Tan Thuan Phong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 941 笔 · 主营 铜废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Thuận Phong

941
进口笔数
78
出口笔数
$7.60M
进口金额
$639.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-05
最近出口
33
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $729.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $124.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.6K · 34 笔出口 $21.5K · 3 笔2023-10进口 $231.8K · 46 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-11进口 $211.0K · 29 笔出口 $29.2K · 3 笔2023-12进口 $263.5K · 37 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-01进口 $277.3K · 38 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-02进口 $210.4K · 30 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-03进口 $317.5K · 50 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-04进口 $325.0K · 45 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-05进口 $325.9K · 47 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-06进口 $242.6K · 33 笔出口 $27.9K · 3 笔2024-07进口 $187.1K · 52 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-08进口 $343.2K · 48 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-09进口 $188.1K · 30 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-10进口 $183.2K · 34 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-11进口 $198.7K · 28 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-12进口 $181.5K · 33 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-01进口 $180.1K · 25 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-02进口 $241.6K · 23 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-03进口 $184.8K · 28 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-04进口 $318.4K · 31 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-05进口 $300.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $229.4K · 25 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-07进口 $237.6K · 30 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-08进口 $729.2K · 38 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-09进口 $101.1K · 10 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-10进口 $26.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $138.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $124.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.6K · 34 笔出口 $21.5K · 3 笔2023-10进口 $231.8K · 46 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-11进口 $211.0K · 29 笔出口 $29.2K · 3 笔2023-12进口 $263.5K · 37 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-01进口 $277.3K · 38 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-02进口 $210.4K · 30 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-03进口 $317.5K · 50 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-04进口 $325.0K · 45 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-05进口 $325.9K · 47 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-06进口 $242.6K · 33 笔出口 $27.9K · 3 笔2024-07进口 $187.1K · 52 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-08进口 $343.2K · 48 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-09进口 $188.1K · 30 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-10进口 $183.2K · 34 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-11进口 $198.7K · 28 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-12进口 $181.5K · 33 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-01进口 $180.1K · 25 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-02进口 $241.6K · 23 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-03进口 $184.8K · 28 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-04进口 $318.4K · 31 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-05进口 $300.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $229.4K · 25 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-07进口 $237.6K · 30 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-08进口 $729.2K · 38 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-09进口 $101.1K · 10 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-10进口 $26.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $138.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200429212
企查查编码QVN7SBD4TX
成立日期2001-07-02
联系地址Km số 8 đường quốc lộ 5, thôn Lương Quán, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÂN THUẬN PHONG
企业英文名称TAN THUAN PHONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 8 đường quốc lộ 5, tổ dân phố Lương Quán, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02253589152
传真02253770425
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,790亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740400铜废料
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
760200铝废料
720449其他钢铁废料
720441钢铁废料
440149燃料木材废料
391520苯乙烯聚合物废料
720421不锈钢废料
282550铜氧化物氢氧化物

出口

HS 编码产品
283329其他硫酸盐
282590其他无机碱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南934$7.51M
中国3$70.0K
日本1$282
泰国1$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$639.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南63$2.16M铝废料、其他钢铁废料
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南209$1.09M铜废料、其他纸废料
PHA VIET NAM CO., LTD.越南43$995.2K其他钢铁废料、其他车辆零件
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南313$978.0K印刷电路、其他塑料废料
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南26$743.9K印刷电路、其他塑料废料
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南124$231.7K带接头绝缘电线、电器装置零件
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南50$138.0K印刷电路、钢铁废料
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南19$100.4K塑料包装箱、其他玻璃制品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南25$62.0K印刷电路、其他纸废料
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南15$9.7K其他塑料制品、洗衣机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南78$639.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 941)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23铜废料CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI THAI BINH越南$1.7K
2026-04-23其他纸废料CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI THAI BINH越南$405
2026-04-23铜废料CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI THAI BINH越南$22
2026-04-23铝废料CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI THAI BINH越南$35
2026-04-23铜废料CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI THAI BINH越南$1.7K
2026-04-23铜废料CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI THAI BINH越南$441
2026-04-23铜废料CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI THAI BINH越南$1.6K
2026-04-23铝废料CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI THAI BINH越南$35
2026-04-23其他纸废料CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI THAI BINH越南$405
2026-04-23铜废料CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI THAI BINH越南$188

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05其他硫酸盐Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9.0K
2025-08-06其他硫酸盐Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9.0K
2025-07-26其他硫酸盐Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5.4K
2025-06-28其他硫酸盐Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9.1K
2025-06-03其他硫酸盐Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9.1K
2025-04-17其他硫酸盐Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$7.3K
2025-04-01其他硫酸盐Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9.2K
2025-03-27其他硫酸盐Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2025-03-12其他硫酸盐Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9.3K
2025-03-03其他硫酸盐Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Thuan Phong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →