K.A.M. Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật K A M
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$822.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602751841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN2VNEH |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | 08G, Đường D5, Khu Đô Thị TM-DV The Seasons, Kp Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT K A M |
| 企业英文名称 | K A M TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08G, Đường D5, Khu Đô Thị TM-DV The Seasons, Kp Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842746271111 |
| 邮箱 | truongthanhsu@kamtech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $822.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $750.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.0K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 制冷压缩机 | OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 制冷压缩机 | OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-07 | 不锈钢棒杆材 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-01-07 | 不锈钢棒杆材 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-01-07 | 不锈钢棒杆材 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-01-07 | 不锈钢棒杆材 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM | 越南 | $250 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM | 越南 | $329 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM | 越南 | $135 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM | 越南 | $496 |