Dai Cat Loi Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 2,154 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Đại Cát Lợi
2,154
进口笔数
576
出口笔数
$82.86M
进口金额
$35.72M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
147
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310598439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RMYJDJ |
| 成立日期 | 2011-01-21 |
| 联系地址 | 22/76 Cư xá Lữ Gia, Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI CÁT LỢI |
| 企业英文名称 | DAI CAT LOI IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 22/76 Cư xá Lữ Gia, Đường Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 919656766 |
| 邮箱 | sales@daicatloi.com |
| 传真 | +842838685617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 291521 | 乙酸 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 291521 | 乙酸 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 284019 | 精制硼砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,182 | $40.94M |
| 印度 | 225 | $16.04M |
| 韩国 | 292 | $7.79M |
| 泰国 | 181 | $4.44M |
| 中国台湾 | 92 | $3.64M |
| 土耳其 | 56 | $3.28M |
| 马来西亚 | 49 | $2.48M |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $1.25M |
| 新西兰 | 10 | $1.01M |
| 美国 | 14 | $755.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 19 | $30.71M |
| 越南 | 491 | $3.89M |
| 柬埔寨 | 49 | $604.0K |
| 马来西亚 | 4 | $165.1K |
| 印度 | 2 | $138.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 147)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 105 | $8.46M | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 186 | $7.11M | 硝酸类、乙酸 |
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 118 | $3.94M | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 76 | $3.38M | 甲酸、草酸化合物 |
| Dak Tai Trading Ltd. | 土耳其 | 54 | $3.18M | 精制硼砂、天然硼酸盐及硼酸 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 125 | $2.79M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 68 | $2.66M | 980200、涂层钢板 |
| Evonik Korea Ltd. | 韩国 | 99 | $2.34M | 过氧化氢、运输集装箱 |
| EW Chemical Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.65M | 硫酸钠、其他硫酸钠 |
| Cen Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $1.46M | 二氯甲烷、三氯乙烯 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kintamani Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $30.53M | 精制硼砂、硼氧化物及酸 |
| RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM) | 中国香港 | 128 | $1.30M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 69 | $1.06M | 纺织纱线筒管、瓦楞纸箱 |
| Top Sports Textile Ltd. | 柬埔寨 | 49 | $604.0K | 硫酸钠、纺织染色助剂 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $548.2K | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 91 | $282.8K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 54 | $211.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 31 | $155.0K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 22 | $137.5K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 过氧化氢 | Evonik Korea Ltd. | 韩国 | $15.5K |
| 2026-07-31 | 过氧化氢 | Evonik Korea Ltd. | 韩国 | $21.2K |
| 2026-07-31 | 偏硅酸钠 | Taixing Yueda Industrial Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-07-31 | 其他碳酸盐 | Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-07-31 | 酚醛树脂 | ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | $39.2K |
| 2026-07-31 | 过氧化氢 | Evonik Korea Ltd. | 韩国 | $15.5K |
| 2026-07-30 | 过氧化氢 | Evonik Korea Ltd. | 韩国 | $29.0K |
| 2026-07-30 | 过氧化氢 | Evonik Korea Ltd. | 韩国 | $31.9K |
| 2026-07-29 | 固体烧碱 | Cen Tech Pte. Ltd. | 泰国 | $21.6K |
| 2026-07-28 | 硫酸钠 | EW Chemical Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
出口(共 576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 精制硼砂 | Ryan Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | $20.2K |
| 2026-07-31 | 其他无机碱 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 精制硼砂 | Ryan Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | $59.8K |
| 2026-07-31 | 其他无机碱 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-29 | 硫酸钠 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 其他硫酸盐 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $827 |
| 2026-07-28 | 其他无机碱 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $670 |
| 2026-07-28 | 其他无机碱 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $670 |
| 2026-07-24 | 烧碱溶液 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |