Chori Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,350 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHORI VIệT NAM

401
进口笔数
4,350
出口笔数
$4.77M
进口金额
$110.08M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
84
供应商数
119
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.3K · 5 笔出口 $707.8K · 18 笔2023-09进口 $8.7K · 3 笔出口 $3.27M · 128 笔2023-10进口 $1.4K · 4 笔出口 $4.63M · 154 笔2023-11进口 $40.4K · 6 笔出口 $3.64M · 131 笔2023-12进口 $128.5K · 9 笔出口 $4.19M · 143 笔2024-01进口 $176.5K · 8 笔出口 $4.62M · 170 笔2024-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $3.05M · 128 笔2024-03进口 $124.0K · 9 笔出口 $4.12M · 178 笔2024-04进口 $305.8K · 10 笔出口 $3.88M · 138 笔2024-05进口 $2.1K · 6 笔出口 $5.28M · 137 笔2024-06进口 $49.7K · 5 笔出口 $1.96M · 95 笔2024-07进口 $47.2K · 11 笔出口 $2.23M · 92 笔2024-08进口 $99.1K · 13 笔出口 $3.84M · 179 笔2024-09进口 $4.6K · 4 笔出口 $3.26M · 168 笔2024-10进口 $127.9K · 8 笔出口 $5.08M · 178 笔2024-11进口 $31.4K · 10 笔出口 $2.42M · 123 笔2024-12进口 $22.3K · 7 笔出口 $4.20M · 103 笔2025-01进口 $30.8K · 8 笔出口 $1.88M · 66 笔2025-02进口 $368.8K · 16 笔出口 $2.74M · 100 笔2025-03进口 $277.6K · 21 笔出口 $2.25M · 95 笔2025-04进口 $360.8K · 17 笔出口 $3.09M · 93 笔2025-05进口 $56.8K · 14 笔出口 $2.67M · 90 笔2025-06进口 $66.6K · 8 笔出口 $1.83M · 79 笔2025-07进口 $204.1K · 25 笔出口 $3.05M · 98 笔2025-08进口 $94.9K · 14 笔出口 $2.34M · 80 笔2025-09进口 $275.4K · 15 笔出口 $1.67M · 106 笔2025-10进口 $145.4K · 18 笔出口 $2.59M · 107 笔2025-11进口 $250.8K · 10 笔出口 $2.41M · 90 笔2025-12进口 $130.7K · 24 笔出口 $1.94M · 102 笔2026-01进口 $100.5K · 21 笔出口 $1.22M · 64 笔2026-02进口 $289.0K · 11 笔出口 $1.46M · 64 笔2026-03进口 $203.6K · 19 笔出口 $1.98M · 100 笔2026-04进口 $357.5K · 9 笔出口 $2.08M · 93 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.3K · 5 笔出口 $707.8K · 18 笔2023-09进口 $8.7K · 3 笔出口 $3.27M · 128 笔2023-10进口 $1.4K · 4 笔出口 $4.63M · 154 笔2023-11进口 $40.4K · 6 笔出口 $3.64M · 131 笔2023-12进口 $128.5K · 9 笔出口 $4.19M · 143 笔2024-01进口 $176.5K · 8 笔出口 $4.62M · 170 笔2024-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $3.05M · 128 笔2024-03进口 $124.0K · 9 笔出口 $4.12M · 178 笔2024-04进口 $305.8K · 10 笔出口 $3.88M · 138 笔2024-05进口 $2.1K · 6 笔出口 $5.28M · 137 笔2024-06进口 $49.7K · 5 笔出口 $1.96M · 95 笔2024-07进口 $47.2K · 11 笔出口 $2.23M · 92 笔2024-08进口 $99.1K · 13 笔出口 $3.84M · 179 笔2024-09进口 $4.6K · 4 笔出口 $3.26M · 168 笔2024-10进口 $127.9K · 8 笔出口 $5.08M · 178 笔2024-11进口 $31.4K · 10 笔出口 $2.42M · 123 笔2024-12进口 $22.3K · 7 笔出口 $4.20M · 103 笔2025-01进口 $30.8K · 8 笔出口 $1.88M · 66 笔2025-02进口 $368.8K · 16 笔出口 $2.74M · 100 笔2025-03进口 $277.6K · 21 笔出口 $2.25M · 95 笔2025-04进口 $360.8K · 17 笔出口 $3.09M · 93 笔2025-05进口 $56.8K · 14 笔出口 $2.67M · 90 笔2025-06进口 $66.6K · 8 笔出口 $1.83M · 79 笔2025-07进口 $204.1K · 25 笔出口 $3.05M · 98 笔2025-08进口 $94.9K · 14 笔出口 $2.34M · 80 笔2025-09进口 $275.4K · 15 笔出口 $1.67M · 106 笔2025-10进口 $145.4K · 18 笔出口 $2.59M · 107 笔2025-11进口 $250.8K · 10 笔出口 $2.41M · 90 笔2025-12进口 $130.7K · 24 笔出口 $1.94M · 102 笔2026-01进口 $100.5K · 21 笔出口 $1.22M · 64 笔2026-02进口 $289.0K · 11 笔出口 $1.46M · 64 笔2026-03进口 $203.6K · 19 笔出口 $1.98M · 100 笔2026-04进口 $357.5K · 9 笔出口 $2.08M · 93 笔

工商档案

企业注册号0313850132
企查查编码QVNVXT4JRJ
成立日期2016-06-08
联系地址P.1705-1706, TN SROC, 2A-4A Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHORI VIỆT NAM
企业英文名称CHORI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.1703-1704-1705-1706, TN SROC, 2A-4A Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838220348
邮箱hang-trieu@chori.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56.125亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
210310酱油
382499其他化学制剂
290949其他醚醇衍生物
281520氢氧化钾
540233变形聚酯单丝纱
540245尼龙单丝纱线
290532丙二醇
292910其他异氰酸酯
550969腈纶混纺纱

出口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
600632染色合成针织布
600537染色合成经编织物
540761聚酯长丝织物
540233变形聚酯单丝纱
540742染色尼龙织物
540231变形尼龙纱
540247聚酯单丝纱
550921聚酯纱线≥85%
580610机织绒布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$1.63M
日本103$1.58M
新加坡11$519.1K
泰国84$295.7K
韩国22$269.9K
印度14$230.0K
丹麦5$166.5K
印度尼西亚6$45.0K
越南8$29.4K
西班牙1$945

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,133$39.74M
越南1,561$30.29M
中国422$14.20M
孟加拉国392$12.24M
印度尼西亚483$8.87M
印度126$1.48M
泰国87$1.27M
新加坡25$375.5K
柬埔寨33$373.6K
中国香港34$368.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chori Co., Ltd.孟加拉国78$881.2K聚酯长丝织物、塑料纽扣
Toray International (China) Co., Ltd.中国13$775.8K腈纶混纺纱、染色化纤长丝布
Tosoh Asia Pte. Ltd.新加坡10$670.1K氨基树脂初级形状、其他化学制剂
Thai Chori Co., Ltd.泰国80$295.7K聚酯长丝织物、变形聚酯单丝纱
Tangshan Sunfar Silicon Industries Co., Ltd.中国15$263.1K氢氧化钾、二氧化硅
Roble Agro Foods Pvt. Ltd.印度8$228.5K其他食品制剂、谷物颗粒
Chori (Shanghai) Ltd.中国9$152.2K染色合成针织布、弹性针织布
Qingdao On Billion Industrial Co., Ltd.中国12$90.7K其他乙酸酯、呋喃化合物
Chori (China) Co., Ltd.中国46$74.6K聚酯长丝织物、非泡沫塑料片
Okuno Chemical Industries Co., Ltd.日本15$550其他化学制剂、其他食品制剂

下游采购商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuoka Corporation日本820$32.50M男式化纤裤、染色聚酯布
Matsuoka Corporation越南352$8.58M男式化纤裤、染色合成针织布
Sakurai Co., Ltd.越南504$7.75M瓦楞纸箱、弹性针织布
Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国163$4.66M其他拉链、染色尼龙织物
PT Eco Smart Garment Indonesia印度尼西亚286$4.02M染色机织布、染色合成针织布
Showa Gloves Vietnam Co., Ltd.越南158$3.82M甲醇、变形尼龙纱
Uniqlo Co., Ltd.孟加拉国122$3.40M棉针织T恤及背心、男棉裤
Shanghai Matsuoka Fashion Co., Ltd.中国109$3.27M染色聚酯布、聚酯长丝织物
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南109$2.37M甲醇、其他钢铁制品
TORAY INDUSTRIES (H K) CO LTD中国香港111$1.19M男式合成纤维裤、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他异氰酸酯TOSOH ASIA PTE. LTD.日本$32.3K
2026-04-21其他异氰酸酯TOSOH ASIA PTE. LTD.日本$32.3K
2026-04-20其他醚醇衍生物CHORI CO LTD韩国$27.0K
2026-04-20丙二醇CHORI CO LTD韩国$2.4K
2026-04-20其他醚醇衍生物CHORI CO LTD韩国$27.0K
2026-04-20其他印刷品CHORI CO LTD日本$7
2026-04-20丙二醇CHORI CO LTD韩国$2.4K
2026-04-20其他印刷品CHORI CO LTD日本$7
2026-04-19纸质文具CHORI CO LTD日本$35
2026-04-19纸质文具CHORI CO LTD日本$35

出口(共 4,350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色聚酯布MATSUOKA INDUSTRY GROUP CO LTD中国$106.4K
2026-04-29染色聚酯布SHANGHAI MATSUOKA FASHION CO LTD中国$14.6K
2026-04-28染色合成针织布TORAY INTERNATIONAL INC日本$36.0K
2026-04-28染色聚酯布Matsuoka Corp日本$4.2K
2026-04-28染色聚酯布Matsuoka Corp日本$14.5K
2026-04-27染色合成经编织物V T GARMENT CO LTD泰国$2.7K
2026-04-27染色合成经编织物V T GARMENT CO LTD泰国$23.1K
2026-04-27染色合成针织布TORAY INTERNATIONAL INC日本$16.3K
2026-04-27染色合成针织布TORAY INTERNATIONAL INC日本$37.0K
2026-04-24染色聚酯布PEACOCK APPARELS PRIVATE LTD印度$9.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chori Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →