Dai Cat Loi Import Export Corporation

越南进口商 · 进口 2,154 笔 · 主营 固体烧碱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Đại Cát Lợi

2,154
进口笔数
576
出口笔数
$82.86M
进口金额
$35.72M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
147
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.37M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.60M · 41 笔出口 $62.3K · 8 笔2023-12进口 $1.62M · 50 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-01进口 $1.49M · 44 笔出口 $33.5K · 5 笔2024-02进口 $1.70M · 42 笔出口 $52.1K · 4 笔2024-03进口 $2.11M · 47 笔出口 $48.7K · 4 笔2024-04进口 $2.32M · 51 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-05进口 $2.25M · 60 笔出口 $71.4K · 8 笔2024-06进口 $1.28M · 39 笔出口 $109.8K · 8 笔2024-07进口 $1.62M · 42 笔出口 $78.1K · 6 笔2024-08进口 $1.75M · 45 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-09进口 $1.88M · 51 笔出口 $97.8K · 9 笔2024-10进口 $2.89M · 71 笔出口 $116.7K · 18 笔2024-11进口 $2.57M · 55 笔出口 $257.7K · 20 笔2024-12进口 $2.24M · 60 笔出口 $152.6K · 6 笔2025-01进口 $1.36M · 37 笔出口 $104.7K · 11 笔2025-02进口 $1.77M · 49 笔出口 $56.1K · 7 笔2025-03进口 $1.95M · 52 笔出口 $101.3K · 12 笔2025-04进口 $1.94M · 48 笔出口 $49.7K · 10 笔2025-05进口 $1.37M · 34 笔出口 $224.9K · 15 笔2025-06进口 $1.16M · 40 笔出口 $200.3K · 17 笔2025-07进口 $1.54M · 45 笔出口 $57.6K · 15 笔2025-08进口 $1.58M · 50 笔出口 $269.5K · 26 笔2025-09进口 $1.71M · 48 笔出口 $269.9K · 17 笔2025-10进口 $2.00M · 63 笔出口 $170.2K · 17 笔2025-11进口 $2.21M · 55 笔出口 $177.7K · 20 笔2025-12进口 $2.47M · 74 笔出口 $152.6K · 26 笔2026-01进口 $1.47M · 47 笔出口 $30.37M · 32 笔2026-02进口 $1.17M · 38 笔出口 $127.2K · 10 笔2026-03进口 $2.16M · 68 笔出口 $265.4K · 27 笔2026-04进口 $5.33M · 80 笔出口 $571.3K · 42 笔2026-05进口 $2.76M · 70 笔出口 $321.4K · 39 笔2026-06进口 $1.76M · 46 笔出口 $370.2K · 31 笔2026-07进口 $1.71M · 57 笔出口 $293.5K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.60M · 41 笔出口 $62.3K · 8 笔2023-12进口 $1.62M · 50 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-01进口 $1.49M · 44 笔出口 $33.5K · 5 笔2024-02进口 $1.70M · 42 笔出口 $52.1K · 4 笔2024-03进口 $2.11M · 47 笔出口 $48.7K · 4 笔2024-04进口 $2.32M · 51 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-05进口 $2.25M · 60 笔出口 $71.4K · 8 笔2024-06进口 $1.28M · 39 笔出口 $109.8K · 8 笔2024-07进口 $1.62M · 42 笔出口 $78.1K · 6 笔2024-08进口 $1.75M · 45 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-09进口 $1.88M · 51 笔出口 $97.8K · 9 笔2024-10进口 $2.89M · 71 笔出口 $116.7K · 18 笔2024-11进口 $2.57M · 55 笔出口 $257.7K · 20 笔2024-12进口 $2.24M · 60 笔出口 $152.6K · 6 笔2025-01进口 $1.36M · 37 笔出口 $104.7K · 11 笔2025-02进口 $1.77M · 49 笔出口 $56.1K · 7 笔2025-03进口 $1.95M · 52 笔出口 $101.3K · 12 笔2025-04进口 $1.94M · 48 笔出口 $49.7K · 10 笔2025-05进口 $1.37M · 34 笔出口 $224.9K · 15 笔2025-06进口 $1.16M · 40 笔出口 $200.3K · 17 笔2025-07进口 $1.54M · 45 笔出口 $57.6K · 15 笔2025-08进口 $1.58M · 50 笔出口 $269.5K · 26 笔2025-09进口 $1.71M · 48 笔出口 $269.9K · 17 笔2025-10进口 $2.00M · 63 笔出口 $170.2K · 17 笔2025-11进口 $2.21M · 55 笔出口 $177.7K · 20 笔2025-12进口 $2.47M · 74 笔出口 $152.6K · 26 笔2026-01进口 $1.47M · 47 笔出口 $30.37M · 32 笔2026-02进口 $1.17M · 38 笔出口 $127.2K · 10 笔2026-03进口 $2.16M · 68 笔出口 $265.4K · 27 笔2026-04进口 $5.33M · 80 笔出口 $571.3K · 42 笔2026-05进口 $2.76M · 70 笔出口 $321.4K · 39 笔2026-06进口 $1.76M · 46 笔出口 $370.2K · 31 笔2026-07进口 $1.71M · 57 笔出口 $293.5K · 34 笔

工商档案

企业注册号0310598439
企查查编码QVN2RMYJDJ
成立日期2011-01-21
联系地址22/76 Cư xá Lữ Gia, Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI CÁT LỢI
企业英文名称DAI CAT LOI IMPORT EXPORT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址22/76 Cư xá Lữ Gia, Đường Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话919656766
邮箱sales@daicatloi.com
传真+842838685617
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本186亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281511固体烧碱
283311硫酸钠
291521乙酸
283110连二亚硫酸钠
284700过氧化氢
283620碳酸钠
280800硝酸类
282810次氯酸钙
282732氯化铝
283210亚硫酸钠

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
281511固体烧碱
283311硫酸钠
283620碳酸钠
382499其他化学制剂
283329其他硫酸盐
282590其他无机碱
291521乙酸
283110连二亚硫酸钠
284019精制硼砂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,182$40.94M
印度225$16.04M
韩国292$7.79M
泰国181$4.44M
中国台湾92$3.64M
土耳其56$3.28M
马来西亚49$2.48M
沙特阿拉伯15$1.25M
新西兰10$1.01M
美国14$755.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡19$30.71M
越南491$3.89M
柬埔寨49$604.0K
马来西亚4$165.1K
印度2$138.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度105$8.46M固体烧碱、其他化学制剂
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国186$7.11M硝酸类、乙酸
Red East Co., Ltd.中国118$3.94M碳酸钠、固体烧碱
Rainbow Chemical Industry Ltd.中国76$3.38M甲酸、草酸化合物
Dak Tai Trading Ltd.土耳其54$3.18M精制硼砂、天然硼酸盐及硼酸
Beekei Corp.韩国125$2.79M硝酸类、氢氧化钾
Samsung C&T Corporation韩国68$2.66M980200、涂层钢板
Evonik Korea Ltd.韩国99$2.34M过氧化氢、运输集装箱
EW Chemical Co., Ltd.中国72$1.65M硫酸钠、其他硫酸钠
Cen Tech Pte. Ltd.新加坡65$1.46M二氯甲烷、三氯乙烯

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kintamani Resources Pte. Ltd.新加坡18$30.53M精制硼砂、硼氧化物及酸
RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM)中国香港128$1.30M精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南69$1.06M纺织纱线筒管、瓦楞纸箱
Top Sports Textile Ltd.柬埔寨49$604.0K硫酸钠、纺织染色助剂
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南55$548.2K纺织纱线筒管、对苯二甲酸
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南91$282.8K重未涂布纸、变形聚酯单丝纱
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南54$211.9K精梳棉纱、精梳棉纱
Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南31$155.0K碳酸钠、固体烧碱
Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南22$137.5K精梳棉纱、未梳棉纱
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南14$7.6K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2,154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31过氧化氢Evonik Korea Ltd.韩国$15.5K
2026-07-31过氧化氢Evonik Korea Ltd.韩国$21.2K
2026-07-31偏硅酸钠Taixing Yueda Industrial Co., Ltd.中国$15.7K
2026-07-31其他碳酸盐Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd.中国$16.9K
2026-07-31酚醛树脂ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国$39.2K
2026-07-31过氧化氢Evonik Korea Ltd.韩国$15.5K
2026-07-30过氧化氢Evonik Korea Ltd.韩国$29.0K
2026-07-30过氧化氢Evonik Korea Ltd.韩国$31.9K
2026-07-29固体烧碱Cen Tech Pte. Ltd.泰国$21.6K
2026-07-28硫酸钠EW Chemical Co., Ltd.中国$21.4K

出口(共 576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31精制硼砂Ryan Chemical Pte. Ltd.新加坡$20.2K
2026-07-31其他无机碱Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南$2.7K
2026-07-31精制硼砂Ryan Chemical Pte. Ltd.新加坡$59.8K
2026-07-31其他无机碱Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南$2.7K
2026-07-29硫酸钠Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南$3.1K
2026-07-28其他化学制剂Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南$1.8K
2026-07-28其他硫酸盐Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南$827
2026-07-28其他无机碱Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南$670
2026-07-28其他无机碱Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南$670
2026-07-24烧碱溶液Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南$7.6K

相关企业 · 同类产品

Dai Cat Loi Import Export Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →