Top Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 车用线束
越南 · 在业
20
进口笔数
85
出口笔数
$439.7K
进口金额
$2.39M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700402729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W147JK |
| 成立日期 | 2001-12-20 |
| 联系地址 | Lô E, đường số 2, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP ENGINEERING & CONSTRUCTION |
| 企业英文名称 | TOP ENGINEERING & CONSTRUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E, đường số 2, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 02822532385 |
| 邮箱 | top2011.ltd@gmail.com |
| 传真 | 02743782173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 377.76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854430 | 车用线束 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $439.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $2.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Intercube Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $439.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Powerlogics Ba Thien Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $121 | 蓄电池零件、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Intercube Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 80 | $2.36M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Powerlogics Ba Thien Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $30.0K | 其他电子IC、大功率晶体管 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-12-31 | 其他铝制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-12-31 | 铜垫圈 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-12-31 | 铜垫圈 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-12-31 | 其他铝制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $161 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-12-31 | 喷雾机零件 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $387 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-31 | 其他铝制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $403 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-12-31 | 其他铝制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-12-31 | 其他铝制品 | TOP INTERCUBE ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $74 |