Lien Minh Import Export Service & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,421 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LIêN MINH

1,349
进口笔数
1,421
出口笔数
$20.24M
进口金额
$34.59M
出口金额
2025-11-08
最近进口
2026-04-20
最近出口
81
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $568.6K · 22 笔2023-09进口 $237.1K · 18 笔出口 $1.29M · 61 笔2023-10进口 $513.1K · 40 笔出口 $615.1K · 20 笔2023-11进口 $474.8K · 34 笔出口 $1.21M · 49 笔2023-12进口 $450.6K · 28 笔出口 $297.7K · 12 笔2024-01进口 $525.4K · 35 笔出口 $1.18M · 39 笔2024-02进口 $471.0K · 31 笔出口 $164.5K · 5 笔2024-03进口 $747.3K · 51 笔出口 $953.8K · 42 笔2024-04进口 $785.4K · 63 笔出口 $1.24M · 57 笔2024-05进口 $884.0K · 62 笔出口 $1.09M · 40 笔2024-06进口 $731.0K · 54 笔出口 $402.8K · 19 笔2024-07进口 $1.22M · 77 笔出口 $875.0K · 32 笔2024-08进口 $1.54M · 100 笔出口 $328.2K · 10 笔2024-09进口 $769.9K · 57 笔出口 $1.66M · 55 笔2024-10进口 $1.10M · 77 笔出口 $1.77M · 73 笔2024-11进口 $1.02M · 69 笔出口 $1.26M · 49 笔2024-12进口 $855.0K · 57 笔出口 $1.70M · 75 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 61 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $357.9K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $352.8K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $492.4K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 4 笔2025-11进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $568.6K · 22 笔2023-09进口 $237.1K · 18 笔出口 $1.29M · 61 笔2023-10进口 $513.1K · 40 笔出口 $615.1K · 20 笔2023-11进口 $474.8K · 34 笔出口 $1.21M · 49 笔2023-12进口 $450.6K · 28 笔出口 $297.7K · 12 笔2024-01进口 $525.4K · 35 笔出口 $1.18M · 39 笔2024-02进口 $471.0K · 31 笔出口 $164.5K · 5 笔2024-03进口 $747.3K · 51 笔出口 $953.8K · 42 笔2024-04进口 $785.4K · 63 笔出口 $1.24M · 57 笔2024-05进口 $884.0K · 62 笔出口 $1.09M · 40 笔2024-06进口 $731.0K · 54 笔出口 $402.8K · 19 笔2024-07进口 $1.22M · 77 笔出口 $875.0K · 32 笔2024-08进口 $1.54M · 100 笔出口 $328.2K · 10 笔2024-09进口 $769.9K · 57 笔出口 $1.66M · 55 笔2024-10进口 $1.10M · 77 笔出口 $1.77M · 73 笔2024-11进口 $1.02M · 69 笔出口 $1.26M · 49 笔2024-12进口 $855.0K · 57 笔出口 $1.70M · 75 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 61 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $357.9K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $352.8K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $492.4K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 4 笔2025-11进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201199339
企查查编码QVNE1HYM8H
成立日期2011-09-15
联系地址Số 18 Hoàng Hữu Nhân, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN MINH
企业英文名称LIEN MINH IMPORT - EXPORT SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 Hoàng Hữu Nhân, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话+842253250552
邮箱sales01@lienminh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
391510乙烯聚合物废料
391520苯乙烯聚合物废料
630533PP/PE编织袋
391530PVC废碎料
390740聚碳酸酯
320649其他着色制剂
842839其他连续输送机
847780其他橡塑机械
481950纸制包装容器

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390190其他乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390421初级形态PVC聚合物
390710聚甲醛
390950聚氨酯
390311可发泡聚苯乙烯
390769初级形态PET(<78ml/g)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本611$8.30M
韩国347$5.04M
中国68$1.64M
荷兰37$990.5K
中国台湾37$779.5K
英国69$579.4K
马来西亚22$492.1K
比利时32$474.1K
美国29$469.6K
西班牙27$436.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,417$34.53M
中国香港2$33.3K
越南1$24.1K
印度尼西亚1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Hongyuan Industry & Trade Co., Ltd.美国470$6.83M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Top Asia Management Co., Ltd.日本229$2.96M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Liangheng International Trading Co., Ltd.日本130$2.14M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Boyuan Import And Export Co., Ltd.日本68$866.9K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd.日本59$704.0K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd.韩国35$561.7K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Boyuan Import & Export Co., Ltd.韩国40$494.1K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.韩国28$423.8K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.日本30$356.2K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Haohao Textile Co., Ltd.日本26$323.6K其他塑料废料、乙烯聚合物废料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国521$12.35M聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Jiangxi Chenkang Industry & Trading Co., Ltd.中国510$11.88M聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Wenzhou Xinsu International Trade Co., Ltd.中国386$10.30M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Jiangxi Chenkang Industry & Trading Co. Ltd.中国香港2$33.3K聚丙烯聚合物
4ebf8ff8cfe9497a8e605775e4e720ce1$24.1K
PT Royal Oriental Raplastex印度尼西亚1$40其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-08聚碳酸酯RUI ZHU英国$7
2024-12-27乙烯聚合物废料HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD韩国$21.0K
2024-12-20其他塑料废料CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD日本$9.8K
2024-12-20其他塑料废料HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD日本$6.9K
2024-12-20其他塑料废料CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD日本$7.0K
2024-12-20苯乙烯聚合物废料CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD日本$10.9K
2024-12-19其他塑料废料CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD日本$11.4K
2024-12-19乙烯聚合物废料CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD日本$17.0K
2024-12-19其他塑料废料CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD日本$20.0K
2024-12-18乙烯聚合物废料CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD日本$6.4K

出口(共 1,421)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚丙烯聚合物GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$11.7K
2026-04-20初级形态聚酰胺GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$0
2026-03-24聚丙烯聚合物GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.0K
2026-03-24其他乙烯聚合物GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.5K
2025-10-20低粘度聚酯GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.5K
2025-10-18其他乙烯聚合物GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$13.7K
2025-10-10其他乙烯聚合物GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.7K
2025-10-01聚丙烯聚合物GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.7K
2025-09-30其他乙烯聚合物GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.0K
2025-09-24聚丙烯聚合物GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$551

相关企业 · 同类产品

Lien Minh Import Export Service & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →