Scavi Med Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,466 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BLAO SPORT

5,466
进口笔数
1,779
出口笔数
$35.05M
进口金额
$57.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
346
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $207.8K · 16 笔出口 $641.3K · 18 笔2023-09进口 $598.8K · 107 笔出口 $2.02M · 42 笔2023-10进口 $418.8K · 99 笔出口 $656.6K · 28 笔2023-11进口 $407.5K · 97 笔出口 $2.63M · 52 笔2023-12进口 $210.1K · 82 笔出口 $1.69M · 36 笔2024-01进口 $336.5K · 145 笔出口 $394.2K · 12 笔2024-02进口 $473.5K · 85 笔出口 $477.1K · 9 笔2024-03进口 $584.9K · 157 笔出口 $833.3K · 49 笔2024-04进口 $511.1K · 191 笔出口 $1.23M · 49 笔2024-05进口 $870.6K · 129 笔出口 $1.42M · 49 笔2024-06进口 $828.3K · 127 笔出口 $1.51M · 55 笔2024-07进口 $742.6K · 174 笔出口 $736.0K · 23 笔2024-08进口 $852.6K · 184 笔出口 $2.16M · 34 笔2024-09进口 $1.73M · 215 笔出口 $1.71M · 53 笔2024-10进口 $1.98M · 221 笔出口 $2.28M · 54 笔2024-11进口 $1.78M · 203 笔出口 $2.25M · 98 笔2024-12进口 $1.21M · 197 笔出口 $2.85M · 62 笔2025-01进口 $1.19M · 183 笔出口 $1.45M · 40 笔2025-02进口 $1.48M · 155 笔出口 $2.18M · 40 笔2025-03进口 $1.26M · 195 笔出口 $2.29M · 85 笔2025-04进口 $1.34M · 210 笔出口 $1.84M · 69 笔2025-05进口 $1.07M · 154 笔出口 $3.84M · 112 笔2025-06进口 $175.2K · 113 笔出口 $1.54M · 46 笔2025-07进口 $735.5K · 188 笔出口 $1.00M · 38 笔2025-08进口 $1.23M · 139 笔出口 $866.6K · 37 笔2025-09进口 $903.6K · 174 笔出口 $819.0K · 43 笔2025-10进口 $1.34M · 206 笔出口 $2.05M · 59 笔2025-11进口 $368.5K · 117 笔出口 $2.45M · 97 笔2025-12进口 $711.4K · 132 笔出口 $2.98M · 86 笔2026-01进口 $1.63M · 234 笔出口 $1.29M · 44 笔2026-02进口 $1.44M · 127 笔出口 $1.44M · 39 笔2026-03进口 $1.96M · 129 笔出口 $2.14M · 98 笔2026-04进口 $1.21M · 198 笔出口 $2.65M · 76 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $207.8K · 16 笔出口 $641.3K · 18 笔2023-09进口 $598.8K · 107 笔出口 $2.02M · 42 笔2023-10进口 $418.8K · 99 笔出口 $656.6K · 28 笔2023-11进口 $407.5K · 97 笔出口 $2.63M · 52 笔2023-12进口 $210.1K · 82 笔出口 $1.69M · 36 笔2024-01进口 $336.5K · 145 笔出口 $394.2K · 12 笔2024-02进口 $473.5K · 85 笔出口 $477.1K · 9 笔2024-03进口 $584.9K · 157 笔出口 $833.3K · 49 笔2024-04进口 $511.1K · 191 笔出口 $1.23M · 49 笔2024-05进口 $870.6K · 129 笔出口 $1.42M · 49 笔2024-06进口 $828.3K · 127 笔出口 $1.51M · 55 笔2024-07进口 $742.6K · 174 笔出口 $736.0K · 23 笔2024-08进口 $852.6K · 184 笔出口 $2.16M · 34 笔2024-09进口 $1.73M · 215 笔出口 $1.71M · 53 笔2024-10进口 $1.98M · 221 笔出口 $2.28M · 54 笔2024-11进口 $1.78M · 203 笔出口 $2.25M · 98 笔2024-12进口 $1.21M · 197 笔出口 $2.85M · 62 笔2025-01进口 $1.19M · 183 笔出口 $1.45M · 40 笔2025-02进口 $1.48M · 155 笔出口 $2.18M · 40 笔2025-03进口 $1.26M · 195 笔出口 $2.29M · 85 笔2025-04进口 $1.34M · 210 笔出口 $1.84M · 69 笔2025-05进口 $1.07M · 154 笔出口 $3.84M · 112 笔2025-06进口 $175.2K · 113 笔出口 $1.54M · 46 笔2025-07进口 $735.5K · 188 笔出口 $1.00M · 38 笔2025-08进口 $1.23M · 139 笔出口 $866.6K · 37 笔2025-09进口 $903.6K · 174 笔出口 $819.0K · 43 笔2025-10进口 $1.34M · 206 笔出口 $2.05M · 59 笔2025-11进口 $368.5K · 117 笔出口 $2.45M · 97 笔2025-12进口 $711.4K · 132 笔出口 $2.98M · 86 笔2026-01进口 $1.63M · 234 笔出口 $1.29M · 44 笔2026-02进口 $1.44M · 127 笔出口 $1.44M · 39 笔2026-03进口 $1.96M · 129 笔出口 $2.14M · 98 笔2026-04进口 $1.21M · 198 笔出口 $2.65M · 76 笔

工商档案

企业注册号3301677376
企查查编码QVNVU81J1R
成立日期2020-06-15
联系地址Lô CN 37B, Khu C, Khu Công nghiệp Phong Điền, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH B'LAO SPORT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 37B, Khu C, Khu Công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế
经营范围Được xuất khẩu các mặt hang không thuộc danh mục hang cấm xuất khẩu ( Mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hang hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). - Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng kí kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hang hóa đó để xuất khẩu. -Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hang hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. - Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu ( Mục II Phụ lục số Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu ( khoản A Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). - Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng kí kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng kí với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương của Biểu thuế nhập khẩu. - Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842343777797
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本465亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580620窄幅弹性织物
600240弹性针织布
621290其他吊带制品
600622染色棉针织布
830810金属钩环
482110印刷标签
580421人造纤维花边
600537染色合成经编织物
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
621210胸罩
610822女式化纤内裤
610711棉质内裤
611241女式合成泳装
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
610891棉制女式浴衣
610463女式合成纤维裤
610712男式内裤
621220束腰带和束腹裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,523$18.07M
越南1,213$13.98M
韩国158$860.7K
印度尼西亚85$849.0K
泰国182$343.8K
中国台湾141$310.2K
印度33$255.8K
日本39$95.4K
哥伦比亚25$63.0K
美国15$55.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国311$15.75M
美国392$15.55M
俄罗斯126$6.14M
日本167$4.80M
德国181$3.59M
法国66$2.96M
中国香港69$2.95M
英国170$1.75M
比利时56$1.49M
斯威士兰44$727.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 346)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南137$5.64M弹性针织布、染色棉针织布
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南134$5.57M弹性针织布、染色棉针织布
Haining Otextile Co., Ltd.中国199$1.61M弹性针织布、染色合成针织布
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南728$1.34M纺织纱线筒管、窄幅弹性织物
Shanghai He Yun Import & Export Co., Ltd.中国162$1.34M窄幅弹性织物、非玻璃化转印纸
Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd.中国234$688.3K弹性针织布、染色棉针织布
Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd.中国168$392.1K弹性针织布、人造纤维花边
Shaoxing Liway Trading Co., Ltd.中国102$330.8K弹性针织布、染色合成针织布
Hing Man (Lee's) Co., Ltd.斯里兰卡117$126.0K金属钩环、其他吊带制品
SUN HING TEXTILES (HONG KONG) LTD中国香港143$56.6K弹性针织布、染色合成经编织物

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LF Centennial Pte. Ltd.新加坡201$10.04M女式合成泳装、印刷标签
MONTAIGNE HONG KONG LTD中国香港237$8.94M针织头饰、非棉针织背心
Sportmaster Ltd.俄罗斯126$6.14M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Pond Group Co., Ltd.韩国89$5.51M男式内裤、非棉针织背心
Pdspace Co., Ltd.韩国100$5.26M非棉针织背心、女式化纤裤
Scroll Corporation日本127$3.86M棉针织T恤及背心、棉针织服装
HUGO BOSS Ticino S.A.德国181$3.59M棉质衬衫、棉针织T恤及背心
Pond Group Co., Ltd.比利时56$1.49M棉质内裤
Hugo Boss Ticino S.A.美国76$505.1K棉质内裤、女式化纤内裤
Hugo Boss Ticino S.A.英国65$206.1K棉质衬衫、胸罩

近期贸易明细

进口(共 5,466)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29窄幅弹性织物BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$139
2026-04-29其他吊带制品VANESSA INTERNATIONAL HOLDING LTD中国$266
2026-04-29窄幅弹性织物HANG SANG TRADING CO LTD中国$3.9K
2026-04-29窄幅弹性织物BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$56
2026-04-29窄幅弹性织物PIONEER ELASTIC (HONG KONG) LTD中国$56
2026-04-29其他吊带制品VANESSA INTERNATIONAL HOLDING LTD中国$266
2026-04-29窄幅弹性织物PIONEER ELASTIC (HONG KONG) LTD中国$56
2026-04-29窄幅弹性织物BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$16
2026-04-29窄幅弹性织物HANG SANG TRADING CO LTD中国$3.9K
2026-04-28印花棉布SHANGHAI BUSHANG TRADING CO LTD中国$15.8K

出口(共 1,779)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非棉针织背心Pdspace Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-04-28非棉针织背心Pdspace Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-04-28非棉针织背心Pdspace Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-04-28男式内裤Pdspace Co., Ltd.韩国$572
2026-04-28男式内裤Pdspace Co., Ltd.韩国$572
2026-04-28男式内裤Pdspace Co., Ltd.韩国$575
2026-04-28非棉针织背心Pdspace Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-04-28男式内裤Pdspace Co., Ltd.韩国$572
2026-04-28女式化纤内裤Pdspace Co., Ltd.韩国$3
2026-04-28非棉针织背心Pdspace Co., Ltd.韩国$10.5K

相关企业 · 同类产品

Scavi Med Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →