Tan Thuan Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,718 笔 · 主营 铜废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Thuận Phong
1,718
进口笔数
155
出口笔数
$13.30M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-09-08
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200429212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SBD4TX |
| 成立日期 | 2001-07-02 |
| 联系地址 | Km số 8 đường quốc lộ 5, thôn Lương Quán, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÂN THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN THUAN PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 8 đường quốc lộ 5, tổ dân phố Lương Quán, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253589152 |
| 传真 | 02253770425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 800200 | 锡废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 282590 | 其他无机碱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,710 | $13.21M |
| 中国 | 3 | $70.0K |
| 日本 | 1 | $282 |
| 泰国 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $1.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 129 | $4.47M | 飞机零件、铝废料 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 606 | $1.79M | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.48M | 印刷电路、铜废料 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 228 | $1.18M | 铜废料、其他纸废料 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 206 | $1.05M | 车用线束、塑料包装箱 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $995.2K | 车用锁具、其他塑料包装制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 102 | $280.9K | 印刷电路、钢铁废料 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 44 | $239.1K | 塑料包装箱、其他玻璃制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $231.7K | 带接头绝缘电线、电器装置零件 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 50 | $124.0K | 印刷电路、其他塑料废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 155 | $1.28M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,718)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁废料 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-30 | 铝废料 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-30 | 铜废料 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-07-30 | 铜废料 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2026-07-30 | 铜废料 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-30 | 铜废料 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-07-30 | 铜废料 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-30 | 铜废料 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $998 |
| 2026-07-30 | 铜废料 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 其他硫酸盐 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2025-09-05 | 其他硫酸盐 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2025-08-08 | 其他硫酸盐 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2025-08-06 | 其他硫酸盐 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2025-07-29 | 其他硫酸盐 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2025-07-26 | 其他硫酸盐 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2025-07-02 | 其他硫酸盐 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2025-06-28 | 其他硫酸盐 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2025-06-05 | 其他硫酸盐 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2025-06-03 | 其他硫酸盐 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |