SM Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,256 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SM TECH VIệT NAM
0
进口笔数
1,256
出口笔数
$0
进口金额
$2.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300836913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMFT53H |
| 成立日期 | 2014-03-10 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SM TECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS như sau: 3907.40.00; 8414.80.90; 8421.21.19; 8421.22.90; 8421.99.99; 84.43; 8459.21.00; 8459.31.00; 8460.19.10; 8471.90.90; 84.77; 8483.40.90; 8480.79.90; 8481.20.90; 8504.40.90; 8517.70.21; 8518.30.20; 9032.10.10; 9608.99.91. đăng ký tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư có Mã số dự án 5487541420. chứng nhận thay đổi lần thứ 02 ngày 23/06/2016 nơi cấp Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh.(Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo Giấy chứng nhận Đầu tư số: 5487541420 thay đổi lần 3/10/2016 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 114.3301亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 721891 | 不锈钢半成品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 924 | $1.40M |
| 韩国 | 405 | $925.0K |
| 越南 | 6 | $52.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SM Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1,241 | $2.30M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| SM Tech Korea Co., Ltd. | 日本 | 11 | $15.1K | 其他铝制品 |
| Unicorn Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.5K | 其他钢铁制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| JM Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他钢铁制品、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
出口(共 1,256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SM Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SM Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SM Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | $123 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SM Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | $42 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SM Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | $25 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SM Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SM Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SM Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SM Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SM Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | $11 |