Lien Minh Import Export Service & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,421 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LIêN MINH
1,349
进口笔数
1,421
出口笔数
$20.24M
进口金额
$34.59M
出口金额
2025-11-08
最近进口
2026-04-20
最近出口
81
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201199339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1HYM8H |
| 成立日期 | 2011-09-15 |
| 联系地址 | Số 18 Hoàng Hữu Nhân, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN MINH |
| 企业英文名称 | LIEN MINH IMPORT - EXPORT SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Hoàng Hữu Nhân, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842253250552 |
| 邮箱 | sales01@lienminh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 611 | $8.30M |
| 韩国 | 347 | $5.04M |
| 中国 | 68 | $1.64M |
| 荷兰 | 37 | $990.5K |
| 中国台湾 | 37 | $779.5K |
| 英国 | 69 | $579.4K |
| 马来西亚 | 22 | $492.1K |
| 比利时 | 32 | $474.1K |
| 美国 | 29 | $469.6K |
| 西班牙 | 27 | $436.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,417 | $34.53M |
| 中国香港 | 2 | $33.3K |
| 越南 | 1 | $24.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Hongyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 美国 | 470 | $6.83M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Top Asia Management Co., Ltd. | 日本 | 229 | $2.96M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Liangheng International Trading Co., Ltd. | 日本 | 130 | $2.14M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Boyuan Import And Export Co., Ltd. | 日本 | 68 | $866.9K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 日本 | 59 | $704.0K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $561.7K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Boyuan Import & Export Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $494.1K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $423.8K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 日本 | 30 | $356.2K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Haohao Textile Co., Ltd. | 日本 | 26 | $323.6K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 521 | $12.35M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Jiangxi Chenkang Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 510 | $11.88M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Wenzhou Xinsu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 386 | $10.30M | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Jiangxi Chenkang Industry & Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $33.3K | 聚丙烯聚合物 |
| 4ebf8ff8cfe9497a8e605775e4e720ce | 1 | $24.1K | ||
| PT Royal Oriental Raplastex | 印度尼西亚 | 1 | $40 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 聚碳酸酯 | RUI ZHU | 英国 | $7 |
| 2024-12-27 | 乙烯聚合物废料 | HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2024-12-20 | 其他塑料废料 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD | 日本 | $9.8K |
| 2024-12-20 | 其他塑料废料 | HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2024-12-20 | 其他塑料废料 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD | 日本 | $7.0K |
| 2024-12-20 | 苯乙烯聚合物废料 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD | 日本 | $10.9K |
| 2024-12-19 | 其他塑料废料 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD | 日本 | $11.4K |
| 2024-12-19 | 乙烯聚合物废料 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD | 日本 | $17.0K |
| 2024-12-19 | 其他塑料废料 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD | 日本 | $20.0K |
| 2024-12-18 | 乙烯聚合物废料 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD | 日本 | $6.4K |
出口(共 1,421)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚丙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-20 | 初级形态聚酰胺 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-24 | 聚丙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-24 | 其他乙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-20 | 低粘度聚酯 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-10-18 | 其他乙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-10-10 | 其他乙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-10-01 | 聚丙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-09-30 | 其他乙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-09-24 | 聚丙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $551 |