Trang Anh Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,516 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và sản xuất Trang Anh

917
进口笔数
1,516
出口笔数
$18.05M
进口金额
$32.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
119
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.6K · 8 笔出口 $53.8K · 13 笔2023-09进口 $284.6K · 19 笔出口 $110.6K · 29 笔2023-10进口 $369.1K · 23 笔出口 $217.6K · 44 笔2023-11进口 $188.8K · 14 笔出口 $202.7K · 38 笔2023-12进口 $278.8K · 19 笔出口 $383.1K · 36 笔2024-01进口 $467.3K · 26 笔出口 $674.1K · 37 笔2024-02进口 $152.3K · 12 笔出口 $578.8K · 33 笔2024-03进口 $346.8K · 25 笔出口 $570.3K · 45 笔2024-04进口 $308.3K · 18 笔出口 $706.4K · 48 笔2024-05进口 $834.3K · 39 笔出口 $412.6K · 37 笔2024-06进口 $459.5K · 27 笔出口 $982.8K · 35 笔2024-07进口 $583.1K · 27 笔出口 $1.52M · 39 笔2024-08进口 $330.8K · 21 笔出口 $1.21M · 47 笔2024-09进口 $403.8K · 25 笔出口 $781.5K · 41 笔2024-10进口 $540.8K · 24 笔出口 $664.3K · 19 笔2024-11进口 $519.6K · 28 笔出口 $798.5K · 33 笔2024-12进口 $564.1K · 31 笔出口 $983.4K · 37 笔2025-01进口 $511.4K · 22 笔出口 $1.10M · 48 笔2025-02进口 $255.8K · 14 笔出口 $1.08M · 30 笔2025-03进口 $706.3K · 35 笔出口 $1.11M · 48 笔2025-04进口 $431.5K · 27 笔出口 $1.21M · 36 笔2025-05进口 $361.2K · 13 笔出口 $1.04M · 37 笔2025-06进口 $347.5K · 16 笔出口 $1.55M · 31 笔2025-07进口 $283.9K · 13 笔出口 $2.00M · 42 笔2025-08进口 $290.8K · 17 笔出口 $1.75M · 40 笔2025-09进口 $408.8K · 21 笔出口 $1.33M · 37 笔2025-10进口 $423.0K · 25 笔出口 $1.35M · 43 笔2025-11进口 $299.8K · 18 笔出口 $1.30M · 44 笔2025-12进口 $415.3K · 26 笔出口 $1.07M · 41 笔2026-01进口 $478.5K · 24 笔出口 $1.41M · 51 笔2026-02进口 $407.8K · 17 笔出口 $194.8K · 34 笔2026-03进口 $541.4K · 27 笔出口 $1.36M · 45 笔2026-04进口 $2.04M · 37 笔出口 $1.41M · 53 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.6K · 8 笔出口 $53.8K · 13 笔2023-09进口 $284.6K · 19 笔出口 $110.6K · 29 笔2023-10进口 $369.1K · 23 笔出口 $217.6K · 44 笔2023-11进口 $188.8K · 14 笔出口 $202.7K · 38 笔2023-12进口 $278.8K · 19 笔出口 $383.1K · 36 笔2024-01进口 $467.3K · 26 笔出口 $674.1K · 37 笔2024-02进口 $152.3K · 12 笔出口 $578.8K · 33 笔2024-03进口 $346.8K · 25 笔出口 $570.3K · 45 笔2024-04进口 $308.3K · 18 笔出口 $706.4K · 48 笔2024-05进口 $834.3K · 39 笔出口 $412.6K · 37 笔2024-06进口 $459.5K · 27 笔出口 $982.8K · 35 笔2024-07进口 $583.1K · 27 笔出口 $1.52M · 39 笔2024-08进口 $330.8K · 21 笔出口 $1.21M · 47 笔2024-09进口 $403.8K · 25 笔出口 $781.5K · 41 笔2024-10进口 $540.8K · 24 笔出口 $664.3K · 19 笔2024-11进口 $519.6K · 28 笔出口 $798.5K · 33 笔2024-12进口 $564.1K · 31 笔出口 $983.4K · 37 笔2025-01进口 $511.4K · 22 笔出口 $1.10M · 48 笔2025-02进口 $255.8K · 14 笔出口 $1.08M · 30 笔2025-03进口 $706.3K · 35 笔出口 $1.11M · 48 笔2025-04进口 $431.5K · 27 笔出口 $1.21M · 36 笔2025-05进口 $361.2K · 13 笔出口 $1.04M · 37 笔2025-06进口 $347.5K · 16 笔出口 $1.55M · 31 笔2025-07进口 $283.9K · 13 笔出口 $2.00M · 42 笔2025-08进口 $290.8K · 17 笔出口 $1.75M · 40 笔2025-09进口 $408.8K · 21 笔出口 $1.33M · 37 笔2025-10进口 $423.0K · 25 笔出口 $1.35M · 43 笔2025-11进口 $299.8K · 18 笔出口 $1.30M · 44 笔2025-12进口 $415.3K · 26 笔出口 $1.07M · 41 笔2026-01进口 $478.5K · 24 笔出口 $1.41M · 51 笔2026-02进口 $407.8K · 17 笔出口 $194.8K · 34 笔2026-03进口 $541.4K · 27 笔出口 $1.36M · 45 笔2026-04进口 $2.04M · 37 笔出口 $1.41M · 53 笔

工商档案

企业注册号0104805312
企查查编码QVNHN6B96Y
成立日期2010-07-19
联系地址41A, phố Chợ, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRANG ANH
企业英文名称TRANG ANH MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41A, phố Chợ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842436752018
邮箱tranganh168@gmail.com
传真+842436752019
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283311硫酸钠
290512丙醇和异丙醇
284700过氧化氢
280800硝酸类
283620碳酸钠
280920磷酸类
283329其他硫酸盐
382499其他化学制剂
291412丁酮
291521乙酸

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
280700硫酸
220720变性酒精
281511固体烧碱
290230甲苯
382499其他化学制剂
280800硝酸类
281512烧碱溶液
291411无环丙酮
284700过氧化氢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国665$12.15M
韩国178$4.81M
中国台湾38$514.2K
印度13$148.7K
孟加拉国6$122.7K
西班牙3$76.8K
沙特阿拉伯3$67.3K
日本2$47.8K
泰国2$33.8K
巴西1$29.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,490$32.02M
中国香港4$38.6K
老挝3$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beekei Corp.韩国125$3.28M硝酸类、氢氧化钾
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国111$2.14M硝酸类、乙酸
Guangxi Pengyue Eco-Technology Co., Ltd.中国26$1.80M磷酸类
Neway Enterprises Ltd.中国91$1.70M碳酸钠、硫酸钠
Beekei Corp韩国22$951.4K硝酸类、氢氧化钾
Flow Chemical (HK) Ltd.中国59$674.6K硫酸钠、盐及氯化钠
BDA Industry Co., Ltd.中国56$638.2K硫酸钠、碳酸钠
Rainbow Chemical Industry Ltd.中国32$509.9K甲酸、草酸化合物
Hubei Zhenhua Chemical Co., Ltd.中国21$266.0K硫酸钠、其他维生素
Sunkan Chemicals Ltd.中国19$131.5K其他硫酸盐、硫酸钠

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南48$24.75M其他塑料制品、通信设备零件
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南321$2.01M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南378$1.96M其他塑料制品、其他钢铁制品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南213$1.03M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南154$998.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd.越南33$501.8K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南174$368.1K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南45$145.4K烧碱溶液、过氧化氢
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南19$52.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南18$32.1K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 917)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$11.6K
2026-04-29磷酸类GUANGXI PENGYUE ECO-TECHNOLOGY CO., LTD中国$57.0K
2026-04-29磷酸类GUANGXI PENGYUE ECO-TECHNOLOGY CO., LTD中国$57.0K
2026-04-29其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$11.6K
2026-04-24纺织染色助剂TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD中国$35.6K
2026-04-24硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.2K
2026-04-24丙醇和异丙醇Beekei Corp韩国$30.6K
2026-04-24纺织染色助剂TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD中国$3.7K
2026-04-24丙醇和异丙醇Beekei Corp韩国$30.6K
2026-04-24纺织染色助剂TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD中国$35.6K

出口(共 1,516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29过氧化氢HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.2K
2026-04-29丙醇和异丙醇HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$10.6K
2026-04-28高浓度乙醇CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO越南$386
2026-04-28油漆溶剂CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO越南$710
2026-04-28固体烧碱CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO越南$2.0K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgCHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO越南$245
2026-04-28其他化学制剂CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO越南$488
2026-04-23丙醇和异丙醇HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$3.5K
2026-04-23丙醇和异丙醇HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$8.8K
2026-04-23丙醇和异丙醇HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$7.0K

相关企业 · 同类产品

Trang Anh Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →