Du Tin Moi Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DU TíN MớI
121
进口笔数
82
出口笔数
$2.01M
进口金额
$595.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702697027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNMM0WC |
| 成立日期 | 2018-08-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 185, tờ bản đồ số 4, khu Công Nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DU TÍN MỚI |
| 企业英文名称 | DU TIN MOI MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 185 tờ bản đồ số 4, khu Công Nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743860991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 611710 | 针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $798.3K |
| 越南 | 85 | $618.5K |
| 中国 | 12 | $590.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $595.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $78 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiwa Trading Co., Ltd. | 日本 | 24 | $798.3K | 拷贝纸、其他拷贝纸 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $618.5K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Jie Jun Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $544.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| BEST PRINTTING MACHINE (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $12.9K | 熨烫机 |
| Wuxi Easytrade Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 土方机械零件、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $595.4K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
| PT APPAREL ONE INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $78 | 染色合成针织布、聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-03-30 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-03-24 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-13 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-03-06 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-03-06 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-02-26 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-28 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-01-28 | 其他拷贝纸 | SEIWA TRADING CO.,LTD | 日本 | $34.7K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $675 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-10 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $894 |