JHD Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,770 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JHD VINA
0
进口笔数
1,770
出口笔数
$0
进口金额
$13.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300943915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15J6GF8 |
| 成立日期 | 2016-07-27 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JHD VINA |
| 企业英文名称 | JHD VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02223895777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,770 | $13.84M |
| 中国 | 7 | $637 |
| 日本 | 2 | $281 |
贸易伙伴
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 90 | $8.73M | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 172 | $846.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 101 | $821.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 133 | $505.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 79 | $484.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $362.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $300.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 235 | $283.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 86 | $206.5K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $110.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,770)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 餐具及刀片 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 餐具及刀片 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | $440 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $40 |