Tan Hoang Minh Investment & Mechanical Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT Cơ KHí TâN HOàNG MINH
40
进口笔数
101
出口笔数
$484.6K
进口金额
$55.36M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801358559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNHM5AD |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Km 36, Quốc lộ 38, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ TÂN HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | TAN HOANG MINH INVESTMENT AND MECHANICAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 36, Quốc lộ 38, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84988738444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 740400 | 铜废料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $470.7K |
| 越南 | 5 | $13.8K |
| 日本 | 1 | $132 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $55.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $471.7K | 阀门零件、电动机及零件 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 非家用缝纫机、其他钢铁制品 |
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $460 | 8477机器零件、电力控制板 |
| Tobiko International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $132 | 机械压力机、非数控膝式铣床 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 83 | $55.35M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.5K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.5K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | YTG VINA CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | YTG VINA CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | YTG VINA CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | YTG VINA CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | YTG VINA CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | YTG VINA CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | YTG VINA CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | YTG VINA CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-03-27 | 其他电路开关装置 | YTG VINA CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 其他饱和聚酯 | YTG VINA CO LTD | 韩国 | $12.1K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $31.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $39.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $97.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $116.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $182.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $196.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-04-15 | 其他塑料废料 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |