Trang Anh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,662 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và sản xuất Trang Anh
981
进口笔数
1,662
出口笔数
$19.45M
进口金额
$33.84M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
121
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104805312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN6B96Y |
| 成立日期 | 2010-07-19 |
| 联系地址 | 41A, phố Chợ, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRANG ANH |
| 企业英文名称 | TRANG ANH MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41A, phố Chợ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842436752018 |
| 邮箱 | tranganh168@gmail.com |
| 传真 | +842436752019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291412 | 丁酮 |
| 291521 | 乙酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 280700 | 硫酸 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 290230 | 甲苯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291411 | 无环丙酮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 700 | $12.72M |
| 韩国 | 205 | $5.58M |
| 中国台湾 | 39 | $571.5K |
| 印度 | 14 | $156.4K |
| 孟加拉国 | 6 | $122.7K |
| 西班牙 | 3 | $76.8K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $67.3K |
| 日本 | 2 | $47.8K |
| 泰国 | 2 | $33.8K |
| 巴西 | 1 | $29.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,634 | $33.64M |
| 中国香港 | 4 | $38.6K |
| 老挝 | 4 | $18.5K |
| 韩国 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beekei Corp. | 韩国 | 174 | $5.01M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 114 | $2.22M | 硝酸类、乙酸 |
| Guangxi Pengyue Eco-Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.80M | 磷酸类 |
| Neway Enterprises Ltd. | 中国 | 91 | $1.70M | 碳酸钠、硫酸钠 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 59 | $674.6K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 32 | $509.9K | 甲酸、草酸化合物 |
| BDA INDUSTRY COMPANY LIMITED | 中国 | 39 | $468.3K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| BDA Industry Co., Ltd. | 中国 | 34 | $353.9K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Jocinda Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 19 | $317.6K | 硝酸类、其他肥料 |
| Hubei Zhenhua Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $266.0K | 硫酸钠、其他维生素 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 51 | $25.43M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 461 | $2.47M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 365 | $2.41M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 166 | $1.08M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 213 | $1.03M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | 33 | $501.8K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 174 | $368.1K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 45 | $145.4K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $78.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $33.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 981)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY COMPANY LIMITED | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-24 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY COMPANY LIMITED | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-22 | 钠硫化物 | Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-07-21 | 丙醇和异丙醇 | Beekei Corp. | 韩国 | $34.5K |
| 2026-07-21 | 丙醇和异丙醇 | Beekei Corp. | 韩国 | $34.5K |
| 2026-07-20 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY COMPANY LIMITED | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-20 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY COMPANY LIMITED | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-17 | 丁酮 | ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-07-14 | 丙醇和异丙醇 | Beekei Corp. | 韩国 | $34.5K |
| 2026-07-13 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY COMPANY LIMITED | 中国 | $9.6K |
出口(共 1,662)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 丙醇和异丙醇 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-07-31 | 丙醇和异丙醇 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2026-07-31 | 丙醇和异丙醇 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-07-31 | 丙醇和异丙醇 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2026-07-27 | 硫酸 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-07-27 | 变性酒精 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-27 | 1kg以下胶粘剂 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2026-07-24 | 过氧化氢 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-24 | 硫酸 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-21 | 丙醇和异丙醇 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $1.1K |