Tai Shing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,012 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAI SHING
3,012
进口笔数
2,476
出口笔数
$52.47M
进口金额
$162.46M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-07
最近出口
47
供应商数
170
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000891764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQET65T |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Thôn Khuôn Ráng, Xã Phúc Ứng, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAI SHING |
| 企业英文名称 | TAI SHING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khuôn Ráng, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0912007876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 640291 | 其他踝靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,264 | $33.19M |
| 越南 | 1,511 | $15.83M |
| 中国台湾 | 109 | $1.75M |
| 埃塞俄比亚 | 19 | $162.9K |
| 马来西亚 | 4 | $144.7K |
| 新加坡 | 6 | $124.2K |
| 印度 | 13 | $98.2K |
| 中国香港 | 24 | $87.2K |
| 韩国 | 9 | $84.5K |
| 泰国 | 1 | $24.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 669 | $92.66M |
| 比利时 | 161 | $8.93M |
| 加拿大 | 140 | $4.20M |
| 英国 | 154 | $4.06M |
| 中国 | 61 | $4.03M |
| 印度 | 12 | $3.96M |
| 荷兰 | 104 | $3.36M |
| 马来西亚 | 108 | $3.11M |
| 塞舌尔 | 56 | $3.11M |
| 日本 | 71 | $2.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Palace Trading Ltd. | 中国 | 998 | $25.42M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Sun Palace Trading Ltd. | 越南 | 1,246 | $13.10M | 瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件 |
| SUN PALACE TRADING LIMITED | 塞舌尔 | 508 | $10.38M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Sun Palace Trading Ltd. | 中国台湾 | 102 | $1.73M | 加工牛马皮革、聚氨酯泡沫塑料 |
| Sun Palace Trading Ltd. | 中国香港 | 38 | $279.1K | 聚氨酯泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Wanhe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $172.7K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| SUN PALACE TRADING LIMITED | 28 | $162.5K | 非织造标签、其他绳缆 | |
| Sun Palace Trading Ltd. | 埃塞俄比亚 | 10 | $86.9K | 加工牛马皮革 |
| MST:0201631929 | 越南 | 12 | $76.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Sun Palace Trading Ltd. | 美国 | 11 | $47.7K | 其他纸制品、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 170)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deckers Outdoor Corporation | 美国 | 192 | $35.53M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Skechers USA, Inc. II | 美国 | 171 | $31.20M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Dr. Comfort | 美国 | 144 | $8.31M | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| SUN PALACE TRADING LTD / SKECHERS EDC SPRL C/O | 比利时 | 77 | $4.65M | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| SUN PALACE TRADING LIMITED | 塞舌尔 | 72 | $4.29M | 瓦楞纸箱、其他塑胶鞋 |
| DECKERS MACAU LTD | 中国澳门 | 160 | $3.86M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Skechers EDC Sprl | 比利时 | 61 | $3.46M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| BFL Brandfolio FZCO | 阿联酋 | 68 | $3.08M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| SKECHERS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 85 | $2.81M | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Skechers USA, Inc. | 加拿大 | 75 | $1.33M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 3,012)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | SUN PALACE TRADING LIMITED | — | $5.1K |
| 2026-07-31 | 加工牛马皮革 | SUN PALACE TRADING LIMITED | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 贱金属扣件 | SUN PALACE TRADING LIMITED | 中国 | $826 |
| 2026-07-31 | 加工牛马皮革 | SUN PALACE TRADING LIMITED | 越南 | $352 |
| 2026-07-31 | 粘合窄幅织物 | SUN PALACE TRADING LIMITED | 中国 | $120 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | SUN PALACE TRADING LIMITED | — | $3.6K |
| 2026-07-31 | 装饰流苏 | SUN PALACE TRADING LIMITED | 中国 | $684 |
| 2026-07-31 | 加工牛马皮革 | SUN PALACE TRADING LIMITED | 越南 | $130 |
| 2026-07-31 | 非织造标签 | SUN PALACE TRADING LIMITED | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | SUN PALACE TRADING LIMITED | 中国 | $1.7K |
出口(共 2,476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-07 | 纺织面料运动鞋 | Topo Athletic, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-04 | 纺织面料运动鞋 | Dr. Comfort | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 其他塑胶鞋 | Skechers USA Philippines, Inc. | 菲律宾 | $7.4K |
| 2026-09-15 | 其他塑胶鞋 | Skechers USA Philippines, Inc. | 菲律宾 | $7.8K |
| 2026-09-11 | 其他皮革鞋 | DECKERS OUTDOOR CANADA ULC | 美国 | $0 |
| 2026-09-07 | 54 CTNS (648 PRS) OF FOOTWEAR KIDS TEXTILE S HOES ORDER NO.11014848 | Skechers USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 纺织面料鞋 | DECKERS OUTDOOR CANADA ULC | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 其他皮革鞋 | DECKERS OUTDOOR CANADA ULC | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | 其他皮革鞋 | DECKERS OUTDOOR CANADA ULC | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 纺织面料运动鞋 | Dr. Comfort | 美国 | $0 |