Scavi Med Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,466 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLAO SPORT
5,466
进口笔数
1,779
出口笔数
$35.05M
进口金额
$57.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
346
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301677376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU81J1R |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | Lô CN 37B, Khu C, Khu Công nghiệp Phong Điền, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B'LAO SPORT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 37B, Khu C, Khu Công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế |
| 经营范围 | Được xuất khẩu các mặt hang không thuộc danh mục hang cấm xuất khẩu ( Mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hang hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). - Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng kí kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hang hóa đó để xuất khẩu. -Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hang hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. - Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu ( Mục II Phụ lục số Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu ( khoản A Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). - Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng kí kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng kí với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương của Biểu thuế nhập khẩu. - Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842343777797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 465亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610891 | 棉制女式浴衣 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,523 | $18.07M |
| 越南 | 1,213 | $13.98M |
| 韩国 | 158 | $860.7K |
| 印度尼西亚 | 85 | $849.0K |
| 泰国 | 182 | $343.8K |
| 中国台湾 | 141 | $310.2K |
| 印度 | 33 | $255.8K |
| 日本 | 39 | $95.4K |
| 哥伦比亚 | 25 | $63.0K |
| 美国 | 15 | $55.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 311 | $15.75M |
| 美国 | 392 | $15.55M |
| 俄罗斯 | 126 | $6.14M |
| 日本 | 167 | $4.80M |
| 德国 | 181 | $3.59M |
| 法国 | 66 | $2.96M |
| 中国香港 | 69 | $2.95M |
| 英国 | 170 | $1.75M |
| 比利时 | 56 | $1.49M |
| 斯威士兰 | 44 | $727.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 346)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 137 | $5.64M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 134 | $5.57M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Haining Otextile Co., Ltd. | 中国 | 199 | $1.61M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 728 | $1.34M | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Shanghai He Yun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 162 | $1.34M | 窄幅弹性织物、非玻璃化转印纸 |
| Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 234 | $688.3K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 168 | $392.1K | 弹性针织布、人造纤维花边 |
| Shaoxing Liway Trading Co., Ltd. | 中国 | 102 | $330.8K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Hing Man (Lee's) Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 117 | $126.0K | 金属钩环、其他吊带制品 |
| SUN HING TEXTILES (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 143 | $56.6K | 弹性针织布、染色合成经编织物 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LF Centennial Pte. Ltd. | 新加坡 | 201 | $10.04M | 女式合成泳装、印刷标签 |
| MONTAIGNE HONG KONG LTD | 中国香港 | 237 | $8.94M | 针织头饰、非棉针织背心 |
| Sportmaster Ltd. | 俄罗斯 | 126 | $6.14M | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Pond Group Co., Ltd. | 韩国 | 89 | $5.51M | 男式内裤、非棉针织背心 |
| Pdspace Co., Ltd. | 韩国 | 100 | $5.26M | 非棉针织背心、女式化纤裤 |
| Scroll Corporation | 日本 | 127 | $3.86M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| HUGO BOSS Ticino S.A. | 德国 | 181 | $3.59M | 棉质衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Pond Group Co., Ltd. | 比利时 | 56 | $1.49M | 棉质内裤 |
| Hugo Boss Ticino S.A. | 美国 | 76 | $505.1K | 棉质内裤、女式化纤内裤 |
| Hugo Boss Ticino S.A. | 英国 | 65 | $206.1K | 棉质衬衫、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 5,466)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-04-29 | 其他吊带制品 | VANESSA INTERNATIONAL HOLDING LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | HANG SANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | PIONEER ELASTIC (HONG KONG) LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-29 | 其他吊带制品 | VANESSA INTERNATIONAL HOLDING LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | PIONEER ELASTIC (HONG KONG) LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | HANG SANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 印花棉布 | SHANGHAI BUSHANG TRADING CO LTD | 中国 | $15.8K |
出口(共 1,779)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Pdspace Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Pdspace Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Pdspace Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 男式内裤 | Pdspace Co., Ltd. | 韩国 | $572 |
| 2026-04-28 | 男式内裤 | Pdspace Co., Ltd. | 韩国 | $572 |
| 2026-04-28 | 男式内裤 | Pdspace Co., Ltd. | 韩国 | $575 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Pdspace Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 男式内裤 | Pdspace Co., Ltd. | 韩国 | $572 |
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | Pdspace Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Pdspace Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |