BTW Apparel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BTW APPAREL
427
进口笔数
3
出口笔数
$268.86M
进口金额
$543
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901324911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVHV83C |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Số 6 hẻm số 7 đường Bàu Ếch, Ấp Trường Thiện, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BTW APPAREL |
| 企业英文名称 | BTW APPAREL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84901757993 |
| 邮箱 | ngotrinh205@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 600330 | 30cm以下合成针织布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 427 | $268.86M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $543 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 424 | $268.83M | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.6K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $543 | 其他拉链、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $624 |
| 2026-04-26 | 弹性针织布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他人造窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $488 |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 窄幅弹性织物 | Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | $32 |
| 2026-03-13 | 窄幅弹性织物 | Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | $72 |
| 2026-03-13 | 窄幅弹性织物 | Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | $91 |
| 2026-03-13 | 窄幅弹性织物 | Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | $37 |
| 2026-03-13 | 窄幅弹性织物 | Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | $60 |
| 2026-03-13 | 窄幅弹性织物 | Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | $14 |
| 2026-03-13 | 窄幅弹性织物 | Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | $5 |
| 2026-03-13 | 窄幅弹性织物 | Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-03-13 | 窄幅弹性织物 | Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | $3 |
| 2026-02-27 | 窄幅弹性织物 | Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | $33 |