Vu Gia International Co., Ltd. - Ha Nam Branch

越南出口商 · 出口 1,510 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh công ty TNHH quốc tế Vũ Gia tại Hà Nam

603
进口笔数
1,510
出口笔数
$28.41M
进口金额
$44.09M
出口金额
2026-09-16
最近进口
2026-08-02
最近出口
89
供应商数
142
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-10进口 $141.6K · 3 笔出口 $197.2K · 6 笔2023-11进口 $711.2K · 16 笔出口 $1.19M · 47 笔2023-12进口 $954.3K · 17 笔出口 $1.02M · 41 笔2024-01进口 $1.16M · 22 笔出口 $949.7K · 33 笔2024-02进口 $358.2K · 10 笔出口 $702.9K · 30 笔2024-03进口 $671.9K · 15 笔出口 $1.06M · 40 笔2024-04进口 $319.6K · 7 笔出口 $668.3K · 28 笔2024-05进口 $693.5K · 12 笔出口 $1.14M · 37 笔2024-06进口 $367.6K · 8 笔出口 $1.15M · 41 笔2024-07进口 $860.7K · 14 笔出口 $1.05M · 38 笔2024-08进口 $451.2K · 10 笔出口 $1.41M · 51 笔2024-09进口 $800.0K · 14 笔出口 $692.9K · 26 笔2024-10进口 $685.5K · 15 笔出口 $914.2K · 32 笔2024-11进口 $710.3K · 13 笔出口 $759.8K · 26 笔2024-12进口 $869.1K · 19 笔出口 $1.12M · 43 笔2025-01进口 $448.1K · 11 笔出口 $1.01M · 29 笔2025-02进口 $632.0K · 12 笔出口 $1.50M · 40 笔2025-03进口 $796.8K · 18 笔出口 $1.36M · 48 笔2025-04进口 $978.7K · 18 笔出口 $768.6K · 26 笔2025-05进口 $707.2K · 19 笔出口 $904.1K · 25 笔2025-06进口 $994.9K · 19 笔出口 $634.2K · 21 笔2025-07进口 $469.1K · 10 笔出口 $939.1K · 31 笔2025-08进口 $400.0K · 9 笔出口 $949.5K · 29 笔2025-09进口 $657.1K · 13 笔出口 $973.4K · 24 笔2025-10进口 $801.3K · 14 笔出口 $900.5K · 33 笔2025-11进口 $672.0K · 16 笔出口 $1.06M · 39 笔2025-12进口 $1.51M · 30 笔出口 $1.30M · 47 笔2026-01进口 $1.04M · 26 笔出口 $1.11M · 41 笔2026-02进口 $777.4K · 21 笔出口 $527.7K · 13 笔2026-03进口 $1.08M · 36 笔出口 $974.6K · 46 笔2026-04进口 $614.9K · 7 笔出口 $975.7K · 33 笔2026-05进口 $525.2K · 13 笔出口 $1.38M · 33 笔2026-06进口 $475.4K · 14 笔出口 $1.05M · 29 笔2026-07进口 $511.6K · 11 笔出口 $1.13M · 39 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-10进口 $141.6K · 3 笔出口 $197.2K · 6 笔2023-11进口 $711.2K · 16 笔出口 $1.19M · 47 笔2023-12进口 $954.3K · 17 笔出口 $1.02M · 41 笔2024-01进口 $1.16M · 22 笔出口 $949.7K · 33 笔2024-02进口 $358.2K · 10 笔出口 $702.9K · 30 笔2024-03进口 $671.9K · 15 笔出口 $1.06M · 40 笔2024-04进口 $319.6K · 7 笔出口 $668.3K · 28 笔2024-05进口 $693.5K · 12 笔出口 $1.14M · 37 笔2024-06进口 $367.6K · 8 笔出口 $1.15M · 41 笔2024-07进口 $860.7K · 14 笔出口 $1.05M · 38 笔2024-08进口 $451.2K · 10 笔出口 $1.41M · 51 笔2024-09进口 $800.0K · 14 笔出口 $692.9K · 26 笔2024-10进口 $685.5K · 15 笔出口 $914.2K · 32 笔2024-11进口 $710.3K · 13 笔出口 $759.8K · 26 笔2024-12进口 $869.1K · 19 笔出口 $1.12M · 43 笔2025-01进口 $448.1K · 11 笔出口 $1.01M · 29 笔2025-02进口 $632.0K · 12 笔出口 $1.50M · 40 笔2025-03进口 $796.8K · 18 笔出口 $1.36M · 48 笔2025-04进口 $978.7K · 18 笔出口 $768.6K · 26 笔2025-05进口 $707.2K · 19 笔出口 $904.1K · 25 笔2025-06进口 $994.9K · 19 笔出口 $634.2K · 21 笔2025-07进口 $469.1K · 10 笔出口 $939.1K · 31 笔2025-08进口 $400.0K · 9 笔出口 $949.5K · 29 笔2025-09进口 $657.1K · 13 笔出口 $973.4K · 24 笔2025-10进口 $801.3K · 14 笔出口 $900.5K · 33 笔2025-11进口 $672.0K · 16 笔出口 $1.06M · 39 笔2025-12进口 $1.51M · 30 笔出口 $1.30M · 47 笔2026-01进口 $1.04M · 26 笔出口 $1.11M · 41 笔2026-02进口 $777.4K · 21 笔出口 $527.7K · 13 笔2026-03进口 $1.08M · 36 笔出口 $974.6K · 46 笔2026-04进口 $614.9K · 7 笔出口 $975.7K · 33 笔2026-05进口 $525.2K · 13 笔出口 $1.38M · 33 笔2026-06进口 $475.4K · 14 笔出口 $1.05M · 29 笔2026-07进口 $511.6K · 11 笔出口 $1.13M · 39 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105298760-001
企查查编码QVNJAET447
成立日期2018-01-29
联系地址Khu công nghiêp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VŨ GIA TẠI HÀ NAM
企业英文名称BRANCH OF VU GIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED IN HA NAM
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
340391纺织润滑剂
550320聚酯短纤
340290工业清洁制剂
391000初级硅氧烷
320420荧光增白染料
390769初级形态PET(<78ml/g)
761610铝制紧固件
820890其他机器刀具
844820机器零件

出口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
980200980200
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
也门95$5.12M
肯尼亚82$4.25M
玻利维亚59$3.19M
孟加拉国63$2.68M
菲律宾41$1.98M
中国48$1.92M
泰国26$1.47M
日本30$1.44M
塞内加尔22$1.16M
乌干达47$1.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥338$10.29M
中国香港239$7.10M
波兰99$6.20M
美国238$4.31M
巴西79$2.11M
越南81$1.84M
菲律宾39$1.33M
中国台湾30$700.3K
丹麦25$632.2K
巴拿马18$554.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED中国香港160$8.37M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Sami Enterprise巴西35$1.67M其他塑料废料
Sama Almutahida for Plastic Recycling也门26$1.43M其他塑料废料
Dingxing Industry & Trade Ltd.菲律宾25$1.28M其他塑料废料
HK WING TENG INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港21$1.23M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
S.C.B. Enterprise (Thailand) Co., Ltd.泰国23$1.23M其他塑料废料
SOLID ADEN TRADING GROUP也门23$968.6K其他钢铁废料、其他塑料废料
Fenghuang Plastics Industries Ltd.乌干达41$826.5K其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Han Chuan (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国23$766.5K纺织润滑剂、测量仪器
Chengxin Investment Co., Ltd.玻利维亚19$450.0K其他塑料废料、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 142)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jarmag Sp. z o.o.波兰51$4.43M聚酯短纤、聚丙烯聚合物
HAL TEX, S.A. de C.V.墨西哥91$3.47M聚酯短纤、人造纤维无纺布
Industrias Notesa, S.A. de C.V.墨西哥109$2.79M聚酯短纤、针刺毡呢
Grace Bright (HK) Trading Ltd中国香港99$2.40M聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g)
SALSONS IMPEX HONGKONG LIMITED中国香港57$2.36M聚酯短纤、涤棉纱线
KEECO LLC美国84$2.08M聚酯短纤、棉制床品
DANU VINA Co., Ltd.越南73$1.69M玩具模型、瓦楞纸箱
Altenburg Textil Ltda.巴西52$1.32M棉制床品、印花棉床品
Saint Honest Group Ltd.中国香港56$1.31M聚酯短纤
Toy Factory LLC美国97$1.01M玩具模型、聚酯短纤

近期贸易明细

进口(共 603)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16其他塑料废料Mic2j Marketing菲律宾$43.5K
2026-07-27其他塑料废料Sama Almutahida for Plastic Recycling也门$49.2K
2026-07-24其他塑料废料Sama Almutahida for Plastic Recycling也门$66.6K
2026-07-24其他塑料废料Sama Almutahida for Plastic Recycling也门$56.2K
2026-07-24其他塑料废料SOLID ADEN TRADING GROUP也门$9.7K
2026-07-24其他塑料废料Sama Almutahida for Plastic Recycling也门$63.1K
2026-07-24其他塑料废料Sama Almutahida for Plastic Recycling也门$55.2K
2026-07-21其他塑料废料OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED菲律宾$28.3K
2026-07-10其他塑料废料SOLID ADEN TRADING GROUP也门$25.0K
2026-07-08其他塑料废料DINGXING INDUSTRY & TRADE LTD菲律宾$54.0K

出口(共 1,510)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-02聚酯短纤Toy Factory LLC美国$0
2026-07-30聚酯短纤LIVE COMFORTABLY LLC—$19.5K
2026-07-30聚酯短纤TOY FACTORY LLC—$16.9K
2026-07-29聚酯短纤Quimialmel Mexico S.A. de C.V.—$21.9K
2026-07-29聚酯短纤LIVE COMFORTABLY LLC—$58.1K
2026-07-28聚酯短纤Vianney Textil Hogar, S.A. de C.V.—$6.3K
2026-07-28聚酯短纤HAL TEX, S.A. de C.V.—$39.8K
2026-07-28聚酯短纤LIVE COMFORTABLY LLC—$19.4K
2026-07-28聚酯短纤Vianney Textil Hogar, S.A. de C.V.—$6.3K
2026-07-25聚酯短纤Toy Factory LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Vu Gia International Co., Ltd. - Ha Nam Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →