Vinakraft Kinh Bac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,396 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINAKRAFT KINH BắC
0
进口笔数
3,396
出口笔数
$0
进口金额
$41.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
134
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301202099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0849C77 |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | BT235 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAKRAFT KINH BẮC |
| 企业英文名称 | VINAKRAFT KINH BAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT235 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84904768686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 208.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,074 | $23.55M |
| 中国 | 307 | $17.37M |
| 孟加拉国 | 3 | $155.4K |
| 老挝 | 5 | $107.6K |
| 缅甸 | 1 | $39.1K |
| 泰国 | 1 | $16.8K |
| 德国 | 1 | $906 |
贸易伙伴
下游采购商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Maotong Paper Co., Ltd. | 中国 | 92 | $3.70M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $2.10M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 120 | $1.96M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 146 | $1.74M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 187 | $1.50M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 164 | $1.42M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $1.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 101 | $987.6K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 104 | $706.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 133 | $527.4K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
出口(共 3,396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $40 |