Sonadezi Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Sonadezi
256
进口笔数
0
出口笔数
$148.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600890938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW7Q2GX |
| 成立日期 | 2007-05-15 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Sonadezi, Số 01, Đường 1, KCN Biên Hòa 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SONADEZI |
| 企业英文名称 | SONADEZI SERVICES JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22B, đường 3A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842518890888 |
| 邮箱 | sdv@sonadezi-sdv.com.vn |
| 传真 | +842518890199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 255 | $139.2K |
| 美国 | 1 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 93 | $94.0K | 混合调味料、其他纸废料 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 161 | $43.8K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Terracycle Regulated Waste LLC | 美国 | 1 | $8.9K | 混合机、功能机器零件 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 5 | $1.4K | 其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 镀锡钢废料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-24 | 镀锡钢废料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物废料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物废料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $10 |