De Thanh To Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,122 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần đế Thành Tô

904
进口笔数
3,122
出口笔数
$20.03M
进口金额
$47.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
151
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.3K · 3 笔出口 $113.4K · 12 笔2023-09进口 $275.3K · 14 笔出口 $563.1K · 47 笔2023-10进口 $464.7K · 16 笔出口 $680.7K · 53 笔2023-11进口 $436.3K · 15 笔出口 $1.11M · 70 笔2023-12进口 $243.6K · 13 笔出口 $983.9K · 49 笔2024-01进口 $593.8K · 29 笔出口 $926.5K · 71 笔2024-02进口 $120.1K · 13 笔出口 $285.2K · 29 笔2024-03进口 $293.6K · 17 笔出口 $915.7K · 71 笔2024-04进口 $441.9K · 22 笔出口 $952.2K · 69 笔2024-05进口 $585.2K · 22 笔出口 $1.10M · 79 笔2024-06进口 $523.1K · 14 笔出口 $911.5K · 62 笔2024-07进口 $431.0K · 44 笔出口 $898.5K · 65 笔2024-08进口 $408.8K · 24 笔出口 $739.0K · 62 笔2024-09进口 $434.1K · 24 笔出口 $761.0K · 59 笔2024-10进口 $825.7K · 36 笔出口 $1.23M · 110 笔2024-11进口 $594.7K · 26 笔出口 $1.38M · 102 笔2024-12进口 $548.7K · 34 笔出口 $1.48M · 83 笔2025-01进口 $466.6K · 20 笔出口 $972.7K · 55 笔2025-02进口 $499.4K · 20 笔出口 $1.42M · 79 笔2025-03进口 $973.1K · 37 笔出口 $1.71M · 114 笔2025-04进口 $830.3K · 35 笔出口 $2.14M · 129 笔2025-05进口 $504.6K · 29 笔出口 $2.21M · 128 笔2025-06进口 $556.5K · 26 笔出口 $1.45M · 89 笔2025-07进口 $644.5K · 31 笔出口 $1.92M · 105 笔2025-08进口 $477.1K · 24 笔出口 $1.66M · 108 笔2025-09进口 $704.2K · 41 笔出口 $2.23M · 128 笔2025-10进口 $833.7K · 34 笔出口 $2.46M · 154 笔2025-11进口 $667.9K · 29 笔出口 $2.06M · 134 笔2025-12进口 $571.8K · 25 笔出口 $1.72M · 112 笔2026-01进口 $789.9K · 34 笔出口 $1.84M · 115 笔2026-02进口 $431.1K · 12 笔出口 $1.03M · 58 笔2026-03进口 $686.6K · 26 笔出口 $1.85M · 129 笔2026-04进口 $1.47M · 34 笔出口 $2.95M · 131 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.3K · 3 笔出口 $113.4K · 12 笔2023-09进口 $275.3K · 14 笔出口 $563.1K · 47 笔2023-10进口 $464.7K · 16 笔出口 $680.7K · 53 笔2023-11进口 $436.3K · 15 笔出口 $1.11M · 70 笔2023-12进口 $243.6K · 13 笔出口 $983.9K · 49 笔2024-01进口 $593.8K · 29 笔出口 $926.5K · 71 笔2024-02进口 $120.1K · 13 笔出口 $285.2K · 29 笔2024-03进口 $293.6K · 17 笔出口 $915.7K · 71 笔2024-04进口 $441.9K · 22 笔出口 $952.2K · 69 笔2024-05进口 $585.2K · 22 笔出口 $1.10M · 79 笔2024-06进口 $523.1K · 14 笔出口 $911.5K · 62 笔2024-07进口 $431.0K · 44 笔出口 $898.5K · 65 笔2024-08进口 $408.8K · 24 笔出口 $739.0K · 62 笔2024-09进口 $434.1K · 24 笔出口 $761.0K · 59 笔2024-10进口 $825.7K · 36 笔出口 $1.23M · 110 笔2024-11进口 $594.7K · 26 笔出口 $1.38M · 102 笔2024-12进口 $548.7K · 34 笔出口 $1.48M · 83 笔2025-01进口 $466.6K · 20 笔出口 $972.7K · 55 笔2025-02进口 $499.4K · 20 笔出口 $1.42M · 79 笔2025-03进口 $973.1K · 37 笔出口 $1.71M · 114 笔2025-04进口 $830.3K · 35 笔出口 $2.14M · 129 笔2025-05进口 $504.6K · 29 笔出口 $2.21M · 128 笔2025-06进口 $556.5K · 26 笔出口 $1.45M · 89 笔2025-07进口 $644.5K · 31 笔出口 $1.92M · 105 笔2025-08进口 $477.1K · 24 笔出口 $1.66M · 108 笔2025-09进口 $704.2K · 41 笔出口 $2.23M · 128 笔2025-10进口 $833.7K · 34 笔出口 $2.46M · 154 笔2025-11进口 $667.9K · 29 笔出口 $2.06M · 134 笔2025-12进口 $571.8K · 25 笔出口 $1.72M · 112 笔2026-01进口 $789.9K · 34 笔出口 $1.84M · 115 笔2026-02进口 $431.1K · 12 笔出口 $1.03M · 58 笔2026-03进口 $686.6K · 26 笔出口 $1.85M · 129 笔2026-04进口 $1.47M · 34 笔出口 $2.95M · 131 笔

工商档案

企业注册号0200851463
企查查编码QVNDR9NPEP
成立日期2008-12-19
联系地址L10 -The May Legend, số 55 và 57 đường Điện Biên Phủ, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẾ THÀNH TÔ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02253588288
邮箱thanhtojsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
56039370-150克非织造布
848079非注塑模具
481910瓦楞纸箱
290312二氯甲烷
271012轻质石油油品
411310山羊加工皮革
292111无环单胺
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品
640620橡胶塑料鞋件
392640塑料装饰品
401699其他硫化橡胶制品
640299其他塑胶鞋
960621塑料纽扣
640610鞋靴零件
848079非注塑模具
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国478$15.03M
越南283$2.97M
英国30$840.3K
中国台湾32$644.4K
印度51$243.4K
新加坡33$18.7K
泰国2$2.2K
印度尼西亚2$1.7K
以色列1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,693$41.93M
中国香港153$3.07M
印度尼西亚101$981.1K
柬埔寨48$518.7K
葡萄牙18$161.2K
美国5$121.7K
马来西亚7$88.6K
印度19$84.5K
意大利23$79.2K
捷克4$56.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xingtailai Sports Products Co., Ltd.中国404$12.42M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚氨酯
Xingtailai Sports Products Co., Ltd.106$3.41M其他塑料制品、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Xingtailai Sports Products Co., Ltd.越南153$1.49M鞋靴零件、其他塑料制品
Bang Tai Vietnam Co., Ltd.越南52$916.0K聚氨酯、其他无环二元醇
Xingtailai Sports Products Co., Ltd.英国22$631.1K高密度聚乙烯
Xingtailai Sports Products Co. Ltd.中国台湾27$460.6K丁苯/羧基丁苯橡胶、鞋靴零件
Wanhe Vietnam Co., Ltd.越南23$217.0K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Complete Material Equipment Technical Joint Stock Co.越南26$79.0K轻质石油油品、二氯甲烷
Farida Prime Tannery Pvt. Ltd.印度23$60.8K山羊加工皮革、加工牛马皮革
Xingtailai Sports Products Co., Ltd.新加坡30$15.9K轻质石油油品

下游采购商(共 151)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alena Vietnam Footwear Ltd.越南266$7.64M非泡沫塑料片、鞋靴零件
Adiana Vietnam Co., Ltd.越南112$7.27M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Xingtailai Sports Products Co., Ltd.228$4.57M其他塑料制品、鞋靴零件
Chungjyeshoes Manufacture Co., Ltd.越南308$3.54M鞋靴零件、其他塑料制品
Vietory Co., Ltd.越南263$2.49M鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Sunjade Vietnam Co., Ltd.越南185$2.03M瓦楞纸箱、鞋靴零件
Ngoc Te Footwear Co., Ltd.越南104$950.4K瓦楞纸箱、鞋靴零件
Aleron Vietnam Co., Ltd.越南98$578.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Kingmaker III (VN) Footwear Co., Ltd.越南85$496.3K其他塑料制品
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南97$302.1K其他针织布、重型无纺布

近期贸易明细

进口(共 904)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2026-04-29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2026-04-29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD中国$2.5K
2026-04-2970-150克非织造布XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD中国$16.1K
2026-04-29橡塑模具XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD中国$200
2026-04-2970-150克非织造布XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD中国$1.8K
2026-04-29高密度聚乙烯XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD英国$26.0K
2026-04-29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD中国$2.5K
2026-04-29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD中国$3.3K
2026-04-29橡塑模具XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD中国$200

出口(共 3,122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鞋靴零件XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD越南$2.7K
2026-04-28鞋靴零件XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD越南$10.2K
2026-04-28其他塑料制品XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD越南$581
2026-04-28鞋靴零件XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD越南$4.2K
2026-04-28其他塑料制品XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD越南$8
2026-04-28其他塑料制品XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD越南$2
2026-04-28鞋靴零件XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD越南$16.4K
2026-04-28其他塑料制品ASTON SHOES PVT., LTD越南$290
2026-04-28其他塑料制品XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD越南$1.6K
2026-04-28鞋靴零件XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD越南$10.8K

相关企业 · 同类产品

De Thanh To Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →