Khanh Anh Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
0
进口笔数
156
出口笔数
$0
进口金额
$1.31M
出口金额
—
最近进口
2026-07-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300670513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW350NNS |
| 成立日期 | 2011-09-13 |
| 联系地址 | Khu phố Đa Hội, Phường Châu Khê, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Khánh Anh |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Đa Hội, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842223841317 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 156 | $1.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 138 | $1.25M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 17 | $55.7K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $438 | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-07-20 | 其他硫化橡胶制品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2026-07-20 | 止回阀 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $857 |
| 2026-07-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-20 | 阀门龙头 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-07-20 | 钢铁弹簧 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-07-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-07-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2026-07-20 | 阀门龙头 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |