Tan Hoang Minh Investment & Mechanical Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT Cơ KHí TâN HOàNG MINH

40
进口笔数
101
出口笔数
$484.6K
进口金额
$55.36M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $467.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 1 笔2023-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $786.6K · 2 笔2023-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $785.3K · 3 笔2024-01进口 $22.6K · 1 笔出口 $1.09M · 2 笔2024-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $1.09M · 1 笔2024-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $1.49M · 4 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $666.0K · 1 笔2024-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $3.41M · 7 笔2024-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $3.91M · 1 笔2024-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $2.91M · 3 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $645.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 4 笔2024-10进口 $132 · 1 笔出口 $2.69M · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $475.7K · 4 笔2024-12进口 $23.5K · 3 笔出口 $2.63M · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $472.1K · 3 笔2025-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $3.07M · 1 笔2025-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $3.25M · 4 笔2025-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $3.05M · 3 笔2025-05进口 $27.1K · 1 笔出口 $965.1K · 2 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $656.4K · 1 笔2025-07进口 $23.0K · 1 笔出口 $1.15M · 5 笔2025-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $2.99M · 1 笔2025-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $562.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $704.2K · 1 笔2025-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $1.64M · 4 笔2025-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $3.02M · 3 笔2026-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $1.06M · 2 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $706.8K · 4 笔2026-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $3.42M · 2 笔2026-04进口 $29.3K · 1 笔出口 $721.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $467.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 1 笔2023-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $786.6K · 2 笔2023-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $785.3K · 3 笔2024-01进口 $22.6K · 1 笔出口 $1.09M · 2 笔2024-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $1.09M · 1 笔2024-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $1.49M · 4 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $666.0K · 1 笔2024-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $3.41M · 7 笔2024-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $3.91M · 1 笔2024-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $2.91M · 3 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $645.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 4 笔2024-10进口 $132 · 1 笔出口 $2.69M · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $475.7K · 4 笔2024-12进口 $23.5K · 3 笔出口 $2.63M · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $472.1K · 3 笔2025-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $3.07M · 1 笔2025-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $3.25M · 4 笔2025-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $3.05M · 3 笔2025-05进口 $27.1K · 1 笔出口 $965.1K · 2 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $656.4K · 1 笔2025-07进口 $23.0K · 1 笔出口 $1.15M · 5 笔2025-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $2.99M · 1 笔2025-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $562.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $704.2K · 1 笔2025-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $1.64M · 4 笔2025-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $3.02M · 3 笔2026-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $1.06M · 2 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $706.8K · 4 笔2026-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $3.42M · 2 笔2026-04进口 $29.3K · 1 笔出口 $721.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801358559
企查查编码QVNSNHM5AD
成立日期2021-06-28
联系地址Km 36, Quốc lộ 38, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ TÂN HOÀNG MINH
企业英文名称TAN HOANG MINH INVESTMENT AND MECHANICAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 36, Quốc lộ 38, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84988738444
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
853690其他电路开关装置
390810初级形态聚酰胺
390769初级形态PET(<78ml/g)
848071橡塑模具
390890其他聚酰胺
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391590其他塑料废料
391740塑料管件
740400铜废料
761699其他铝制品
820890其他机器刀具
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$470.7K
越南5$13.8K
日本1$132

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$55.36M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YTG Vina Co., Ltd.越南34$471.7K阀门零件、电动机及零件
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南2$6.1K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南2$6.1K非家用缝纫机、其他钢铁制品
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南1$4608477机器零件、电力控制板
Tobiko International Co., Ltd.日本1$132机械压力机、非数控膝式铣床

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YTG Vina Co., Ltd.越南83$55.35M带接头绝缘电线、其他塑料制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南7$6.5K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南7$6.5K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南4$2.6K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他饱和聚酯YTG VINA CO LTD韩国$11.3K
2026-04-24其他饱和聚酯YTG VINA CO LTD韩国$11.3K
2026-04-23其他电路开关装置YTG VINA CO LTD韩国$800
2026-04-23其他电路开关装置YTG VINA CO LTD韩国$1.8K
2026-04-23其他电路开关装置YTG VINA CO LTD韩国$800
2026-04-23其他电路开关装置YTG VINA CO LTD韩国$800
2026-04-23其他电路开关装置YTG VINA CO LTD韩国$1.8K
2026-04-23其他电路开关装置YTG VINA CO LTD韩国$800
2026-03-27其他电路开关装置YTG VINA CO LTD韩国$1.2K
2026-03-27其他饱和聚酯YTG VINA CO LTD韩国$12.1K

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品YTG VINA CO LTD越南$31.0K
2026-04-27其他塑料制品YTG VINA CO LTD越南$19.4K
2026-04-27其他塑料制品YTG VINA CO LTD越南$20.0K
2026-04-27其他塑料制品YTG VINA CO LTD越南$39.0K
2026-04-27其他塑料制品YTG VINA CO LTD越南$97.6K
2026-04-27其他塑料制品YTG VINA CO LTD越南$116.2K
2026-04-27其他塑料制品YTG VINA CO LTD越南$182.4K
2026-04-27其他塑料制品YTG VINA CO LTD越南$196.8K
2026-04-27其他塑料制品YTG VINA CO LTD越南$10.4K
2026-04-15其他塑料废料YTG VINA CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Hoang Minh Investment & Mechanical Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →