Scavi Med Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,132 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLAO SPORT
6,132
进口笔数
2,182
出口笔数
$252.82M
进口金额
$63.79M
出口金额
2026-08-24
最近进口
2026-08-26
最近出口
365
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301677376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU81J1R |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | Lô CN 37B, Khu C, Khu Công nghiệp Phong Điền, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B'LAO SPORT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 37B, Khu C, Khu Công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế |
| 经营范围 | Được xuất khẩu các mặt hang không thuộc danh mục hang cấm xuất khẩu ( Mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hang hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). - Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng kí kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hang hóa đó để xuất khẩu. -Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hang hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. - Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu ( Mục II Phụ lục số Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu ( khoản A Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). - Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng kí kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng kí với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương của Biểu thuế nhập khẩu. - Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842343777797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 465亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610891 | 棉制女式浴衣 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,445 | $230.53M |
| 中国 | 3,839 | $19.03M |
| 印度尼西亚 | 109 | $888.8K |
| 韩国 | 164 | $886.0K |
| 泰国 | 195 | $398.6K |
| 中国台湾 | 175 | $379.6K |
| 印度 | 33 | $255.8K |
| 斯里兰卡 | 60 | $97.3K |
| 日本 | 39 | $95.4K |
| 哥伦比亚 | 25 | $63.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 350 | $16.77M |
| 美国 | 519 | $15.57M |
| 俄罗斯 | 158 | $7.86M |
| 日本 | 188 | $5.29M |
| 中国香港 | 158 | $4.87M |
| 德国 | 181 | $3.59M |
| 法国 | 68 | $2.98M |
| 斯威士兰 | 115 | $2.00M |
| 英国 | 171 | $1.76M |
| 比利时 | 56 | $1.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 365)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 888 | $216.95M | 窄幅弹性织物、纺织纱线筒管 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 151 | $5.98M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 149 | $5.92M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Haining Otex Textile Co., Ltd. | 中国 | 206 | $1.65M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Shanghai He Yun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 178 | $1.51M | 窄幅弹性织物、非玻璃化转印纸 |
| Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 251 | $744.3K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 184 | $427.2K | 弹性针织布、人造纤维花边 |
| Shaoxing Liway Trading Co., Ltd. | 中国 | 108 | $368.0K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Hing Man (Lee's) Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 117 | $126.0K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| SUN HING TEXTILES (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 151 | $59.2K | 弹性针织布、染色合成经编织物 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MONTAIGNE HONG KONG LTD | 中国香港 | 322 | $10.51M | 针织头饰、非棉针织背心 |
| LF Centennial Pte. Ltd. | 新加坡 | 205 | $10.39M | 机织标签、印刷标签 |
| Sportmaster Ltd. | 俄罗斯 | 158 | $7.86M | 纺织面料鞋、男式化纤大衣 |
| Pond Group Co., Ltd. | 韩国 | 106 | $5.92M | 男式内裤、非棉针织背心 |
| PD SPACE | 越南 | 122 | $5.86M | 非棉针织背心、女式化纤裤 |
| Scroll Corp. Oration | 孟加拉国 | 160 | $4.89M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| HUGO BOSS Ticino S.A. | 德国 | 181 | $3.59M | 棉质衬衫、棉质内裤 |
| HUGO BOSS TICINO | 瑞士 | 127 | $2.01M | 棉质衬衫、化纤男衬衫 |
| Hugo Boss Ticino S.A. | 美国 | 76 | $505.1K | 棉质衬衫、棉质内裤 |
| Hugo Boss Ticino S.A. | 英国 | 65 | $206.1K | 其他纺织长裤、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 6,132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-24 | 其他塑料制品 | MAINETTECH LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $59.7K |
| 2026-07-31 | 人造纤维花边 | BEST PACIFIC TEXTILE LTD | 中国 | $86 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Hang Sang Elastic Fabric Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Hang Sang Elastic Fabric Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Hang Sang Elastic Fabric Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Archroma Color Management | 美国 | $74 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Hang Sang Elastic Fabric Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-31 | 染色聚酯布 | AIM HIGH LIMITED | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Hang Sang Elastic Fabric Ltd. | 中国 | $2 |
出口(共 2,182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 胸罩 | REMCO | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 女式化纤内裤 | REMCO | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 女式化纤内裤 | LACOSTE USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 棉针织服装 | LACOSTE USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 女式化纤内裤 | LACOSTE USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 胸罩 | LACOSTE USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 棉针织T恤及背心 | LACOSTE USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 棉针织T恤及背心 | LACOSTE USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 棉针织T恤及背心 | Hugo Boss Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 女式化纤内裤 | HUGO BOSS TICINO | 斯威士兰 | $7 |