SM Tech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,256 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SM TECH VIệT NAM

0
进口笔数
1,256
出口笔数
$0
进口金额
$2.40M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 38 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 28 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 35 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 30 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 43 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 41 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 41 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 41 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 68 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 38 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 28 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 35 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 30 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 43 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 41 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 41 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 41 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 68 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 38 笔

工商档案

企业注册号2300836913
企查查编码QVNXMFT53H
成立日期2014-03-10
联系地址Cụm Công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SM TECH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS như sau: 3907.40.00; 8414.80.90; 8421.21.19; 8421.22.90; 8421.99.99; 84.43; 8459.21.00; 8459.31.00; 8460.19.10; 8471.90.90; 84.77; 8483.40.90; 8480.79.90; 8481.20.90; 8504.40.90; 8517.70.21; 8518.30.20; 9032.10.10; 9608.99.91. đăng ký tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư có Mã số dự án 5487541420. chứng nhận thay đổi lần thứ 02 ngày 23/06/2016 nơi cấp Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh.(Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo Giấy chứng nhận Đầu tư số: 5487541420 thay đổi lần 3/10/2016 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本114.3301亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
721891不锈钢半成品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本924$1.40M
韩国405$925.0K
越南6$52.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SM Tech Korea Co., Ltd.韩国1,241$2.30M其他钢铁制品、其他铝制品
Valueplus Vina Co., Ltd.越南4$69.8K其他电子IC、其他铝制品
SM Tech Korea Co., Ltd.日本11$15.1K其他铝制品
Unicorn Co., Ltd.韩国1$13.5K其他钢铁制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$4.5K其他塑料制品、其他铝制品
JM Tech Vina Co., Ltd.越南1$0其他钢铁制品、其他泵和提升机

近期贸易明细

出口(共 1,256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SM Tech Korea Co., Ltd.韩国$23
2026-04-29其他钢铁制品SM Tech Korea Co., Ltd.韩国$8
2026-04-29其他钢铁制品SM Tech Korea Co., Ltd.韩国$123
2026-04-29其他钢铁制品SM Tech Korea Co., Ltd.韩国$42
2026-04-29其他钢铁制品SM Tech Korea Co., Ltd.韩国$25
2026-04-29其他钢铁制品SM Tech Korea Co., Ltd.韩国$17
2026-04-29其他钢铁制品SM Tech Korea Co., Ltd.韩国$18
2026-04-29其他钢铁制品SM Tech Korea Co., Ltd.韩国$14
2026-04-29其他钢铁制品SM Tech Korea Co., Ltd.韩国$11
2026-04-29其他钢铁制品SM Tech Korea Co., Ltd.韩国$11

相关企业 · 同类产品

SM Tech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →