Top Intercube Electronics Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,743 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TOP ENGINEERING VINA.
1,743
进口笔数
867
出口笔数
$69.75M
进口金额
$4.13B
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
71
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500639334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC9R349 |
| 成立日期 | 2019-12-03 |
| 联系地址 | Lô C1, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TOP ENGINEERING VINA |
| 企业英文名称 | TOP ENGINEERING VINA COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 02113592865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 952亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,087 | $34.46M |
| 中国 | 661 | $19.06M |
| 中国台湾 | 153 | $7.52M |
| 越南 | 151 | $4.63M |
| 日本 | 182 | $1.94M |
| 马来西亚 | 50 | $902.9K |
| 泰国 | 43 | $385.4K |
| 葡萄牙 | 6 | $243.8K |
| 新加坡 | 56 | $178.6K |
| 菲律宾 | 48 | $138.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 229 | $4.08B |
| 美国 | 80 | $27.53M |
| 韩国 | 558 | $23.36M |
| 中国 | 8 | $151.1K |
| 日本 | 2 | $79.5K |
| 中国香港 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 975 | $38.89M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TOP ENGINEERING CO.,LTD | 中国香港 | 118 | $11.82M | 其他电子IC、锂离子电池 |
| AM Telecom Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $4.42M | 其他固定电容器、其他电子IC |
| Top Engineering Co., Ltd. | 中国 | 144 | $3.14M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Top Engineering Co., Ltd. | 越南 | 80 | $2.36M | 车用线束、其他固定电容器 |
| Top Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.70M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Innopia Technologies Inc. | 中国 | 45 | $1.41M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Franklin Mobile Co., Ltd. | 越南 | 26 | $366.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| KNK Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $277.4K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Samwon ACT Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $102.1K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $4.04B | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Top Engineering Co., Ltd. | 美国 | 80 | $27.53M | 通信设备、商业广告材料 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 33 | $20.07M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Top Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 459 | $18.11M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| AM Telecom Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $4.63M | 其他电子IC、通信设备零件 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $4.44M | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.49M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Bluebird Inc. | 韩国 | 49 | $550.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他塑料制品 |
| Top Engineering Co., Ltd. | 越南 | 19 | $439.5K | 其他钢铁制品、其他固定电容器 |
| Bluebird Inc. | 越南 | 14 | $247.4K | 其他塑料制品、衬背铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 1,743)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 贱金属锁具零件 | Top Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $396 |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | Top Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $109.4K |
| 2026-07-30 | 贱金属锁具零件 | Top Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Top Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $215 |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | Top Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | Top Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | Top Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $35.4K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Top Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $182 |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 韩国 | $145.3K |
| 2026-07-27 | 其他陶瓷制品 | Top Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $623 |
出口(共 867)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非农用喷雾器具 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $43.8K |
| 2026-07-31 | 非农用喷雾器具 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $43.8K |
| 2026-07-31 | 非农用喷雾器具 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $43.8K |
| 2026-07-31 | 非农用喷雾器具 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $43.8K |
| 2026-07-31 | 非农用喷雾器具 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $43.8K |
| 2026-07-31 | 非农用喷雾器具 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $43.8K |
| 2026-07-28 | 非农用喷雾器具 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72.3K |
| 2026-07-28 | 非农用喷雾器具 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72.3K |
| 2026-07-28 | 8486机器零件 | Top Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $35.8K |
| 2026-07-28 | 非农用喷雾器具 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72.3K |