Cao Nguyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

7
进口笔数
185
出口笔数
$1.1K
进口金额
$1.51M
出口金额
2025-06-12
最近进口
2025-10-22
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-01进口 $224 · 1 笔出口 $65.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 5 笔2024-05进口 $305 · 2 笔出口 $60.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 10 笔2024-07进口 $410 · 2 笔出口 $116.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 1 笔出口 $18.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $180 · 1 笔出口 $35.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-01进口 $224 · 1 笔出口 $65.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 5 笔2024-05进口 $305 · 2 笔出口 $60.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 10 笔2024-07进口 $410 · 2 笔出口 $116.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 1 笔出口 $18.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $180 · 1 笔出口 $35.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302396742
企查查编码QVNP7BNCMH
成立日期2001-08-30
联系地址118/27B Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CAO NGUYÊN
企业英文名称CAONGUYEN CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址118/27B Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84903037007
传真9330308
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
091091混合香料
190590其他食品制剂
330499其他护肤品
330510洗发剂
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
610469女式纺织裤
610910棉针织T恤及背心
950300玩具模型
950590其他娱乐用品

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$1.1K
荷属安的列斯(已废止)1$0
中国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南174$962.6K
俄罗斯3$180.3K
土耳其2$177.4K
新加坡1$105.4K
英国2$87.5K
美国3$0

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel Logistics Co., Ltd.越南1$224棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd.越南1$180其他食品制剂、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南174$962.6K其他涂布纸、瓦楞纸箱
Masterfood越南2$180.3K去壳腰果、去壳花生
Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其2$177.4K去壳腰果、坚果及种子
Diana Food Pte. Ltd.新加坡1$105.4K去壳腰果
Derby Ingredients Ltd.英国2$87.5K去壳腰果、其他加工水果
VELES俄罗斯1$17去壳杏仁、带壳开心果

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12其他食品制剂TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$4
2025-06-12熏制虾类TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$3
2025-06-12唇部化妆品TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$12
2025-06-12女式纺织裤TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$8
2025-06-12机织绒布TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$10
2025-06-12熏制虾类TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$3
2025-06-12熏制虾类TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$9
2025-06-12混合香料TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$3
2025-06-12皮革腰带TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$6
2025-06-12棉针织T恤TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$33

出口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22瓦楞纸箱Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$92
2025-10-22瓦楞纸箱Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$69
2025-10-22瓦楞纸箱Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$107
2025-10-22瓦楞纸箱Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$71
2025-10-22瓦楞纸箱Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$7
2025-10-22瓦楞纸箱Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$6
2025-10-22瓦楞纸箱Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$259
2025-10-22瓦楞纸箱Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$224
2025-10-22瓦楞纸箱Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$374
2025-10-22瓦楞纸箱Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$372

相关企业 · 同类产品

Cao Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →