Chori Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,809 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHORI VIệT NAM
- 邮箱270
445
进口笔数
4,809
出口笔数
$5.47M
进口金额
$118.68M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-29
最近出口
94
供应商数
120
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313850132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXT4JRJ |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | P.1705-1706, TN SROC, 2A-4A Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHORI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHORI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.1703-1704-1705-1706, TN SROC, 2A-4A Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838220348 |
| 邮箱 | hang-trieu@chori.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $1.83M |
| 日本 | 110 | $1.73M |
| 新加坡 | 13 | $601.5K |
| 泰国 | 92 | $356.9K |
| 印度 | 20 | $356.8K |
| 韩国 | 25 | $304.4K |
| 丹麦 | 5 | $166.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $50.1K |
| 莫桑比克 | 1 | $35.9K |
| 越南 | 9 | $29.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,276 | $43.60M |
| 越南 | 1,637 | $31.43M |
| 中国 | 434 | $14.32M |
| 孟加拉国 | 453 | $13.79M |
| 印度尼西亚 | 582 | $9.92M |
| 印度 | 150 | $1.56M |
| 泰国 | 95 | $1.43M |
| 柬埔寨 | 44 | $518.8K |
| 中国香港 | 41 | $380.4K |
| 新加坡 | 25 | $375.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chori Co., Ltd. | 越南 | 81 | $982.7K | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
| Toray International (China) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $775.8K | 腈纶混纺纱、染色化纤长丝布 |
| Tosoh Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $754.9K | 氨基树脂初级形状、其他诊断试剂 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 泰国 | 88 | $356.9K | 聚酯长丝织物、变形聚酯单丝纱 |
| Roble Agro Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $355.3K | 其他食品制剂、谷物颗粒 |
| Tangshan Sunfar Silicon Industries Co., Ltd. | 中国 | 15 | $263.1K | 氢氧化钾、二氧化硅 |
| Chori (Shanghai) Ltd. | 中国 | 10 | $195.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Chori (China) Co., Ltd. | 中国 | 52 | $97.7K | 聚酯长丝织物、变形聚酯单丝纱 |
| Qingdao On Billion Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $90.7K | 其他乙酸酯、呋喃化合物 |
| Okuno Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | 15 | $550 | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 120)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuoka Corporation | 日本 | 1,007 | $37.51M | 男式化纤裤、染色聚酯布 |
| Matsuoka Corporation | 越南 | 352 | $8.58M | 男式化纤裤、染色合成针织布 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 304 | $7.25M | 甲醇、印刷标签 |
| ECO SMART GARMENT INDONESIA | 印度尼西亚 | 363 | $4.92M | 窄幅弹性织物、其他拉链 |
| SAKURAI VIET NAM COMPANY LIMITED. | 越南 | 333 | $4.88M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | 167 | $4.73M | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| Uniqlo Co., Ltd. | 孟加拉国 | 124 | $3.51M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| SAKURAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 209 | $3.18M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 172 | $2.87M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Toray Industries (HK) Ltd. | 中国 | 167 | $1.61M | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 445)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Specialty Ingredient Management Inc. | 新加坡 | $29.8K |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Thai Chori Co., Ltd. | 泰国 | $7.9K |
| 2026-07-27 | 重氮偶氮化合物 | LAUTAN OTSUKA CHEMICAL | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-07-27 | 聚酯单丝纱 | Chori (China) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-23 | 其他食品制剂 | Specialty Ingredient Management Inc. | 新加坡 | $28.8K |
| 2026-07-23 | 其他食品制剂 | Specialty Ingredient Management Inc. | 新加坡 | $23.8K |
| 2026-07-23 | 变形聚酯单丝纱 | Toray International, Inc. | 日本 | $368 |
| 2026-07-21 | 其他异氰酸酯 | Tosoh Asia Pte. Ltd. | 日本 | $84.8K |
| 2026-07-17 | 食用海藻 | Miyako Kagaku Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-07-13 | 聚合物胶粘剂 | Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.4K |
出口(共 4,809)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-29 | 染色聚酯布 | Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | $53.1K |
| 2026-09-16 | 染色合成针织布 | Pacific Attires Ltd. | 孟加拉国 | $15.5K |
| 2026-09-08 | 染色合成针织布 | Pacific Attires Ltd. | 孟加拉国 | $12.9K |
| 2026-08-25 | 染色合成针织布 | Pacific Attires Ltd. | 孟加拉国 | $21.0K |
| 2026-08-10 | 染色合成针织布 | Pacific Attires Ltd. | 孟加拉国 | $13.5K |
| 2026-08-02 | 染色合成针织布 | Regency Garments Ltd. | 孟加拉国 | $33.2K |
| 2026-08-02 | 染色合成针织布 | Regency Garments Ltd. | 孟加拉国 | $16.2K |
| 2026-08-02 | 染色合成经编织物 | Snowtex Sportswear Ltd. | 孟加拉国 | $9.3K |
| 2026-07-30 | 聚酯纱线≥85% | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-07-30 | 染色聚酯布 | Matsuoka Corporation | 日本 | $6.2K |