Complete Material Equipment Technical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 轻质石油油品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Kỹ Thuật Toàn Bộ

48
进口笔数
202
出口笔数
$944.3K
进口金额
$52.98M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2023-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $17.9K · 6 笔2023-11进口 $56.8K · 2 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $56.6K · 2 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-08进口 $69.1K · 2 笔出口 $19.4K · 7 笔2024-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-02进口 $28.0K · 2 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $17.8K · 6 笔2025-05进口 $75.2K · 3 笔出口 $15.9K · 7 笔2025-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-07进口 $65.8K · 3 笔出口 $21.3K · 8 笔2025-08进口 $95.3K · 4 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-11进口 $63.6K · 3 笔出口 $22.0K · 5 笔2025-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $13.0K · 6 笔2026-01进口 $65.2K · 3 笔出口 $11.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-03进口 $74.1K · 5 笔出口 $14.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2023-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $17.9K · 6 笔2023-11进口 $56.8K · 2 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $56.6K · 2 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-08进口 $69.1K · 2 笔出口 $19.4K · 7 笔2024-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-02进口 $28.0K · 2 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $17.8K · 6 笔2025-05进口 $75.2K · 3 笔出口 $15.9K · 7 笔2025-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-07进口 $65.8K · 3 笔出口 $21.3K · 8 笔2025-08进口 $95.3K · 4 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-11进口 $63.6K · 3 笔出口 $22.0K · 5 笔2025-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $13.0K · 6 笔2026-01进口 $65.2K · 3 笔出口 $11.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-03进口 $74.1K · 5 笔出口 $14.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0104354437
企查查编码QVN1N60P6H
成立日期2010-01-04
联系地址Số 66, phố Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT TOÀN BỘ
企业英文名称COMPLETE MATERIAL EQUIPMENT TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 66, phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842438327861
邮箱xuantung@cmet.com.vn
传真+842438327861
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290312二氯甲烷
381900液压油
291422环己酮类
290512丙醇和异丙醇
290110饱和无环烃
220710高浓度乙醇
291412丁酮

出口

HS 编码产品
271012轻质石油油品
290312二氯甲烷
271019非轻质石油
291539其他乙酸酯
292111无环单胺
290511甲醇
381900液压油
291412丁酮
220710高浓度乙醇
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$677.6K
泰国5$208.7K
中国台湾3$58.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南192$52.95M
中国香港10$27.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd.中国12$220.3K其他内酰胺、二氯甲烷
Quaker Chemical Ltd.中国4$158.0K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Quaker Chemical Ltd.泰国3$132.0K液压油、工业清洁制剂
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国9$105.0K硝酸类、乙酸
Cheingar Chem Co., Ltd.中国6$84.9K二氯甲烷、环己酮类
Quaker Houghton (Thailand) Co., Ltd.泰国2$76.8K非纺织润滑剂、工业清洁制剂
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国5$73.8K丁酮、环己酮类
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾2$45.3K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Rainbow Chemical Industry Ltd.中国2$20.4K甲酸、草酸化合物
Shanghai Kojin Industry Co., Ltd.中国2$15.2K乙酸、其他乙酸酯

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南8$52.46MPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南38$120.6K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Hakken Technology Co., Ltd.越南25$89.0K甲醇、瓦楞纸箱
De Thanh To Joint Stock Co.越南26$79.0K聚氨酯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南30$54.1K自粘塑料片、其他钢铁制品
Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd.越南9$53.2K染色合成针织布、其他塑料制品
Yichang Vietnam New Material Co., Ltd.越南25$43.2K其他印刷品、其他泡沫塑料
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南25$36.9K其他塑料制品、ABS共聚物
CONG TY CO PHAN DE THANH TO中国香港6$14.3K二氯甲烷、轻质石油油品
Chilisin Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$12.2K丁酮、甲苯

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19二氯甲烷CHEINGAR CHEM CO LTD中国$14.5K
2026-03-19二氯甲烷ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$14.9K
2026-03-12高浓度乙醇ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$22.8K
2026-03-11二氯甲烷CHEINGAR CHEM CO LTD中国$14.5K
2026-03-11二氯甲烷ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$7.3K
2026-01-22二氯甲烷SHANGHAI KOJIN INDUSTRY CO LTD中国$7.6K
2026-01-02丙醇和异丙醇ZHEJIANG MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$31.3K
2026-01-02环己酮类ZHEJIANG MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$26.3K
2025-12-23二氯甲烷SHANGHAI KOJIN INDUSTRY CO LTD中国$7.7K
2025-12-16二氯甲烷ZHEJIANG MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.0K

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他乙酸酯YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$2.5K
2026-04-22二氯甲烷CONG TY CO PHAN DE THANH TO中国香港$2.6K
2026-04-22轻质石油油品CONG TY CO PHAN DE THANH TO中国香港$350
2026-04-22轻质石油油品CONG TY CO PHAN DE THANH TO中国香港$616
2026-04-22轻质石油油品CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION越南$4.5K
2026-04-22轻质石油油品CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION越南$1.1K
2026-04-22液压油CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION越南$920
2026-04-21二氯甲烷HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD越南$5.8K
2026-04-07其他乙酸酯YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$2.1K
2026-03-26二氯甲烷CONG TY CO PHAN DE THANH TO中国香港$3.2K

相关企业 · 同类产品

Complete Material Equipment Technical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →