De Thanh To Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,122 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đế Thành Tô
904
进口笔数
3,122
出口笔数
$20.03M
进口金额
$47.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
151
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200851463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR9NPEP |
| 成立日期 | 2008-12-19 |
| 联系地址 | L10 -The May Legend, số 55 và 57 đường Điện Biên Phủ, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẾ THÀNH TÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02253588288 |
| 邮箱 | thanhtojsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 292111 | 无环单胺 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 478 | $15.03M |
| 越南 | 283 | $2.97M |
| 英国 | 30 | $840.3K |
| 中国台湾 | 32 | $644.4K |
| 印度 | 51 | $243.4K |
| 新加坡 | 33 | $18.7K |
| 泰国 | 2 | $2.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.7K |
| 以色列 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,693 | $41.93M |
| 中国香港 | 153 | $3.07M |
| 印度尼西亚 | 101 | $981.1K |
| 柬埔寨 | 48 | $518.7K |
| 葡萄牙 | 18 | $161.2K |
| 美国 | 5 | $121.7K |
| 马来西亚 | 7 | $88.6K |
| 印度 | 19 | $84.5K |
| 意大利 | 23 | $79.2K |
| 捷克 | 4 | $56.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingtailai Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 404 | $12.42M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚氨酯 |
| Xingtailai Sports Products Co., Ltd. | 106 | $3.41M | 其他塑料制品、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | |
| Xingtailai Sports Products Co., Ltd. | 越南 | 153 | $1.49M | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| Bang Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $916.0K | 聚氨酯、其他无环二元醇 |
| Xingtailai Sports Products Co., Ltd. | 英国 | 22 | $631.1K | 高密度聚乙烯 |
| Xingtailai Sports Products Co. Ltd. | 中国台湾 | 27 | $460.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、鞋靴零件 |
| Wanhe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $217.0K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Complete Material Equipment Technical Joint Stock Co. | 越南 | 26 | $79.0K | 轻质石油油品、二氯甲烷 |
| Farida Prime Tannery Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $60.8K | 山羊加工皮革、加工牛马皮革 |
| Xingtailai Sports Products Co., Ltd. | 新加坡 | 30 | $15.9K | 轻质石油油品 |
下游采购商(共 151)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alena Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | 266 | $7.64M | 非泡沫塑料片、鞋靴零件 |
| Adiana Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $7.27M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Xingtailai Sports Products Co., Ltd. | 228 | $4.57M | 其他塑料制品、鞋靴零件 | |
| Chungjyeshoes Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 308 | $3.54M | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| Vietory Co., Ltd. | 越南 | 263 | $2.49M | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Sunjade Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 185 | $2.03M | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| Ngoc Te Footwear Co., Ltd. | 越南 | 104 | $950.4K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| Aleron Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $578.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Kingmaker III (VN) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 85 | $496.3K | 其他塑料制品 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 97 | $302.1K | 其他针织布、重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 904)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 高密度聚乙烯 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 英国 | $26.0K |
| 2026-04-29 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 3,122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 越南 | $581 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ASTON SHOES PVT., LTD | 越南 | $290 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 越南 | $10.8K |