Vu Gia International Co., Ltd. - Ha Nam Branch
越南出口商 · 出口 1,327 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh công ty TNHH quốc tế Vũ Gia tại Hà Nam
530
进口笔数
1,327
出口笔数
$26.26M
进口金额
$40.39M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
82
供应商数
135
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105298760-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAET447 |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | Khu công nghiêp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VŨ GIA TẠI HÀ NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH OF VU GIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED IN HA NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 980200 | 980200 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 也门 | 78 | $4.38M |
| 肯尼亚 | 77 | $4.09M |
| 玻利维亚 | 59 | $3.19M |
| 孟加拉国 | 58 | $2.58M |
| 中国 | 46 | $1.85M |
| 菲律宾 | 34 | $1.66M |
| 泰国 | 26 | $1.47M |
| 日本 | 27 | $1.29M |
| 塞内加尔 | 22 | $1.16M |
| 马来西亚 | 16 | $978.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 337 | $10.25M |
| 中国香港 | 231 | $6.82M |
| 波兰 | 91 | $5.71M |
| 美国 | 169 | $4.28M |
| 巴西 | 79 | $2.11M |
| 越南 | 76 | $1.73M |
| 菲律宾 | 33 | $1.20M |
| 中国台湾 | 28 | $638.3K |
| 丹麦 | 25 | $632.2K |
| 巴拿马 | 18 | $554.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oceanblue (HK) Greentech Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 158 | $8.34M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Sami Enterprise | 孟加拉国 | 36 | $1.79M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Dingxing Industry & Trade Ltd. | 菲律宾 | 25 | $1.28M | 其他塑料废料 |
| S.C.B. Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $1.23M | 其他塑料废料 |
| HK WING TENG INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 20 | $1.19M | 其他塑料废料 |
| Sama United General Trading & Export Co. | 也门 | 15 | $1.06M | 其他塑料废料 |
| Sama Almutahida for Plastic Recycling | 也门 | 17 | $963.7K | 其他塑料废料 |
| Han Chuan (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $742.9K | 纺织润滑剂、测量仪器 |
| SOLID ADEN TRADING GROUP | 也门 | 15 | $688.2K | 其他钢铁废料、其他塑料废料 |
| Cheng Xin Investment Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 19 | $450.0K | 其他塑料废料、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jarmag Sp. z o.o. | 波兰 | 44 | $3.99M | 聚酯短纤、聚丙烯聚合物 |
| HAL-TEX, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 75 | $2.81M | 聚酯短纤、人造纤维无纺布 |
| Industrias Notesa, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 109 | $2.79M | 聚酯短纤、针刺毡呢 |
| af8cceaefacd46c8ffa936e2ebfd54bd | 57 | $2.36M | ||
| GRACE BRIGHT (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 91 | $2.13M | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| KEECO LLC | 美国 | 79 | $2.08M | 聚酯短纤、棉制床品 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 63 | $1.47M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Altenburg Textil Ltda. | 巴西 | 52 | $1.32M | 棉制床品、印花棉床品 |
| Saint Honest Group Ltd. | 中国香港 | 56 | $1.31M | 聚酯短纤 |
| Toy Factory LLC | 美国 | 43 | $1.01M | 聚酯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | SAMI ENTERPRISE | 孟加拉国 | $58.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | SAMI ENTERPRISE | 孟加拉国 | $58.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | FENG HUANG PLASTICS INDUSTRIES LTD | 肯尼亚 | $53.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | FENG HUANG PLASTICS INDUSTRIES LTD | 肯尼亚 | $53.1K |
| 2026-04-14 | 其他塑料废料 | Dafa Kanto Co., Ltd. | 日本 | $69.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料废料 | Dafa Kanto Co., Ltd. | 日本 | $69.2K |
| 2026-04-11 | 其他塑料废料 | OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO LTD | 肯尼亚 | $37.8K |
| 2026-04-11 | 其他塑料废料 | OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO LTD | 肯尼亚 | $37.8K |
| 2026-04-11 | 其他塑料废料 | HK WING TENG INTERNATIONAL TRADING LTD | 坦桑尼亚 | $52.8K |
| 2026-04-11 | 其他塑料废料 | HK WING TENG INTERNATIONAL TRADING LTD | 坦桑尼亚 | $52.8K |
出口(共 1,327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | POLYFOAM RGC INTERNATIONAL | — | $21.2K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $22.3K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | EMI EU S.R.O. | — | $20.8K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $22.3K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | FABRIX GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | — | $43.0K |
| 2026-04-22 | 聚酯短纤 | Euro-Comfort Sp. z o.o. | 波兰 | $50.0K |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤 | HILADOS DE ALTA CALIDAD SA DE CV | 墨西哥 | $22.8K |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤 | QUIMIALMEL MEXICO SA DE CV | — | $20.8K |