JHD Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,770 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JHD VINA

0
进口笔数
1,770
出口笔数
$0
进口金额
$13.86M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 19 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 54 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 47 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 49 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 58 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 42 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 44 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 39 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 45 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 37 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 47 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 51 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 39 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 44 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 38 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 47 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 38 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 48 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 46 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 47 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 50 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 50 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 41 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 38 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 49 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 56 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 50 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 55 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 29 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.9K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 19 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 54 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 47 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 49 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 58 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 42 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 44 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 39 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 45 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 37 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 47 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 51 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 39 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 44 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 38 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 47 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 38 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 48 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 46 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 47 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 50 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 50 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 41 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 38 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 49 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 56 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 50 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 55 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 29 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.9K · 56 笔

工商档案

企业注册号2300943915
企查查编码QVN15J6GF8
成立日期2016-07-27
联系地址Khu công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JHD VINA
企业英文名称JHD VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02223895777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
630710清洁用布
481141自粘纸板
820320钳子镊子
821410餐具及刀片
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,770$13.84M
中国7$637
日本2$281

贸易伙伴

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南90$8.73M8472机器零件、其他钢铁制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南172$846.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
DELI VIETNAM CO., LTD.越南101$821.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南133$505.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd.越南79$484.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
DRP Vietnam Co., Ltd.越南94$362.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd.越南92$300.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南235$283.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Sunergy Joint Stock Co.越南86$206.5K光伏电池、钢化安全玻璃
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南103$110.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 1,770)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不可调扳手TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD.越南$3
2026-04-29餐具及刀片TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD.越南$2
2026-04-29陶瓷磨轮VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD越南$8
2026-04-29药芯焊丝VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD越南$203
2026-04-29非玻璃化转印纸CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$40
2026-04-29餐具及刀片TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD.越南$2
2026-04-29丙烯酸乙烯漆TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD.越南$440
2026-04-29可互换钻具TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD.越南$15
2026-04-29可互换工具TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD.越南$11
2026-04-29非玻璃化转印纸CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$40

相关企业 · 同类产品

JHD Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →