Scavi Med Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,132 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BLAO SPORT

6,132
进口笔数
2,182
出口笔数
$252.82M
进口金额
$63.79M
出口金额
2026-08-24
最近进口
2026-08-26
最近出口
365
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.84M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.2K · 14 笔出口 $634 · 1 笔2023-11进口 $417.5K · 98 笔出口 $2.63M · 55 笔2023-12进口 $212.9K · 83 笔出口 $1.69M · 41 笔2024-01进口 $336.5K · 145 笔出口 $415.7K · 18 笔2024-02进口 $473.5K · 85 笔出口 $553.3K · 10 笔2024-03进口 $617.1K · 159 笔出口 $833.3K · 50 笔2024-04进口 $513.9K · 192 笔出口 $1.23M · 50 笔2024-05进口 $872.8K · 134 笔出口 $2.20M · 53 笔2024-06进口 $831.0K · 128 笔出口 $1.57M · 65 笔2024-07进口 $743.6K · 175 笔出口 $766.3K · 27 笔2024-08进口 $858.0K · 186 笔出口 $2.35M · 37 笔2024-09进口 $1.74M · 216 笔出口 $1.73M · 54 笔2024-10进口 $1.98M · 223 笔出口 $2.28M · 55 笔2024-11进口 $1.78M · 204 笔出口 $2.64M · 106 笔2024-12进口 $1.21M · 198 笔出口 $2.89M · 71 笔2025-01进口 $1.22M · 186 笔出口 $1.46M · 46 笔2025-02进口 $1.50M · 158 笔出口 $2.18M · 45 笔2025-03进口 $1.27M · 196 笔出口 $2.30M · 89 笔2025-04进口 $1.35M · 211 笔出口 $1.84M · 75 笔2025-05进口 $1.07M · 154 笔出口 $3.84M · 119 笔2025-06进口 $175.2K · 113 笔出口 $1.60M · 52 笔2025-07进口 $741.2K · 189 笔出口 $1.04M · 44 笔2025-08进口 $1.23M · 141 笔出口 $866.6K · 38 笔2025-09进口 $904.0K · 175 笔出口 $819.0K · 44 笔2025-10进口 $1.34M · 209 笔出口 $2.05M · 64 笔2025-11进口 $370.0K · 118 笔出口 $2.47M · 103 笔2025-12进口 $711.4K · 132 笔出口 $2.99M · 90 笔2026-01进口 $1.63M · 236 笔出口 $1.29M · 52 笔2026-02进口 $1.46M · 130 笔出口 $1.44M · 43 笔2026-03进口 $1.96M · 129 笔出口 $2.14M · 100 笔2026-04进口 $1.22M · 210 笔出口 $2.65M · 81 笔2026-05进口 $733.8K · 213 笔出口 $1.69M · 73 笔2026-06进口 $326.9K · 156 笔出口 $1.93M · 109 笔2026-07进口 $959.4K · 210 笔出口 $1.32M · 81 笔2026-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.2K · 14 笔出口 $634 · 1 笔2023-11进口 $417.5K · 98 笔出口 $2.63M · 55 笔2023-12进口 $212.9K · 83 笔出口 $1.69M · 41 笔2024-01进口 $336.5K · 145 笔出口 $415.7K · 18 笔2024-02进口 $473.5K · 85 笔出口 $553.3K · 10 笔2024-03进口 $617.1K · 159 笔出口 $833.3K · 50 笔2024-04进口 $513.9K · 192 笔出口 $1.23M · 50 笔2024-05进口 $872.8K · 134 笔出口 $2.20M · 53 笔2024-06进口 $831.0K · 128 笔出口 $1.57M · 65 笔2024-07进口 $743.6K · 175 笔出口 $766.3K · 27 笔2024-08进口 $858.0K · 186 笔出口 $2.35M · 37 笔2024-09进口 $1.74M · 216 笔出口 $1.73M · 54 笔2024-10进口 $1.98M · 223 笔出口 $2.28M · 55 笔2024-11进口 $1.78M · 204 笔出口 $2.64M · 106 笔2024-12进口 $1.21M · 198 笔出口 $2.89M · 71 笔2025-01进口 $1.22M · 186 笔出口 $1.46M · 46 笔2025-02进口 $1.50M · 158 笔出口 $2.18M · 45 笔2025-03进口 $1.27M · 196 笔出口 $2.30M · 89 笔2025-04进口 $1.35M · 211 笔出口 $1.84M · 75 笔2025-05进口 $1.07M · 154 笔出口 $3.84M · 119 笔2025-06进口 $175.2K · 113 笔出口 $1.60M · 52 笔2025-07进口 $741.2K · 189 笔出口 $1.04M · 44 笔2025-08进口 $1.23M · 141 笔出口 $866.6K · 38 笔2025-09进口 $904.0K · 175 笔出口 $819.0K · 44 笔2025-10进口 $1.34M · 209 笔出口 $2.05M · 64 笔2025-11进口 $370.0K · 118 笔出口 $2.47M · 103 笔2025-12进口 $711.4K · 132 笔出口 $2.99M · 90 笔2026-01进口 $1.63M · 236 笔出口 $1.29M · 52 笔2026-02进口 $1.46M · 130 笔出口 $1.44M · 43 笔2026-03进口 $1.96M · 129 笔出口 $2.14M · 100 笔2026-04进口 $1.22M · 210 笔出口 $2.65M · 81 笔2026-05进口 $733.8K · 213 笔出口 $1.69M · 73 笔2026-06进口 $326.9K · 156 笔出口 $1.93M · 109 笔2026-07进口 $959.4K · 210 笔出口 $1.32M · 81 笔2026-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号3301677376
企查查编码QVNVU81J1R
成立日期2020-06-15
联系地址Lô CN 37B, Khu C, Khu Công nghiệp Phong Điền, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH B'LAO SPORT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 37B, Khu C, Khu Công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế
经营范围Được xuất khẩu các mặt hang không thuộc danh mục hang cấm xuất khẩu ( Mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hang hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). - Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng kí kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hang hóa đó để xuất khẩu. -Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hang hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. - Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu ( Mục II Phụ lục số Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu ( khoản A Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). - Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng kí kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng kí với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương của Biểu thuế nhập khẩu. - Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842343777797
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本465亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580620窄幅弹性织物
600240弹性针织布
621290其他吊带制品
600622染色棉针织布
830810金属钩环
482110印刷标签
580421人造纤维花边
600537染色合成经编织物
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
621210胸罩
610822女式化纤内裤
610711棉质内裤
611241女式合成泳装
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
610891棉制女式浴衣
610463女式合成纤维裤
610712男式内裤
610821棉质女内裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,445$230.53M
中国3,839$19.03M
印度尼西亚109$888.8K
韩国164$886.0K
泰国195$398.6K
中国台湾175$379.6K
印度33$255.8K
斯里兰卡60$97.3K
日本39$95.4K
哥伦比亚25$63.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国350$16.77M
美国519$15.57M
俄罗斯158$7.86M
日本188$5.29M
中国香港158$4.87M
德国181$3.59M
法国68$2.98M
斯威士兰115$2.00M
英国171$1.76M
比利时56$1.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 365)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南888$216.95M窄幅弹性织物、纺织纱线筒管
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南151$5.98M弹性针织布、染色棉针织布
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南149$5.92M弹性针织布、染色棉针织布
Haining Otex Textile Co., Ltd.中国206$1.65M弹性针织布、染色合成针织布
Shanghai He Yun Import & Export Co., Ltd.中国178$1.51M窄幅弹性织物、非玻璃化转印纸
Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd.中国251$744.3K弹性针织布、染色棉针织布
Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd.中国184$427.2K弹性针织布、人造纤维花边
Shaoxing Liway Trading Co., Ltd.中国108$368.0K弹性针织布、染色合成针织布
Hing Man (Lee's) Co., Ltd.斯里兰卡117$126.0K金属钩环、贱金属扣件
SUN HING TEXTILES (HONG KONG) LIMITED中国香港151$59.2K弹性针织布、染色合成经编织物

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MONTAIGNE HONG KONG LTD中国香港322$10.51M针织头饰、非棉针织背心
LF Centennial Pte. Ltd.新加坡205$10.39M机织标签、印刷标签
Sportmaster Ltd.俄罗斯158$7.86M纺织面料鞋、男式化纤大衣
Pond Group Co., Ltd.韩国106$5.92M男式内裤、非棉针织背心
PD SPACE越南122$5.86M非棉针织背心、女式化纤裤
Scroll Corp. Oration孟加拉国160$4.89M棉针织T恤及背心、棉针织服装
HUGO BOSS Ticino S.A.德国181$3.59M棉质衬衫、棉质内裤
HUGO BOSS TICINO瑞士127$2.01M棉质衬衫、化纤男衬衫
Hugo Boss Ticino S.A.美国76$505.1K棉质衬衫、棉质内裤
Hugo Boss Ticino S.A.英国65$206.1K其他纺织长裤、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 6,132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-24其他塑料制品MAINETTECH LANKA PRIVATE LIMITED斯里兰卡$1.2K
2026-07-31弹性针织布New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$59.7K
2026-07-31人造纤维花边BEST PACIFIC TEXTILE LTD中国$86
2026-07-31弹性针织布Hang Sang Elastic Fabric Ltd.中国$20
2026-07-31弹性针织布Hang Sang Elastic Fabric Ltd.中国$2
2026-07-31弹性针织布Hang Sang Elastic Fabric Ltd.中国$3
2026-07-31其他纺织制品Archroma Color Management美国$74
2026-07-31弹性针织布Hang Sang Elastic Fabric Ltd.中国$2
2026-07-31染色聚酯布AIM HIGH LIMITED中国$2.8K
2026-07-31弹性针织布Hang Sang Elastic Fabric Ltd.中国$2

出口(共 2,182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26胸罩REMCO美国$0
2026-08-26女式化纤内裤REMCO美国$0
2026-08-25女式化纤内裤LACOSTE USA INC美国$0
2026-08-25棉针织服装LACOSTE USA INC美国$0
2026-08-25女式化纤内裤LACOSTE USA INC美国$0
2026-08-25胸罩LACOSTE USA INC美国$0
2026-08-17棉针织T恤及背心LACOSTE USA INC美国$0
2026-08-17棉针织T恤及背心LACOSTE USA INC美国$0
2026-08-04棉针织T恤及背心Hugo Boss Canada Inc.美国$0
2026-07-31女式化纤内裤HUGO BOSS TICINO斯威士兰$7

相关企业 · 同类产品

Scavi Med Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →