Creative Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,831 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CREATIVE ENGINEERING
862
进口笔数
2,831
出口笔数
$14.06M
进口金额
$15.52M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
86
供应商数
213
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302539976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVC12RC |
| 成立日期 | 2002-02-01 |
| 联系地址 | Số 9 đường Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CREATIVE ENGINEERING |
| 企业英文名称 | CREATIVE ENGINEERING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127 đường Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842837445409 |
| 邮箱 | contact@ce.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 288 | $5.16M |
| 美国 | 282 | $4.55M |
| 日本 | 145 | $2.29M |
| 马来西亚 | 30 | $414.4K |
| 德国 | 81 | $326.4K |
| 加拿大 | 19 | $308.2K |
| 泰国 | 19 | $240.7K |
| 英国 | 46 | $154.4K |
| 比利时 | 22 | $153.9K |
| 意大利 | 23 | $104.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,600 | $13.82M |
| 中国 | 115 | $410.3K |
| 菲律宾 | 10 | $405.3K |
| 西班牙 | 12 | $255.8K |
| 中国澳门 | 73 | $174.7K |
| 马来西亚 | 6 | $75.7K |
| 新西兰 | 4 | $61.5K |
| 新加坡 | 14 | $52.1K |
| 孟加拉国 | 8 | $36.3K |
| 泰国 | 11 | $32.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 237 | $4.39M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Creative Engineering Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 182 | $2.58M | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.89M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 印度 | 68 | $1.25M | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| Creative Engineering Solutions Pte. Ltd. | 美国 | 20 | $846.4K | 阀门龙头、泵零件 |
| Henkel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 82 | $594.9K | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
| DSP Singapore Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $472.6K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| SAIYAKAYA (M) SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $275.7K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料片 |
| 137803ab7e14692aacfcb4272a07abbd | 15 | $107.9K | ||
| Alpha Electronics Corp. | 日本 | 19 | $41.4K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 213)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 62 | $2.64M | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| MPV SP | 越南 | 359 | $773.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 95 | $654.5K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 66 | $619.9K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $528.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国 | 115 | $410.3K | 非螺纹垫圈、其他电动手工具 |
| MPV SP | 中国澳门 | 140 | $396.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $343.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $173.1K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $100.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 862)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 胶粘填料 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 韩国 | $10.4K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 胶粘填料 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 初级硅氧烷 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $5.1K |
| 2026-06-29 | 初级硅氧烷 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-26 | 初级硅氧烷 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | $8.8K |
| 2026-06-26 | 初级硅氧烷 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $22.5K |
| 2026-06-26 | 初级硅氧烷 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | $8.8K |
| 2026-06-26 | 其他化学制剂 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | $514 |
| 2026-06-25 | 非泡沫塑料片 | Creative Engineering Solutions Pte. Ltd. | 美国 | $638 |
出口(共 2,831)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | Jaguar International Corporation | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | Jaguar International Corporation | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 淀粉胶 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 温控处理零件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | Jaguar International Corporation | 越南 | $56 |
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | Jaguar International Corporation | 越南 | $186 |
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | Jaguar International Corporation | 越南 | $328 |
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | Jaguar International Corporation | 越南 | $9.1K |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-30 | 其他塑料管材 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |