Vinakraft Kinh Bac Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,064 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINAKRAFT KINH BắC

0
进口笔数
4,064
出口笔数
$0
进口金额
$45.50M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
126
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.28M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $947.3K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $808.9K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $873.1K · 48 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 43 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 64 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $286.4K · 65 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $292.4K · 64 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $374.3K · 72 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $623.2K · 86 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 114 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 99 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $935.6K · 103 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $849.0K · 129 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $705.1K · 114 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 137 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 141 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 135 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 156 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 188 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 203 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 187 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.28M · 263 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 197 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $870.3K · 134 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 177 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 193 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 209 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 218 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 240 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $947.3K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $808.9K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $873.1K · 48 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 43 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 64 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $286.4K · 65 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $292.4K · 64 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $374.3K · 72 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $623.2K · 86 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 114 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 99 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $935.6K · 103 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $849.0K · 129 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $705.1K · 114 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 137 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 141 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 135 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 156 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 188 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 203 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 187 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.28M · 263 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 197 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $870.3K · 134 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 177 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 193 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 209 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 218 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 240 笔

工商档案

企业注册号2301202099
企查查编码QVN0849C77
成立日期2022-02-17
联系地址BT235 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINAKRAFT KINH BẮC
企业英文名称VINAKRAFT KINH BAC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT235 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84904768686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本208.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480810瓦楞纸板
480519未涂布瓦楞纸
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
491110商业广告材料
480429漂白袋用牛皮纸
480890其他纸及纸板
482370模制纸浆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,732$27.72M
中国307$17.37M
孟加拉国3$155.4K
老挝5$107.6K
缅甸1$39.1K
泰国1$16.8K
德国2$1.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南342$5.06M其他纸制品、瓦楞纸箱
Dongguan Maotong Paper Co., Ltd.中国92$3.70M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南166$2.07M其他纸制品、瓦楞纸箱
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南239$1.94M瓦楞纸箱、其他纸制品
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南248$1.72M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Kanegabo Co., Ltd.越南113$1.14M瓦楞纸箱、塑料涂布纸板
DRP Vietnam Co., Ltd.越南120$1.12M其他塑料制品、其他钢铁制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南144$890.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
OGK Hanoi Co., Ltd.越南149$596.8K其他塑料制品、窄幅弹性织物
ESSA HI-TECH Co., Ltd.越南91$118.0K其他塑料包装制品、其他液化石油气

近期贸易明细

出口(共 4,064)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸板Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-07-31瓦楞纸板Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$37
2026-07-31瓦楞纸箱Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-31瓦楞纸箱Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$12
2026-07-31瓦楞纸箱Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$10
2026-07-31瓦楞纸板Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-07-31瓦楞纸板OGK Hanoi Co., Ltd.越南$13
2026-07-31瓦楞纸箱Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$17
2026-07-31瓦楞纸箱Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$8
2026-07-31瓦楞纸箱Deli Vietnam Co., Ltd.越南$144

相关企业 · 同类产品

Vinakraft Kinh Bac Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →