Dai Cat Loi Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 1,981 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Đại Cát Lợi
1,981
进口笔数
472
出口笔数
$76.64M
进口金额
$34.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
140
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310598439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RMYJDJ |
| 成立日期 | 2011-01-21 |
| 联系地址 | 22/76 Cư xá Lữ Gia, Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI CÁT LỢI |
| 企业英文名称 | DAI CAT LOI IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 22/76 Cư xá Lữ Gia, Đường Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 919656766 |
| 邮箱 | sales@daicatloi.com |
| 传真 | +842838685617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 291521 | 乙酸 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 291521 | 乙酸 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 284019 | 精制硼砂 |
| 282590 | 其他无机碱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,072 | $36.90M |
| 印度 | 215 | $15.58M |
| 韩国 | 259 | $6.91M |
| 泰国 | 173 | $4.25M |
| 中国台湾 | 92 | $3.64M |
| 土耳其 | 49 | $2.82M |
| 马来西亚 | 46 | $2.34M |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $1.25M |
| 新西兰 | 10 | $1.01M |
| 美国 | 14 | $755.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $30.36M |
| 越南 | 407 | $3.39M |
| 柬埔寨 | 36 | $467.8K |
| 马来西亚 | 4 | $165.1K |
| 印度 | 2 | $138.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 140)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 97 | $8.00M | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 166 | $6.09M | 硝酸类、乙酸 |
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 113 | $3.83M | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 76 | $3.38M | 甲酸、草酸化合物 |
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 54 | $2.77M | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 111 | $2.46M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Evonik Korea Ltd. | 韩国 | 79 | $1.90M | 过氧化氢、运输集装箱 |
| EW Chemical Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.53M | 硫酸钠、其他硫酸钠 |
| 3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7 | 60 | $1.34M | ||
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. | 泰国 | 54 | $1.20M | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kintamani Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $30.53M | 精制硼砂、硼氧化物及酸 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 121 | $1.24M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 44 | $887.4K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $519.9K | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| Top Sports Textile Ltd. | 柬埔寨 | 36 | $467.8K | 硫酸钠、纺织染色助剂 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $225.7K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
| BROTEX Co., Ltd. (Vietnam) | 9 | $205.1K | 谷物秸秆谷壳、过氧化氢 | |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 50 | $196.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 30 | $147.1K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,981)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 偏硅酸钠 | RED EAST CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-29 | 偏硅酸钠 | RED EAST CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-29 | 碳酸钠 | BRIGHT GLORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-29 | 固体烧碱 | HONGKONG MAOXING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $116.6K |
| 2026-04-29 | 碳酸钠 | BRIGHT GLORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-29 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-29 | 固体烧碱 | HONGKONG MAOXING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $116.6K |
| 2026-04-29 | 碳酸钠 | BRIGHT GLORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-29 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-29 | 乙酸 | SHANGHAI KOJIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.7K |
出口(共 472)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫酸钠 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $17.2K |
| 2026-04-29 | 烧碱溶液 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 硫酸钠 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $20.6K |
| 2026-04-29 | 醚醇衍生物 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 烧碱溶液 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-25 | 硫酸钠 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $17.2K |
| 2026-04-25 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $249 |
| 2026-04-25 | 乙酸 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-25 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $70.5K |