Complete Material Equipment Technical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 轻质石油油品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Kỹ Thuật Toàn Bộ
48
进口笔数
202
出口笔数
$944.3K
进口金额
$52.98M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104354437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N60P6H |
| 成立日期 | 2010-01-04 |
| 联系地址 | Số 66, phố Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT TOÀN BỘ |
| 企业英文名称 | COMPLETE MATERIAL EQUIPMENT TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66, phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438327861 |
| 邮箱 | xuantung@cmet.com.vn |
| 传真 | +842438327861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 381900 | 液压油 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 291412 | 丁酮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 292111 | 无环单胺 |
| 290511 | 甲醇 |
| 381900 | 液压油 |
| 291412 | 丁酮 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $677.6K |
| 泰国 | 5 | $208.7K |
| 中国台湾 | 3 | $58.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 192 | $52.95M |
| 中国香港 | 10 | $27.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $220.3K | 其他内酰胺、二氯甲烷 |
| Quaker Chemical Ltd. | 中国 | 4 | $158.0K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Quaker Chemical Ltd. | 泰国 | 3 | $132.0K | 液压油、工业清洁制剂 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 9 | $105.0K | 硝酸类、乙酸 |
| Cheingar Chem Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.9K | 二氯甲烷、环己酮类 |
| Quaker Houghton (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $76.8K | 非纺织润滑剂、工业清洁制剂 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.8K | 丁酮、环己酮类 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 2 | $45.3K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 甲酸、草酸化合物 |
| Shanghai Kojin Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 乙酸、其他乙酸酯 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 8 | $52.46M | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 38 | $120.6K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Hakken Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $89.0K | 甲醇、瓦楞纸箱 |
| De Thanh To Joint Stock Co. | 越南 | 26 | $79.0K | 聚氨酯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $54.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $53.2K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 25 | $43.2K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $36.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| CONG TY CO PHAN DE THANH TO | 中国香港 | 6 | $14.3K | 二氯甲烷、轻质石油油品 |
| Chilisin Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.2K | 丁酮、甲苯 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 二氯甲烷 | CHEINGAR CHEM CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-03-19 | 二氯甲烷 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-12 | 高浓度乙醇 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-03-11 | 二氯甲烷 | CHEINGAR CHEM CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-03-11 | 二氯甲烷 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-22 | 二氯甲烷 | SHANGHAI KOJIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-02 | 丙醇和异丙醇 | ZHEJIANG MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-01-02 | 环己酮类 | ZHEJIANG MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-12-23 | 二氯甲烷 | SHANGHAI KOJIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-12-16 | 二氯甲烷 | ZHEJIANG MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他乙酸酯 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 二氯甲烷 | CONG TY CO PHAN DE THANH TO | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 轻质石油油品 | CONG TY CO PHAN DE THANH TO | 中国香港 | $350 |
| 2026-04-22 | 轻质石油油品 | CONG TY CO PHAN DE THANH TO | 中国香港 | $616 |
| 2026-04-22 | 轻质石油油品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 轻质石油油品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 液压油 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $920 |
| 2026-04-21 | 二氯甲烷 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-07 | 其他乙酸酯 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 二氯甲烷 | CONG TY CO PHAN DE THANH TO | 中国香港 | $3.2K |