Denko Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 517 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

3
进口笔数
517
出口笔数
$11.8K
进口金额
$83.73M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-07-24
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $597.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $382.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $389.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $326.1K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $342.7K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $487.2K · 61 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $334.8K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $301.2K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $322.8K · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $269.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $284.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $476.8K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $597.9K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $218.9K · 9 笔2025-10进口 $129 · 1 笔出口 $403.5K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $452.3K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $251.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $329.5K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $580.0K · 29 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $448.4K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $311.5K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $387.8K · 26 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $240.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $382.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $389.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $326.1K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $342.7K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $487.2K · 61 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $334.8K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $301.2K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $322.8K · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $269.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $284.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $476.8K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $597.9K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $218.9K · 9 笔2025-10进口 $129 · 1 笔出口 $403.5K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $452.3K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $251.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $329.5K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $580.0K · 29 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $448.4K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $311.5K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $387.8K · 26 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $240.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号0106502137
企查查编码QVNPPUCAR5
成立日期2014-04-03
联系地址Xóm 8, thôn Tráng Việt, Xã Tráng Việt, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DENKO VIỆT NAM
企业英文名称DENKO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 8, thôn Tráng Việt, Xã Mê Linh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84348031993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
830249贱金属配件
630790其他纺织制品
854370其他电气设备
847990功能机器零件
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$11.6K
日本1$129

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南362$83.01M
老挝20$399.6K
韩国120$299.7K
日本7$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南2$11.6K塑料包装箱、其他玻璃制品
Ixzoq Co., Ltd.日本1$129其他钢铁制品、其他铜制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南145$57.65M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南170$25.00M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Laos Company Limited老挝11$331.4K其他塑料制品、塑料包装箱
YTS Co., Ltd.韩国120$299.7K其他钢铁制品、其他铝制品
DKE International Co., Ltd.越南20$272.6K塑料包装箱、其他泡沫塑料
HOYA LAOS COMPANY LTD老挝11$68.2K其他塑料制品、清洁用布
Ixzoq Co., Ltd.日本7$11.1K其他钢铁制品
IXZOQ CO., LTD7$7.8K其他钢铁制品
Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南8$6.3K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南10$3.0K其他塑料包装制品、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28其他钢铁制品Ixzoq Co., Ltd.日本$129
2023-08-25其他纺织制品Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$4.2K
2023-08-25其他塑料制品Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$3.7K
2023-08-16其他纺织制品Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$0
2023-08-16其他塑料制品Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$3.7K

出口(共 517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他钢铁制品IXZOQ CO., LTD—$339
2026-07-24其他钢铁制品IXZOQ CO., LTD—$5.1K
2026-07-21其他塑料制品Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$129
2026-07-21功能机器零件Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-21功能机器零件Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-21贱金属配件Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-21电力控制板Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-21贱金属配件Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-21其他钢铁制品Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$7.3K
2026-07-21其他电气设备Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Denko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →