Creative Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,620 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CREATIVE ENGINEERING

903
进口笔数
3,620
出口笔数
$14.50M
进口金额
$21.46M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
89
供应商数
207
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 13 笔2023-11进口 $82.6K · 9 笔出口 $246.1K · 60 笔2023-12进口 $176.8K · 20 笔出口 $297.8K · 85 笔2024-01进口 $256.8K · 19 笔出口 $335.0K · 66 笔2024-02进口 $30.8K · 6 笔出口 $407.0K · 59 笔2024-03进口 $269.6K · 17 笔出口 $795.6K · 77 笔2024-04进口 $59.7K · 10 笔出口 $389.6K · 63 笔2024-05进口 $262.3K · 19 笔出口 $455.0K · 67 笔2024-06进口 $412.9K · 29 笔出口 $302.4K · 73 笔2024-07进口 $271.2K · 23 笔出口 $330.6K · 80 笔2024-08进口 $587.0K · 21 笔出口 $353.7K · 65 笔2024-09进口 $216.7K · 23 笔出口 $497.8K · 85 笔2024-10进口 $310.4K · 22 笔出口 $489.0K · 104 笔2024-11进口 $405.7K · 27 笔出口 $563.4K · 85 笔2024-12进口 $457.8K · 26 笔出口 $643.9K · 98 笔2025-01进口 $238.9K · 18 笔出口 $693.6K · 82 笔2025-02进口 $233.1K · 19 笔出口 $488.1K · 71 笔2025-03进口 $214.5K · 17 笔出口 $408.0K · 70 笔2025-04进口 $417.5K · 22 笔出口 $555.0K · 82 笔2025-05进口 $435.7K · 25 笔出口 $949.8K · 88 笔2025-06进口 $382.2K · 18 笔出口 $459.0K · 91 笔2025-07进口 $424.0K · 41 笔出口 $487.0K · 100 笔2025-08进口 $233.9K · 15 笔出口 $351.6K · 88 笔2025-09进口 $291.6K · 23 笔出口 $353.9K · 80 笔2025-10进口 $523.0K · 35 笔出口 $542.3K · 108 笔2025-11进口 $295.2K · 22 笔出口 $677.5K · 99 笔2025-12进口 $606.1K · 35 笔出口 $823.9K · 113 笔2026-01进口 $624.6K · 28 笔出口 $501.2K · 111 笔2026-02进口 $333.5K · 24 笔出口 $609.5K · 96 笔2026-03进口 $370.4K · 23 笔出口 $542.5K · 136 笔2026-04进口 $1.09M · 24 笔出口 $877.2K · 119 笔2026-05进口 $540.2K · 28 笔出口 $481.1K · 107 笔2026-06进口 $310.5K · 22 笔出口 $593.3K · 115 笔2026-07进口 $441.2K · 34 笔出口 $689.1K · 126 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 13 笔2023-11进口 $82.6K · 9 笔出口 $246.1K · 60 笔2023-12进口 $176.8K · 20 笔出口 $297.8K · 85 笔2024-01进口 $256.8K · 19 笔出口 $335.0K · 66 笔2024-02进口 $30.8K · 6 笔出口 $407.0K · 59 笔2024-03进口 $269.6K · 17 笔出口 $795.6K · 77 笔2024-04进口 $59.7K · 10 笔出口 $389.6K · 63 笔2024-05进口 $262.3K · 19 笔出口 $455.0K · 67 笔2024-06进口 $412.9K · 29 笔出口 $302.4K · 73 笔2024-07进口 $271.2K · 23 笔出口 $330.6K · 80 笔2024-08进口 $587.0K · 21 笔出口 $353.7K · 65 笔2024-09进口 $216.7K · 23 笔出口 $497.8K · 85 笔2024-10进口 $310.4K · 22 笔出口 $489.0K · 104 笔2024-11进口 $405.7K · 27 笔出口 $563.4K · 85 笔2024-12进口 $457.8K · 26 笔出口 $643.9K · 98 笔2025-01进口 $238.9K · 18 笔出口 $693.6K · 82 笔2025-02进口 $233.1K · 19 笔出口 $488.1K · 71 笔2025-03进口 $214.5K · 17 笔出口 $408.0K · 70 笔2025-04进口 $417.5K · 22 笔出口 $555.0K · 82 笔2025-05进口 $435.7K · 25 笔出口 $949.8K · 88 笔2025-06进口 $382.2K · 18 笔出口 $459.0K · 91 笔2025-07进口 $424.0K · 41 笔出口 $487.0K · 100 笔2025-08进口 $233.9K · 15 笔出口 $351.6K · 88 笔2025-09进口 $291.6K · 23 笔出口 $353.9K · 80 笔2025-10进口 $523.0K · 35 笔出口 $542.3K · 108 笔2025-11进口 $295.2K · 22 笔出口 $677.5K · 99 笔2025-12进口 $606.1K · 35 笔出口 $823.9K · 113 笔2026-01进口 $624.6K · 28 笔出口 $501.2K · 111 笔2026-02进口 $333.5K · 24 笔出口 $609.5K · 96 笔2026-03进口 $370.4K · 23 笔出口 $542.5K · 136 笔2026-04进口 $1.09M · 24 笔出口 $877.2K · 119 笔2026-05进口 $540.2K · 28 笔出口 $481.1K · 107 笔2026-06进口 $310.5K · 22 笔出口 $593.3K · 115 笔2026-07进口 $441.2K · 34 笔出口 $689.1K · 126 笔

工商档案

企业注册号0302539976
企查查编码QVNVVC12RC
成立日期2002-02-01
联系地址Số 9 đường Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CREATIVE ENGINEERING
企业英文名称CREATIVE ENGINEERING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 127 đường Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842837445409
邮箱contact@ce.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
3506101kg以下胶粘剂
321410胶粘填料
842490喷雾机零件
401693非泡沫橡胶密封件
340399其他润滑剂
382499其他化学制剂
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
391910自粘塑料卷
350699其他粘合剂≤1kg
391990自粘塑料片
391000初级硅氧烷
350691聚合物胶粘剂
381590其他催化剂制剂
321410胶粘填料
481141自粘纸板
390890其他聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国301$5.33M
美国295$4.70M
日本148$2.35M
马来西亚37$450.5K
德国84$334.3K
加拿大19$308.2K
泰国22$250.8K
英国48$157.5K
比利时22$153.9K
意大利24$107.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,360$19.68M
中国116$410.4K
菲律宾10$405.3K
西班牙12$255.8K
中国澳门73$174.7K
马来西亚13$75.7K
德国25$62.9K
新西兰4$61.5K
新加坡15$54.9K
泰国12$39.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡237$4.39M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Creative Engineering Solutions Pte. Ltd.新加坡189$2.63M1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国25$1.98M其他塑料制品、其他钢铁制品
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED印度74$1.31M初级硅氧烷、胶粘填料
Creative Engineering Solutions Pte. Ltd.美国20$846.4K阀门龙头、泵零件
Henkel Singapore Pte. Ltd.新加坡87$610.5K胶粘填料、其他粘合剂≤1kg
DSP Singapore Holdings Pte. Ltd.新加坡45$472.6K其他润滑剂、非纺织润滑剂
SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚21$311.7K乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
DuPont Diversified Industrials新加坡17$243.2K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Alpha Electronics Corp.日本19$41.4K20W以下固定电阻器、其他塑料制品

下游采购商(共 207)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南113$5.09M镀膜玻璃片、木托盘
Nidec Vietnam Corporation越南107$1.03M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南69$830.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
MPV SP越南359$773.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南97$681.6K瓦楞纸板、模制纸浆
MPV SP中国澳门162$467.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
MPV SP中国115$410.3K非螺纹垫圈、其他电动手工具
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南80$211.8K电器装置零件、带接头绝缘电线
Molex Vietnam Co., Ltd.越南72$132.7K其他钢铁制品、电器装置零件
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南109$104.9K其他塑料制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 903)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非轻质石油DuPont Diversified Industrials日本$2.2K
2026-07-29柴油机零件Creative Engineering Solutions Pte. Ltd.美国$838
2026-07-29柴油机零件Creative Engineering Solutions Pte. Ltd.美国$604
2026-07-29其他钢铁制品Creative Engineering Solutions Pte. Ltd.美国$1.0K
2026-07-29柴油机零件Creative Engineering Solutions Pte. Ltd.美国$301
2026-07-28非轻质石油DuPont Diversified Industrials美国$1.1K
2026-07-28其他润滑剂DuPont Diversified Industrials日本$20.7K
2026-07-28其他润滑剂DuPont Diversified Industrials美国$10.4K
2026-07-28其他润滑剂DuPont Diversified Industrials日本$8.7K
2026-07-28其他润滑剂DuPont Diversified Industrials日本$4.4K

出口(共 3,620)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属表面酸洗制剂Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$8.3K
2026-07-31聚合物基油漆XP Power (Vietnam) Co., Ltd.新加坡$1.5K
2026-07-31其他粘合剂≤1kgMPV SP德国$26
2026-07-311kg以下胶粘剂MPV SP德国$1.5K
2026-07-31其他墨水XP Power (Vietnam) Co., Ltd.新加坡$424
2026-07-311kg以下胶粘剂MPV SP德国$694
2026-07-311kg以下胶粘剂MPV SP德国$262
2026-07-311kg以下胶粘剂MPV SP德国$694
2026-07-311kg以下胶粘剂XP Power (Vietnam) Co., Ltd.新加坡$825
2026-07-311kg以下胶粘剂MPV SP德国$262

相关企业 · 同类产品

Creative Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →