Dai Cat Loi Import Export Corporation

越南进口商 · 进口 1,981 笔 · 主营 固体烧碱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Đại Cát Lợi

1,981
进口笔数
472
出口笔数
$76.64M
进口金额
$34.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
140
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $858.0K · 25 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-09进口 $1.68M · 45 笔出口 $48.3K · 5 笔2023-10进口 $1.64M · 44 笔出口 $4.2K · 3 笔2023-11进口 $1.60M · 41 笔出口 $62.3K · 8 笔2023-12进口 $1.62M · 50 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-01进口 $1.49M · 44 笔出口 $33.5K · 5 笔2024-02进口 $1.70M · 42 笔出口 $52.1K · 4 笔2024-03进口 $2.11M · 47 笔出口 $48.7K · 4 笔2024-04进口 $2.32M · 51 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-05进口 $2.25M · 60 笔出口 $71.4K · 8 笔2024-06进口 $1.28M · 39 笔出口 $109.8K · 8 笔2024-07进口 $1.62M · 42 笔出口 $78.1K · 6 笔2024-08进口 $1.75M · 45 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-09进口 $1.88M · 51 笔出口 $97.8K · 9 笔2024-10进口 $2.89M · 71 笔出口 $116.7K · 18 笔2024-11进口 $2.57M · 55 笔出口 $257.7K · 20 笔2024-12进口 $2.24M · 60 笔出口 $152.6K · 6 笔2025-01进口 $1.36M · 37 笔出口 $104.7K · 11 笔2025-02进口 $1.77M · 49 笔出口 $56.1K · 7 笔2025-03进口 $1.95M · 52 笔出口 $101.3K · 12 笔2025-04进口 $1.94M · 48 笔出口 $49.7K · 10 笔2025-05进口 $1.37M · 34 笔出口 $224.9K · 15 笔2025-06进口 $1.16M · 40 笔出口 $200.3K · 17 笔2025-07进口 $1.54M · 45 笔出口 $57.6K · 15 笔2025-08进口 $1.58M · 50 笔出口 $269.5K · 26 笔2025-09进口 $1.71M · 48 笔出口 $269.9K · 17 笔2025-10进口 $2.00M · 63 笔出口 $170.2K · 17 笔2025-11进口 $2.21M · 55 笔出口 $177.7K · 20 笔2025-12进口 $2.47M · 74 笔出口 $152.6K · 26 笔2026-01进口 $1.47M · 47 笔出口 $30.37M · 32 笔2026-02进口 $1.17M · 38 笔出口 $127.2K · 10 笔2026-03进口 $2.16M · 68 笔出口 $265.4K · 27 笔2026-04进口 $5.33M · 80 笔出口 $571.3K · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $858.0K · 25 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-09进口 $1.68M · 45 笔出口 $48.3K · 5 笔2023-10进口 $1.64M · 44 笔出口 $4.2K · 3 笔2023-11进口 $1.60M · 41 笔出口 $62.3K · 8 笔2023-12进口 $1.62M · 50 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-01进口 $1.49M · 44 笔出口 $33.5K · 5 笔2024-02进口 $1.70M · 42 笔出口 $52.1K · 4 笔2024-03进口 $2.11M · 47 笔出口 $48.7K · 4 笔2024-04进口 $2.32M · 51 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-05进口 $2.25M · 60 笔出口 $71.4K · 8 笔2024-06进口 $1.28M · 39 笔出口 $109.8K · 8 笔2024-07进口 $1.62M · 42 笔出口 $78.1K · 6 笔2024-08进口 $1.75M · 45 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-09进口 $1.88M · 51 笔出口 $97.8K · 9 笔2024-10进口 $2.89M · 71 笔出口 $116.7K · 18 笔2024-11进口 $2.57M · 55 笔出口 $257.7K · 20 笔2024-12进口 $2.24M · 60 笔出口 $152.6K · 6 笔2025-01进口 $1.36M · 37 笔出口 $104.7K · 11 笔2025-02进口 $1.77M · 49 笔出口 $56.1K · 7 笔2025-03进口 $1.95M · 52 笔出口 $101.3K · 12 笔2025-04进口 $1.94M · 48 笔出口 $49.7K · 10 笔2025-05进口 $1.37M · 34 笔出口 $224.9K · 15 笔2025-06进口 $1.16M · 40 笔出口 $200.3K · 17 笔2025-07进口 $1.54M · 45 笔出口 $57.6K · 15 笔2025-08进口 $1.58M · 50 笔出口 $269.5K · 26 笔2025-09进口 $1.71M · 48 笔出口 $269.9K · 17 笔2025-10进口 $2.00M · 63 笔出口 $170.2K · 17 笔2025-11进口 $2.21M · 55 笔出口 $177.7K · 20 笔2025-12进口 $2.47M · 74 笔出口 $152.6K · 26 笔2026-01进口 $1.47M · 47 笔出口 $30.37M · 32 笔2026-02进口 $1.17M · 38 笔出口 $127.2K · 10 笔2026-03进口 $2.16M · 68 笔出口 $265.4K · 27 笔2026-04进口 $5.33M · 80 笔出口 $571.3K · 42 笔

工商档案

企业注册号0310598439
企查查编码QVN2RMYJDJ
成立日期2011-01-21
联系地址22/76 Cư xá Lữ Gia, Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI CÁT LỢI
企业英文名称DAI CAT LOI IMPORT EXPORT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址22/76 Cư xá Lữ Gia, Đường Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话919656766
邮箱sales@daicatloi.com
传真+842838685617
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本186亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281511固体烧碱
283311硫酸钠
291521乙酸
283110连二亚硫酸钠
283620碳酸钠
284700过氧化氢
280800硝酸类
282810次氯酸钙
282732氯化铝
283210亚硫酸钠

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
281511固体烧碱
283311硫酸钠
283620碳酸钠
382499其他化学制剂
283329其他硫酸盐
291521乙酸
283110连二亚硫酸钠
284019精制硼砂
282590其他无机碱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,072$36.90M
印度215$15.58M
韩国259$6.91M
泰国173$4.25M
中国台湾92$3.64M
土耳其49$2.82M
马来西亚46$2.34M
沙特阿拉伯15$1.25M
新西兰10$1.01M
美国14$755.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡12$30.36M
越南407$3.39M
柬埔寨36$467.8K
马来西亚4$165.1K
印度2$138.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 140)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度97$8.00M固体烧碱、其他化学制剂
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国166$6.09M硝酸类、乙酸
Red East Co., Ltd.中国113$3.83M碳酸钠、固体烧碱
Rainbow Chemical Industry Ltd.中国76$3.38M甲酸、草酸化合物
Hunan Zeda Chem Co., Ltd.中国54$2.77M次氯酸钙、其他三嗪化合物
Beekei Corp.韩国111$2.46M硝酸类、氢氧化钾
Evonik Korea Ltd.韩国79$1.90M过氧化氢、运输集装箱
EW Chemical Co., Ltd.中国66$1.53M硫酸钠、其他硫酸钠
3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db760$1.34M
Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd.泰国54$1.20M环氧树脂、亚硫酸钠

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kintamani Resources Pte. Ltd.新加坡18$30.53M精制硼砂、硼氧化物及酸
CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)中国香港121$1.24M精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南44$887.4K纺织纱线筒管、其他纸制品
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南50$519.9K纺织纱线筒管、对苯二甲酸
Top Sports Textile Ltd.柬埔寨36$467.8K硫酸钠、纺织染色助剂
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南79$225.7K重未涂布纸、变形聚酯单丝纱
BROTEX Co., Ltd. (Vietnam)9$205.1K谷物秸秆谷壳、过氧化氢
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南50$196.3K精梳棉纱、精梳棉纱
Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南30$147.1K碳酸钠、固体烧碱
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南11$6.1K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,981)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29偏硅酸钠RED EAST CO LTD中国$30.9K
2026-04-29偏硅酸钠RED EAST CO LTD中国$30.9K
2026-04-29碳酸钠BRIGHT GLORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$24.4K
2026-04-29固体烧碱HONGKONG MAOXING CHEMICAL CO LTD中国$116.6K
2026-04-29碳酸钠BRIGHT GLORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$39.6K
2026-04-29硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$18.4K
2026-04-29固体烧碱HONGKONG MAOXING CHEMICAL CO LTD中国$116.6K
2026-04-29碳酸钠BRIGHT GLORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$39.6K
2026-04-29硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$18.4K
2026-04-29乙酸SHANGHAI KOJIN INDUSTRY CO LTD中国$16.7K

出口(共 472)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29硫酸钠TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$17.2K
2026-04-29烧碱溶液BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$249
2026-04-29硫酸钠TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$20.6K
2026-04-29醚醇衍生物VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD越南$1.5K
2026-04-29烧碱溶液BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$249
2026-04-25硫酸钠TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$17.2K
2026-04-25烧碱溶液CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$249
2026-04-25乙酸CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$2.1K
2026-04-25固体烧碱CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$22.0K
2026-04-25固体烧碱CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$70.5K

相关企业 · 同类产品

Dai Cat Loi Import Export Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →