Vu Gia International Co., Ltd. - Ha Nam Branch

越南出口商 · 出口 1,327 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh công ty TNHH quốc tế Vũ Gia tại Hà Nam

530
进口笔数
1,327
出口笔数
$26.26M
进口金额
$40.39M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
82
供应商数
135
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.7K · 3 笔出口 $544.9K · 15 笔2023-09进口 $596.1K · 9 笔出口 $1.15M · 39 笔2023-10进口 $848.3K · 14 笔出口 $1.16M · 35 笔2023-11进口 $647.6K · 15 笔出口 $1.19M · 43 笔2023-12进口 $954.3K · 17 笔出口 $1.02M · 38 笔2024-01进口 $1.16M · 22 笔出口 $949.7K · 31 笔2024-02进口 $358.2K · 10 笔出口 $702.9K · 27 笔2024-03进口 $671.9K · 15 笔出口 $1.06M · 38 笔2024-04进口 $319.6K · 7 笔出口 $668.3K · 27 笔2024-05进口 $693.5K · 12 笔出口 $1.14M · 36 笔2024-06进口 $367.6K · 8 笔出口 $1.15M · 41 笔2024-07进口 $860.7K · 14 笔出口 $1.05M · 37 笔2024-08进口 $451.2K · 10 笔出口 $1.41M · 47 笔2024-09进口 $800.0K · 14 笔出口 $692.9K · 24 笔2024-10进口 $685.5K · 15 笔出口 $914.2K · 31 笔2024-11进口 $710.3K · 13 笔出口 $759.8K · 26 笔2024-12进口 $869.1K · 19 笔出口 $1.12M · 41 笔2025-01进口 $448.1K · 11 笔出口 $1.01M · 28 笔2025-02进口 $632.0K · 12 笔出口 $1.50M · 36 笔2025-03进口 $796.8K · 18 笔出口 $1.36M · 44 笔2025-04进口 $978.7K · 18 笔出口 $768.6K · 23 笔2025-05进口 $695.0K · 18 笔出口 $904.1K · 24 笔2025-06进口 $994.9K · 19 笔出口 $634.2K · 21 笔2025-07进口 $469.1K · 10 笔出口 $939.1K · 31 笔2025-08进口 $400.0K · 9 笔出口 $949.5K · 27 笔2025-09进口 $657.1K · 13 笔出口 $973.4K · 24 笔2025-10进口 $801.3K · 14 笔出口 $900.5K · 31 笔2025-11进口 $672.0K · 16 笔出口 $1.05M · 35 笔2025-12进口 $1.51M · 30 笔出口 $1.30M · 45 笔2026-01进口 $1.00M · 24 笔出口 $1.07M · 37 笔2026-02进口 $674.8K · 15 笔出口 $482.6K · 10 笔2026-03进口 $787.1K · 16 笔出口 $934.8K · 39 笔2026-04进口 $602.5K · 6 笔出口 $975.7K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.7K · 3 笔出口 $544.9K · 15 笔2023-09进口 $596.1K · 9 笔出口 $1.15M · 39 笔2023-10进口 $848.3K · 14 笔出口 $1.16M · 35 笔2023-11进口 $647.6K · 15 笔出口 $1.19M · 43 笔2023-12进口 $954.3K · 17 笔出口 $1.02M · 38 笔2024-01进口 $1.16M · 22 笔出口 $949.7K · 31 笔2024-02进口 $358.2K · 10 笔出口 $702.9K · 27 笔2024-03进口 $671.9K · 15 笔出口 $1.06M · 38 笔2024-04进口 $319.6K · 7 笔出口 $668.3K · 27 笔2024-05进口 $693.5K · 12 笔出口 $1.14M · 36 笔2024-06进口 $367.6K · 8 笔出口 $1.15M · 41 笔2024-07进口 $860.7K · 14 笔出口 $1.05M · 37 笔2024-08进口 $451.2K · 10 笔出口 $1.41M · 47 笔2024-09进口 $800.0K · 14 笔出口 $692.9K · 24 笔2024-10进口 $685.5K · 15 笔出口 $914.2K · 31 笔2024-11进口 $710.3K · 13 笔出口 $759.8K · 26 笔2024-12进口 $869.1K · 19 笔出口 $1.12M · 41 笔2025-01进口 $448.1K · 11 笔出口 $1.01M · 28 笔2025-02进口 $632.0K · 12 笔出口 $1.50M · 36 笔2025-03进口 $796.8K · 18 笔出口 $1.36M · 44 笔2025-04进口 $978.7K · 18 笔出口 $768.6K · 23 笔2025-05进口 $695.0K · 18 笔出口 $904.1K · 24 笔2025-06进口 $994.9K · 19 笔出口 $634.2K · 21 笔2025-07进口 $469.1K · 10 笔出口 $939.1K · 31 笔2025-08进口 $400.0K · 9 笔出口 $949.5K · 27 笔2025-09进口 $657.1K · 13 笔出口 $973.4K · 24 笔2025-10进口 $801.3K · 14 笔出口 $900.5K · 31 笔2025-11进口 $672.0K · 16 笔出口 $1.05M · 35 笔2025-12进口 $1.51M · 30 笔出口 $1.30M · 45 笔2026-01进口 $1.00M · 24 笔出口 $1.07M · 37 笔2026-02进口 $674.8K · 15 笔出口 $482.6K · 10 笔2026-03进口 $787.1K · 16 笔出口 $934.8K · 39 笔2026-04进口 $602.5K · 6 笔出口 $975.7K · 28 笔

工商档案

企业注册号0105298760-001
企查查编码QVNJAET447
成立日期2018-01-29
联系地址Khu công nghiêp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VŨ GIA TẠI HÀ NAM
企业英文名称BRANCH OF VU GIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED IN HA NAM
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
340391纺织润滑剂
550320聚酯短纤
340290工业清洁制剂
391000初级硅氧烷
320420荧光增白染料
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
980200980200
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
也门78$4.38M
肯尼亚77$4.09M
玻利维亚59$3.19M
孟加拉国58$2.58M
中国46$1.85M
菲律宾34$1.66M
泰国26$1.47M
日本27$1.29M
塞内加尔22$1.16M
马来西亚16$978.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥337$10.25M
中国香港231$6.82M
波兰91$5.71M
美国169$4.28M
巴西79$2.11M
越南76$1.73M
菲律宾33$1.20M
中国台湾28$638.3K
丹麦25$632.2K
巴拿马18$554.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oceanblue (HK) Greentech Co., Ltd.印度尼西亚158$8.34M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Sami Enterprise孟加拉国36$1.79M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Dingxing Industry & Trade Ltd.菲律宾25$1.28M其他塑料废料
S.C.B. Enterprise (Thailand) Co., Ltd.泰国23$1.23M其他塑料废料
HK WING TENG INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港20$1.19M其他塑料废料
Sama United General Trading & Export Co.也门15$1.06M其他塑料废料
Sama Almutahida for Plastic Recycling也门17$963.7K其他塑料废料
Han Chuan (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国22$742.9K纺织润滑剂、测量仪器
SOLID ADEN TRADING GROUP也门15$688.2K其他钢铁废料、其他塑料废料
Cheng Xin Investment Co., Ltd.坦桑尼亚19$450.0K其他塑料废料、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jarmag Sp. z o.o.波兰44$3.99M聚酯短纤、聚丙烯聚合物
HAL-TEX, S.A. de C.V.墨西哥75$2.81M聚酯短纤、人造纤维无纺布
Industrias Notesa, S.A. de C.V.墨西哥109$2.79M聚酯短纤、针刺毡呢
af8cceaefacd46c8ffa936e2ebfd54bd57$2.36M
GRACE BRIGHT (HK) TRADING LTD中国香港91$2.13M聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g)
KEECO LLC美国79$2.08M聚酯短纤、棉制床品
DANU VINA Co., Ltd.越南63$1.47M玩具模型、瓦楞纸箱
Altenburg Textil Ltda.巴西52$1.32M棉制床品、印花棉床品
Saint Honest Group Ltd.中国香港56$1.31M聚酯短纤
Toy Factory LLC美国43$1.01M聚酯短纤

近期贸易明细

进口(共 530)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料废料SAMI ENTERPRISE孟加拉国$58.1K
2026-04-23其他塑料废料SAMI ENTERPRISE孟加拉国$58.1K
2026-04-23其他塑料废料FENG HUANG PLASTICS INDUSTRIES LTD肯尼亚$53.1K
2026-04-23其他塑料废料FENG HUANG PLASTICS INDUSTRIES LTD肯尼亚$53.1K
2026-04-14其他塑料废料Dafa Kanto Co., Ltd.日本$69.2K
2026-04-14其他塑料废料Dafa Kanto Co., Ltd.日本$69.2K
2026-04-11其他塑料废料OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO LTD肯尼亚$37.8K
2026-04-11其他塑料废料OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO LTD肯尼亚$37.8K
2026-04-11其他塑料废料HK WING TENG INTERNATIONAL TRADING LTD坦桑尼亚$52.8K
2026-04-11其他塑料废料HK WING TENG INTERNATIONAL TRADING LTD坦桑尼亚$52.8K

出口(共 1,327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯短纤POLYFOAM RGC INTERNATIONAL$21.2K
2026-04-24聚酯短纤DANU VINA CO LTD越南$22.3K
2026-04-24聚酯短纤EMI EU S.R.O.$20.8K
2026-04-24聚酯短纤DANU VINA CO LTD越南$21.5K
2026-04-24聚酯短纤DANU VINA CO LTD越南$22.3K
2026-04-24聚酯短纤DANU VINA CO LTD越南$21.5K
2026-04-24聚酯短纤FABRIX GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA$43.0K
2026-04-22聚酯短纤Euro-Comfort Sp. z o.o.波兰$50.0K
2026-04-21聚酯短纤HILADOS DE ALTA CALIDAD SA DE CV墨西哥$22.8K
2026-04-21聚酯短纤QUIMIALMEL MEXICO SA DE CV$20.8K

相关企业 · 同类产品

Vu Gia International Co., Ltd. - Ha Nam Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →