Cao Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
7
进口笔数
185
出口笔数
$1.1K
进口金额
$1.51M
出口金额
2025-06-12
最近进口
2025-10-22
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302396742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7BNCMH |
| 成立日期 | 2001-08-30 |
| 联系地址 | 118/27B Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CAO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | CAONGUYEN CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/27B Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84903037007 |
| 传真 | 9330308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.1K |
| 荷属安的列斯(已废止) | 1 | $0 |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $962.6K |
| 俄罗斯 | 3 | $180.3K |
| 土耳其 | 2 | $177.4K |
| 新加坡 | 1 | $105.4K |
| 英国 | 2 | $87.5K |
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $224 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $180 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 174 | $962.6K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Masterfood | 越南 | 2 | $180.3K | 去壳腰果、去壳花生 |
| Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $177.4K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Diana Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $105.4K | 去壳腰果 |
| Derby Ingredients Ltd. | 英国 | 2 | $87.5K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| VELES | 俄罗斯 | 1 | $17 | 去壳杏仁、带壳开心果 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 其他食品制剂 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-06-12 | 熏制虾类 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-06-12 | 唇部化妆品 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-06-12 | 女式纺织裤 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-06-12 | 机织绒布 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-06-12 | 熏制虾类 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-06-12 | 熏制虾类 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-06-12 | 混合香料 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-06-12 | 皮革腰带 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-06-12 | 棉针织T恤 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $33 |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 瓦楞纸箱 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2025-10-22 | 瓦楞纸箱 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2025-10-22 | 瓦楞纸箱 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2025-10-22 | 瓦楞纸箱 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2025-10-22 | 瓦楞纸箱 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2025-10-22 | 瓦楞纸箱 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-10-22 | 瓦楞纸箱 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2025-10-22 | 瓦楞纸箱 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2025-10-22 | 瓦楞纸箱 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $374 |
| 2025-10-22 | 瓦楞纸箱 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $372 |