Vietnam Flower Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 658 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN HOA TườNG VIệT NAM
256
进口笔数
658
出口笔数
$4.36M
进口金额
$3.19M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-03
最近出口
28
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700870471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3J3J81 |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Đường Lê Chân, Xã Thi Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN HOA TƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOA TUONG VIETNAM PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Chân, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84974541656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 580810 | 编带 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 852352 | 智能卡 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 230 | $2.73M |
| 德国 | 3 | $1.38M |
| 越南 | 25 | $253.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 508 | $2.14M |
| 美国 | 133 | $927.2K |
| 中国 | 9 | $101.8K |
| 比利时 | 1 | $10.0K |
| 加拿大 | 4 | $5.7K |
| 智利 | 1 | $4.4K |
| 英国 | 1 | $536 |
| 澳大利亚 | 1 | $181 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Waching Printing Co., Ltd. | 中国 | 191 | $2.70M | 其他纸制品、厚未涂布纸 |
| Dongguan Waching Printing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $429.9K | 塑料封口件、纸张整理机械 |
| Tai Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.9K | 非窗式空调机、纸张整理机械 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 2 | $68.8K | 智能卡、非织造标签 |
| SIN LAN HO Co., Ltd. | 越南 | 7 | $63.4K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| Tak Ming Trading Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.8K | 重未涂布纸、漂白牛皮纸板 |
| JHT Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.8K | 其他纸制品、其他纸废料 |
| Waching Printing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.5K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.4K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Dongguan Huaxiang Printing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $701 | 涂布纸板、螺纹螺母 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 459 | $1.88M | 印刷标签、智能卡 |
| Dongguan Waching Printing Co., Ltd. | 美国 | 75 | $840.5K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Tak Ming Trading Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 10 | $89.9K | 非瓦楞折叠盒 |
| Dongguan Waching Printing Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.5K | 非瓦楞折叠盒、纸制包装容器 |
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $53.2K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $50.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $35.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| K-1 PACKAGING GROUP | 美国 | 33 | $0 | 非瓦楞折叠盒、纸制包装容器 |
| JANSY PACKAGING,LLC | 美国 | 5 | $0 | 塑料容器、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | JHT Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $497 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | JHT Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | JHT Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | JHT Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $647 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | JHT Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $451 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | JHT Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | JHT Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $366 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | JHT Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | JHT Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $264 |
| 2026-07-29 | 厚未涂布纸 | Dongguan Waching Printing Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
出口(共 658)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | 纸信封 | Link Fulfillment | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $451 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $991 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $747 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-07-30 | 涂布纸板 | Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | $174 |