Vu Gia International Co., Ltd. - Ha Nam Branch
越南出口商 · 出口 1,510 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh công ty TNHH quốc tế Vũ Gia tại Hà Nam
603
进口笔数
1,510
出口笔数
$28.41M
进口金额
$44.09M
出口金额
2026-09-16
最近进口
2026-08-02
最近出口
89
供应商数
142
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105298760-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAET447 |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | Khu công nghiêp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VŨ GIA TẠI HÀ NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH OF VU GIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED IN HA NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844820 | 机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 980200 | 980200 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 也门 | 95 | $5.12M |
| 肯尼亚 | 82 | $4.25M |
| 玻利维亚 | 59 | $3.19M |
| 孟加拉国 | 63 | $2.68M |
| 菲律宾 | 41 | $1.98M |
| 中国 | 48 | $1.92M |
| 泰国 | 26 | $1.47M |
| 日本 | 30 | $1.44M |
| 塞内加尔 | 22 | $1.16M |
| 乌干达 | 47 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 338 | $10.29M |
| 中国香港 | 239 | $7.10M |
| 波兰 | 99 | $6.20M |
| 美国 | 238 | $4.31M |
| 巴西 | 79 | $2.11M |
| 越南 | 81 | $1.84M |
| 菲律宾 | 39 | $1.33M |
| 中国台湾 | 30 | $700.3K |
| 丹麦 | 25 | $632.2K |
| 巴拿马 | 18 | $554.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 中国香港 | 160 | $8.37M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Sami Enterprise | 巴西 | 35 | $1.67M | 其他塑料废料 |
| Sama Almutahida for Plastic Recycling | 也门 | 26 | $1.43M | 其他塑料废料 |
| Dingxing Industry & Trade Ltd. | 菲律宾 | 25 | $1.28M | 其他塑料废料 |
| HK WING TENG INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 21 | $1.23M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| S.C.B. Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $1.23M | 其他塑料废料 |
| SOLID ADEN TRADING GROUP | 也门 | 23 | $968.6K | 其他钢铁废料、其他塑料废料 |
| Fenghuang Plastics Industries Ltd. | 乌干达 | 41 | $826.5K | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Han Chuan (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $766.5K | 纺织润滑剂、测量仪器 |
| Chengxin Investment Co., Ltd. | 玻利维亚 | 19 | $450.0K | 其他塑料废料、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jarmag Sp. z o.o. | 波兰 | 51 | $4.43M | 聚酯短纤、聚丙烯聚合物 |
| HAL TEX, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 91 | $3.47M | 聚酯短纤、人造纤维无纺布 |
| Industrias Notesa, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 109 | $2.79M | 聚酯短纤、针刺毡呢 |
| Grace Bright (HK) Trading Ltd | 中国香港 | 99 | $2.40M | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| SALSONS IMPEX HONGKONG LIMITED | 中国香港 | 57 | $2.36M | 聚酯短纤、涤棉纱线 |
| KEECO LLC | 美国 | 84 | $2.08M | 聚酯短纤、棉制床品 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.69M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Altenburg Textil Ltda. | 巴西 | 52 | $1.32M | 棉制床品、印花棉床品 |
| Saint Honest Group Ltd. | 中国香港 | 56 | $1.31M | 聚酯短纤 |
| Toy Factory LLC | 美国 | 97 | $1.01M | 玩具模型、聚酯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 603)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-16 | 其他塑料废料 | Mic2j Marketing | 菲律宾 | $43.5K |
| 2026-07-27 | 其他塑料废料 | Sama Almutahida for Plastic Recycling | 也门 | $49.2K |
| 2026-07-24 | 其他塑料废料 | Sama Almutahida for Plastic Recycling | 也门 | $66.6K |
| 2026-07-24 | 其他塑料废料 | Sama Almutahida for Plastic Recycling | 也门 | $56.2K |
| 2026-07-24 | 其他塑料废料 | SOLID ADEN TRADING GROUP | 也门 | $9.7K |
| 2026-07-24 | 其他塑料废料 | Sama Almutahida for Plastic Recycling | 也门 | $63.1K |
| 2026-07-24 | 其他塑料废料 | Sama Almutahida for Plastic Recycling | 也门 | $55.2K |
| 2026-07-21 | 其他塑料废料 | OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 菲律宾 | $28.3K |
| 2026-07-10 | 其他塑料废料 | SOLID ADEN TRADING GROUP | 也门 | $25.0K |
| 2026-07-08 | 其他塑料废料 | DINGXING INDUSTRY & TRADE LTD | 菲律宾 | $54.0K |
出口(共 1,510)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-02 | 聚酯短纤 | Toy Factory LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 聚酯短纤 | LIVE COMFORTABLY LLC | — | $19.5K |
| 2026-07-30 | 聚酯短纤 | TOY FACTORY LLC | — | $16.9K |
| 2026-07-29 | 聚酯短纤 | Quimialmel Mexico S.A. de C.V. | — | $21.9K |
| 2026-07-29 | 聚酯短纤 | LIVE COMFORTABLY LLC | — | $58.1K |
| 2026-07-28 | 聚酯短纤 | Vianney Textil Hogar, S.A. de C.V. | — | $6.3K |
| 2026-07-28 | 聚酯短纤 | HAL TEX, S.A. de C.V. | — | $39.8K |
| 2026-07-28 | 聚酯短纤 | LIVE COMFORTABLY LLC | — | $19.4K |
| 2026-07-28 | 聚酯短纤 | Vianney Textil Hogar, S.A. de C.V. | — | $6.3K |
| 2026-07-25 | 聚酯短纤 | Toy Factory LLC | 美国 | $0 |