Tai Shing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,012 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAI SHING

3,012
进口笔数
2,476
出口笔数
$52.47M
进口金额
$162.46M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-07
最近出口
47
供应商数
170
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.77M20232024202520262023-11进口 $964.3K · 66 笔出口 $2.47M · 49 笔2023-12进口 $2.57M · 107 笔出口 $5.50M · 97 笔2024-01进口 $1.37M · 83 笔出口 $4.85M · 74 笔2024-02进口 $332.8K · 30 笔出口 $1.81M · 26 笔2024-03进口 $2.18M · 104 笔出口 $4.39M · 63 笔2024-04进口 $1.88M · 99 笔出口 $5.67M · 74 笔2024-05进口 $1.74M · 99 笔出口 $5.72M · 71 笔2024-06进口 $944.8K · 93 笔出口 $7.89M · 85 笔2024-07进口 $978.7K · 53 笔出口 $4.98M · 44 笔2024-08进口 $1.12M · 77 笔出口 $3.63M · 50 笔2024-09进口 $1.25M · 60 笔出口 $2.93M · 40 笔2024-10进口 $1.23M · 77 笔出口 $2.10M · 58 笔2024-11进口 $758.7K · 52 笔出口 $3.79M · 66 笔2024-12进口 $843.9K · 64 笔出口 $4.04M · 96 笔2025-01进口 $1.11M · 59 笔出口 $3.74M · 70 笔2025-02进口 $1.61M · 68 笔出口 $2.63M · 55 笔2025-03进口 $1.52M · 83 笔出口 $2.15M · 52 笔2025-04进口 $884.4K · 62 笔出口 $3.50M · 57 笔2025-05进口 $1.57M · 97 笔出口 $6.61M · 98 笔2025-06进口 $2.99M · 109 笔出口 $5.10M · 84 笔2025-07进口 $1.17M · 73 笔出口 $6.18M · 69 笔2025-08进口 $1.25M · 72 笔出口 $5.17M · 67 笔2025-09进口 $1.46M · 86 笔出口 $3.21M · 50 笔2025-10进口 $1.53M · 81 笔出口 $4.76M · 59 笔2025-11进口 $1.37M · 81 笔出口 $3.29M · 61 笔2025-12进口 $1.39M · 106 笔出口 $6.57M · 81 笔2026-01进口 $922.5K · 67 笔出口 $6.58M · 83 笔2026-02进口 $311.3K · 28 笔出口 $3.91M · 47 笔2026-03进口 $1.76M · 98 笔出口 $2.38M · 44 笔2026-04进口 $4.31M · 104 笔出口 $5.51M · 71 笔2026-05进口 $1.09M · 78 笔出口 $3.11M · 71 笔2026-06进口 $1.40M · 94 笔出口 $8.77M · 139 笔2026-07进口 $1.11M · 89 笔出口 $6.45M · 118 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13920232024202520262023-11进口 $964.3K · 66 笔出口 $2.47M · 49 笔2023-12进口 $2.57M · 107 笔出口 $5.50M · 97 笔2024-01进口 $1.37M · 83 笔出口 $4.85M · 74 笔2024-02进口 $332.8K · 30 笔出口 $1.81M · 26 笔2024-03进口 $2.18M · 104 笔出口 $4.39M · 63 笔2024-04进口 $1.88M · 99 笔出口 $5.67M · 74 笔2024-05进口 $1.74M · 99 笔出口 $5.72M · 71 笔2024-06进口 $944.8K · 93 笔出口 $7.89M · 85 笔2024-07进口 $978.7K · 53 笔出口 $4.98M · 44 笔2024-08进口 $1.12M · 77 笔出口 $3.63M · 50 笔2024-09进口 $1.25M · 60 笔出口 $2.93M · 40 笔2024-10进口 $1.23M · 77 笔出口 $2.10M · 58 笔2024-11进口 $758.7K · 52 笔出口 $3.79M · 66 笔2024-12进口 $843.9K · 64 笔出口 $4.04M · 96 笔2025-01进口 $1.11M · 59 笔出口 $3.74M · 70 笔2025-02进口 $1.61M · 68 笔出口 $2.63M · 55 笔2025-03进口 $1.52M · 83 笔出口 $2.15M · 52 笔2025-04进口 $884.4K · 62 笔出口 $3.50M · 57 笔2025-05进口 $1.57M · 97 笔出口 $6.61M · 98 笔2025-06进口 $2.99M · 109 笔出口 $5.10M · 84 笔2025-07进口 $1.17M · 73 笔出口 $6.18M · 69 笔2025-08进口 $1.25M · 72 笔出口 $5.17M · 67 笔2025-09进口 $1.46M · 86 笔出口 $3.21M · 50 笔2025-10进口 $1.53M · 81 笔出口 $4.76M · 59 笔2025-11进口 $1.37M · 81 笔出口 $3.29M · 61 笔2025-12进口 $1.39M · 106 笔出口 $6.57M · 81 笔2026-01进口 $922.5K · 67 笔出口 $6.58M · 83 笔2026-02进口 $311.3K · 28 笔出口 $3.91M · 47 笔2026-03进口 $1.76M · 98 笔出口 $2.38M · 44 笔2026-04进口 $4.31M · 104 笔出口 $5.51M · 71 笔2026-05进口 $1.09M · 78 笔出口 $3.11M · 71 笔2026-06进口 $1.40M · 94 笔出口 $8.77M · 139 笔2026-07进口 $1.11M · 89 笔出口 $6.45M · 118 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号5000891764
企查查编码QVNUQET65T
成立日期2022-03-08
联系地址Thôn Khuôn Ráng, Xã Phúc Ứng, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAI SHING
企业英文名称TAI SHING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Khuôn Ráng, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话0912007876
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
580890装饰流苏
392113聚氨酯泡沫塑料
580410网眼薄纱织物
560410包覆橡胶绳
482110印刷标签
410799加工牛马皮革

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
640411纺织面料运动鞋
640391其他皮革鞋
640520纺织面料鞋
640590其他鞋靴
640319皮革运动鞋
640192防水踝靴
640291其他踝靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,264$33.19M
越南1,511$15.83M
中国台湾109$1.75M
埃塞俄比亚19$162.9K
马来西亚4$144.7K
新加坡6$124.2K
印度13$98.2K
中国香港24$87.2K
韩国9$84.5K
泰国1$24.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国669$92.66M
比利时161$8.93M
加拿大140$4.20M
英国154$4.06M
中国61$4.03M
印度12$3.96M
荷兰104$3.36M
马来西亚108$3.11M
塞舌尔56$3.11M
日本71$2.96M

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Palace Trading Ltd.中国998$25.42M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Sun Palace Trading Ltd.越南1,246$13.10M瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件
SUN PALACE TRADING LIMITED塞舌尔508$10.38M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Sun Palace Trading Ltd.中国台湾102$1.73M加工牛马皮革、聚氨酯泡沫塑料
Sun Palace Trading Ltd.中国香港38$279.1K聚氨酯泡沫塑料、乙烯聚合物塑料
Wanhe Vietnam Co., Ltd.越南25$172.7K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
SUN PALACE TRADING LIMITED28$162.5K非织造标签、其他绳缆
Sun Palace Trading Ltd.埃塞俄比亚10$86.9K加工牛马皮革
MST:0201631929越南12$76.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Sun Palace Trading Ltd.美国11$47.7K其他纸制品、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deckers Outdoor Corporation美国192$35.53M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Skechers USA, Inc. II美国171$31.20M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Dr. Comfort美国144$8.31M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
SUN PALACE TRADING LTD / SKECHERS EDC SPRL C/O比利时77$4.65M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
SUN PALACE TRADING LIMITED塞舌尔72$4.29M瓦楞纸箱、其他塑胶鞋
DECKERS MACAU LTD中国澳门160$3.86M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Skechers EDC Sprl比利时61$3.46M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
BFL Brandfolio FZCO阿联酋68$3.08M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
SKECHERS MALAYSIA SDN BHD马来西亚85$2.81M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Skechers USA, Inc.加拿大75$1.33M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋

近期贸易明细

进口(共 3,012)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸箱SUN PALACE TRADING LIMITED—$5.1K
2026-07-31加工牛马皮革SUN PALACE TRADING LIMITED越南$3.6K
2026-07-31贱金属扣件SUN PALACE TRADING LIMITED中国$826
2026-07-31加工牛马皮革SUN PALACE TRADING LIMITED越南$352
2026-07-31粘合窄幅织物SUN PALACE TRADING LIMITED中国$120
2026-07-31瓦楞纸箱SUN PALACE TRADING LIMITED—$3.6K
2026-07-31装饰流苏SUN PALACE TRADING LIMITED中国$684
2026-07-31加工牛马皮革SUN PALACE TRADING LIMITED越南$130
2026-07-31非织造标签SUN PALACE TRADING LIMITED中国$1.2K
2026-07-31鞋靴零件SUN PALACE TRADING LIMITED中国$1.7K

出口(共 2,476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-07纺织面料运动鞋Topo Athletic, LLC美国$0
2026-10-04纺织面料运动鞋Dr. Comfort美国$0
2026-09-15其他塑胶鞋Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾$7.4K
2026-09-15其他塑胶鞋Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾$7.8K
2026-09-11其他皮革鞋DECKERS OUTDOOR CANADA ULC美国$0
2026-09-0754 CTNS (648 PRS) OF FOOTWEAR KIDS TEXTILE S HOES ORDER NO.11014848Skechers USA, Inc.美国$0
2026-09-01纺织面料鞋DECKERS OUTDOOR CANADA ULC美国$0
2026-08-28其他皮革鞋DECKERS OUTDOOR CANADA ULC美国$0
2026-08-24其他皮革鞋DECKERS OUTDOOR CANADA ULC美国$0
2026-08-18纺织面料运动鞋Dr. Comfort美国$0

相关企业 · 同类产品

Tai Shing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →