K聚氨酯、其他饱和聚酯
Framas Hong Kong Ltd.中国19$483.3K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Triangle Land Trading Corp.韩国12$257.4K其他润滑剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Colorrich International Ltd.越南24$231.1K丁苯/羧基丁苯橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Champion Glory Trading Ltd.越南391$14.94M鞋靴零件、其他塑料片材
Pouyuen Vietnam Co., Ltd.越南452$9.83M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Excellent Summit International Ltd.越南160$9.74M橡胶塑料鞋件、瓦楞纸箱
Goodway International Holdings Ltd.越南155$6.57M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Triangle Land Trading Corp.越南331$4.17M鞋靴零件、其他乙烯聚合物
TRIANGLE LAND TRADING CORP伯利兹162$3.07M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Hopeway Group Ltd.越南136$2.68M鞋靴零件、印刷标签
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.越南132$1.42M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Feet Bit International Co., Ltd.越南79$1.14M鞋靴零件、其他塑料片材
Triangle Land Trading Corp.柬埔寨78$879.4K鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 458)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25乙烯-乙酸乙烯酯共聚物TRIANGLE LAND TRADING CORP中国台湾$43.7K
2026-06-25乙烯-乙酸乙烯酯共聚物TRIANGLE LAND TRADING CORP中国台湾$43.0K
2026-06-22其他乙烯聚合物TRIANGLE LAND TRADING CORP越南$1.7K
2026-06-16其他合成橡胶TRIANGLE LAND TRADING CORP中国$33.5K
2026-06-13其他乙烯聚合物TRIANGLE LAND TRADING CORP越南$15.4K
2026-06-12其他乙烯聚合物TRIANGLE LAND TRADING CORP越南$15.4K
2026-06-10乙烯-乙酸乙烯酯共聚物TRIANGLE LAND TRADING CORP中国$19.0K
2026-06-04其他乙烯聚合物COLORRICH INTERNATIONAL LIMITED越南$3.4K
2026-06-04其他乙烯聚合物COLORRICH INTERNATIONAL LIMITED越南$1.1K
2026-06-04其他乙烯聚合物COLORRICH INTERNATIONAL LIMITED越南$8.5K

出口(共 2,757)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20鞋靴零件TRIANGLE LAND TRADING CORP伯利兹$26
2026-06-20鞋靴零件TRIANGLE LAND TRADING CORP伯利兹$1.5K
2026-06-20鞋靴零件TRIANGLE LAND TRADING CORP伯利兹$565
2026-06-20鞋靴零件TRIANGLE LAND TRADING CORP伯利兹$35
2026-06-20鞋靴零件TRIANGLE LAND TRADING CORP伯利兹$5.9K
2026-06-20鞋靴零件TRIANGLE LAND TRADING CORP伯利兹$59
2026-06-20鞋靴零件TRIANGLE LAND TRADING CORP伯利兹$26
2026-06-20鞋靴零件TRIANGLE LAND TRADING CORP伯利兹$3
2026-06-20鞋靴零件TRIANGLE LAND TRADING CORP伯利兹$1.8K
2026-06-20鞋靴零件TRIANGLE LAND TRADING CORP伯利兹$1.5K

相关企业 · 同类产品

Shang One Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →