Chori Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,809 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHORI VIệT NAM

445
进口笔数
4,809
出口笔数
$5.47M
进口金额
$118.68M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-29
最近出口
94
供应商数
120
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.28M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $901.5K · 26 笔2023-11进口 $40.4K · 6 笔出口 $3.64M · 131 笔2023-12进口 $128.5K · 9 笔出口 $4.19M · 143 笔2024-01进口 $176.5K · 8 笔出口 $4.62M · 170 笔2024-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $3.05M · 128 笔2024-03进口 $124.0K · 9 笔出口 $4.12M · 178 笔2024-04进口 $305.8K · 10 笔出口 $3.88M · 138 笔2024-05进口 $2.1K · 6 笔出口 $5.28M · 139 笔2024-06进口 $49.7K · 5 笔出口 $1.96M · 95 笔2024-07进口 $47.2K · 11 笔出口 $2.23M · 92 笔2024-08进口 $99.1K · 13 笔出口 $3.84M · 179 笔2024-09进口 $4.6K · 4 笔出口 $3.26M · 168 笔2024-10进口 $127.9K · 8 笔出口 $5.08M · 178 笔2024-11进口 $31.4K · 10 笔出口 $2.42M · 123 笔2024-12进口 $36.1K · 8 笔出口 $4.20M · 103 笔2025-01进口 $30.8K · 8 笔出口 $1.88M · 66 笔2025-02进口 $394.9K · 17 笔出口 $2.74M · 100 笔2025-03进口 $277.6K · 21 笔出口 $2.25M · 95 笔2025-04进口 $360.8K · 17 笔出口 $3.09M · 94 笔2025-05进口 $85.7K · 15 笔出口 $2.67M · 90 笔2025-06进口 $66.6K · 8 笔出口 $1.83M · 80 笔2025-07进口 $233.0K · 26 笔出口 $3.05M · 98 笔2025-08进口 $94.9K · 14 笔出口 $2.34M · 80 笔2025-09进口 $275.4K · 15 笔出口 $1.67M · 106 笔2025-10进口 $145.4K · 18 笔出口 $2.59M · 107 笔2025-11进口 $279.9K · 11 笔出口 $2.41M · 90 笔2025-12进口 $130.7K · 24 笔出口 $1.95M · 103 笔2026-01进口 $100.5K · 22 笔出口 $1.24M · 74 笔2026-02进口 $289.0K · 11 笔出口 $1.66M · 85 笔2026-03进口 $203.6K · 19 笔出口 $2.01M · 122 笔2026-04进口 $357.5K · 9 笔出口 $2.58M · 121 笔2026-05进口 $157.6K · 12 笔出口 $2.87M · 121 笔2026-06进口 $187.5K · 15 笔出口 $3.52M · 160 笔2026-07进口 $222.4K · 11 笔出口 $1.28M · 82 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17920232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $901.5K · 26 笔2023-11进口 $40.4K · 6 笔出口 $3.64M · 131 笔2023-12进口 $128.5K · 9 笔出口 $4.19M · 143 笔2024-01进口 $176.5K · 8 笔出口 $4.62M · 170 笔2024-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $3.05M · 128 笔2024-03进口 $124.0K · 9 笔出口 $4.12M · 178 笔2024-04进口 $305.8K · 10 笔出口 $3.88M · 138 笔2024-05进口 $2.1K · 6 笔出口 $5.28M · 139 笔2024-06进口 $49.7K · 5 笔出口 $1.96M · 95 笔2024-07进口 $47.2K · 11 笔出口 $2.23M · 92 笔2024-08进口 $99.1K · 13 笔出口 $3.84M · 179 笔2024-09进口 $4.6K · 4 笔出口 $3.26M · 168 笔2024-10进口 $127.9K · 8 笔出口 $5.08M · 178 笔2024-11进口 $31.4K · 10 笔出口 $2.42M · 123 笔2024-12进口 $36.1K · 8 笔出口 $4.20M · 103 笔2025-01进口 $30.8K · 8 笔出口 $1.88M · 66 笔2025-02进口 $394.9K · 17 笔出口 $2.74M · 100 笔2025-03进口 $277.6K · 21 笔出口 $2.25M · 95 笔2025-04进口 $360.8K · 17 笔出口 $3.09M · 94 笔2025-05进口 $85.7K · 15 笔出口 $2.67M · 90 笔2025-06进口 $66.6K · 8 笔出口 $1.83M · 80 笔2025-07进口 $233.0K · 26 笔出口 $3.05M · 98 笔2025-08进口 $94.9K · 14 笔出口 $2.34M · 80 笔2025-09进口 $275.4K · 15 笔出口 $1.67M · 106 笔2025-10进口 $145.4K · 18 笔出口 $2.59M · 107 笔2025-11进口 $279.9K · 11 笔出口 $2.41M · 90 笔2025-12进口 $130.7K · 24 笔出口 $1.95M · 103 笔2026-01进口 $100.5K · 22 笔出口 $1.24M · 74 笔2026-02进口 $289.0K · 11 笔出口 $1.66M · 85 笔2026-03进口 $203.6K · 19 笔出口 $2.01M · 122 笔2026-04进口 $357.5K · 9 笔出口 $2.58M · 121 笔2026-05进口 $157.6K · 12 笔出口 $2.87M · 121 笔2026-06进口 $187.5K · 15 笔出口 $3.52M · 160 笔2026-07进口 $222.4K · 11 笔出口 $1.28M · 82 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313850132
企查查编码QVNVXT4JRJ
成立日期2016-06-08
联系地址P.1705-1706, TN SROC, 2A-4A Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHORI VIỆT NAM
企业英文名称CHORI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.1703-1704-1705-1706, TN SROC, 2A-4A Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838220348
邮箱hang-trieu@chori.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56.125亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
210310酱油
540233变形聚酯单丝纱
290949其他醚醇衍生物
382499其他化学制剂
281520氢氧化钾
190590其他食品制剂
290532丙二醇
292910其他异氰酸酯
540245尼龙单丝纱线

出口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
600632染色合成针织布
600537染色合成经编织物
540761聚酯长丝织物
540233变形聚酯单丝纱
540742染色尼龙织物
540231变形尼龙纱
540247聚酯单丝纱
550921聚酯纱线≥85%
580610机织绒布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国156$1.83M
日本110$1.73M
新加坡13$601.5K
泰国92$356.9K
印度20$356.8K
韩国25$304.4K
丹麦5$166.5K
印度尼西亚7$50.1K
莫桑比克1$35.9K
越南9$29.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,276$43.60M
越南1,637$31.43M
中国434$14.32M
孟加拉国453$13.79M
印度尼西亚582$9.92M
印度150$1.56M
泰国95$1.43M
柬埔寨44$518.8K
中国香港41$380.4K
新加坡25$375.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chori Co., Ltd.越南81$982.7K聚酯长丝织物、印刷标签
Toray International (China) Co., Ltd.中国13$775.8K腈纶混纺纱、染色化纤长丝布
Tosoh Asia Pte. Ltd.新加坡11$754.9K氨基树脂初级形状、其他诊断试剂
Thai Chori Co., Ltd.泰国88$356.9K聚酯长丝织物、变形聚酯单丝纱
Roble Agro Foods Pvt. Ltd.印度14$355.3K其他食品制剂、谷物颗粒
Tangshan Sunfar Silicon Industries Co., Ltd.中国15$263.1K氢氧化钾、二氧化硅
Chori (Shanghai) Ltd.中国10$195.8K染色合成针织布、弹性针织布
Chori (China) Co., Ltd.中国52$97.7K聚酯长丝织物、变形聚酯单丝纱
Qingdao On Billion Industrial Co., Ltd.中国12$90.7K其他乙酸酯、呋喃化合物
Okuno Chemical Industries Co., Ltd.日本15$550其他食品制剂、其他化学制剂

下游采购商(共 120)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuoka Corporation日本1,007$37.51M男式化纤裤、染色聚酯布
Matsuoka Corporation越南352$8.58M男式化纤裤、染色合成针织布
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南304$7.25M甲醇、印刷标签
ECO SMART GARMENT INDONESIA印度尼西亚363$4.92M窄幅弹性织物、其他拉链
SAKURAI VIET NAM COMPANY LIMITED.越南333$4.88M弹性针织布、染色棉针织布
Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国167$4.73M其他拉链、染色尼龙织物
Uniqlo Co., Ltd.孟加拉国124$3.51M棉针织T恤及背心、男棉裤
SAKURAI VIETNAM CO LTD越南209$3.18M瓦楞纸箱、印刷标签
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南172$2.87M瓦楞纸箱、其他纸制品
Toray Industries (HK) Ltd.中国167$1.61M非棉针织背心、男式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 445)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他食品制剂Specialty Ingredient Management Inc.新加坡$29.8K
2026-07-28其他食品制剂Thai Chori Co., Ltd.泰国$7.9K
2026-07-27重氮偶氮化合物LAUTAN OTSUKA CHEMICAL印度尼西亚$5.1K
2026-07-27聚酯单丝纱Chori (China) Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-23其他食品制剂Specialty Ingredient Management Inc.新加坡$28.8K
2026-07-23其他食品制剂Specialty Ingredient Management Inc.新加坡$23.8K
2026-07-23变形聚酯单丝纱Toray International, Inc.日本$368
2026-07-21其他异氰酸酯Tosoh Asia Pte. Ltd.日本$84.8K
2026-07-17食用海藻Miyako Kagaku Co., Ltd.韩国$2
2026-07-13聚合物胶粘剂Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$27.4K

出口(共 4,809)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-29染色聚酯布Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$53.1K
2026-09-16染色合成针织布Pacific Attires Ltd.孟加拉国$15.5K
2026-09-08染色合成针织布Pacific Attires Ltd.孟加拉国$12.9K
2026-08-25染色合成针织布Pacific Attires Ltd.孟加拉国$21.0K
2026-08-10染色合成针织布Pacific Attires Ltd.孟加拉国$13.5K
2026-08-02染色合成针织布Regency Garments Ltd.孟加拉国$33.2K
2026-08-02染色合成针织布Regency Garments Ltd.孟加拉国$16.2K
2026-08-02染色合成经编织物Snowtex Sportswear Ltd.孟加拉国$9.3K
2026-07-30聚酯纱线≥85%Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.0K
2026-07-30染色聚酯布Matsuoka Corporation日本$6.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chori Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →