Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,797 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Chuyển Và Giao Nhận Tam Nhật Long
21
进口笔数
1,797
出口笔数
$4.2K
进口金额
$551.6K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-24
最近出口
19
供应商数
1,051
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303534667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KTXHF4 |
| 成立日期 | 2004-10-27 |
| 联系地址 | 12/9 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN VÀ GIAO NHẬN TAM NHẬT LONG |
| 企业英文名称 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/9 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh cón điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84862920898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $4.1K |
| 美国 | 1 | $68 |
| 意大利 | 1 | $60 |
| 韩国 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,540 | $410.7K |
| 瑞士 | 46 | $64.1K |
| 越南 | 176 | $24.4K |
| 加拿大 | 95 | $21.5K |
| 挪威 | 1 | $3.9K |
| 德国 | 2 | $3.7K |
| 英国 | 11 | $3.6K |
| 法国 | 25 | $2.3K |
| 中国香港 | 6 | $1.7K |
| 芬兰 | 4 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| My Phuong | 越南 | 2 | $1.2K | 茶提取物及制品 |
| Ms. Phuong | 越南 | 1 | $708 | 茶提取物及制品、玩具模型 |
| FedEx HNLIP | 美国 | 5 | $433 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| FedEx Corporation | 美国 | 2 | $409 | 其他食品制剂、非棉针织背心 |
| FedEx HNLIP | 越南 | 3 | $316 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| GOJO YAZILIM TEKNOLOJILERI LIM | 土耳其 | 1 | $310 | 丝巾、其他纺织制品 |
| Oakip | 越南 | 2 | $192 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| OAKIP | 美国 | 2 | $174 | 其他塑料制品、其他纤维纸板容器 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 1 | $80 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Soel Lee | 韩国 | 1 | $80 | 棉针织裙、其他纺织连衣裙 |
下游采购商(共 1,051)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lethanhlanicca | 瑞士 | 36 | $54.0K | 其他针织布、其他纺织长裤 |
| ANH HUA | 美国 | 36 | $10.4K | 混合调味料、混合香料 |
| EMILY DANG | 美国 | 36 | $8.5K | 其他护肤品、香浴用品 |
| Kathy Truong | 美国 | 20 | $8.1K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Ngoc Thang | 美国 | 18 | $7.1K | 棉针织套装、棉针织T恤及背心 |
| Mike Pham | 美国 | 19 | $5.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Thao Do | 美国 | 20 | $4.6K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Khahn Nguyen | 美国 | 17 | $4.1K | 其他食品制剂、糖果 |
| ANH TRAN | 美国 | 15 | $3.7K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Hoang Vuong Lily | 法国 | 17 | $684 | 塑料装饰品、瓷制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 缝纫针 | FedEx Corporation | 越南 | $5 |
| 2026-06-05 | 明信片贺卡 | FedEx Corporation | 越南 | $1 |
| 2026-06-05 | 其他护肤品 | FedEx Corporation | 越南 | $180 |
| 2026-06-05 | 其他护肤品 | FedEx Corporation | 越南 | $40 |
| 2026-06-05 | 眼妆品 | FedEx Corporation | 越南 | $45 |
| 2026-06-05 | 洗发剂 | FedEx Corporation | 越南 | $20 |
| 2026-06-05 | 其他护肤品 | FedEx Corporation | 越南 | $35 |
| 2026-06-05 | 不锈钢家用制品 | FedEx Corporation | 越南 | $1 |
| 2026-06-05 | 减压阀 | FedEx Corporation | 越南 | $2 |
| 2026-06-05 | 橡胶处理织物 | FedEx Corporation | 越南 | $0 |
出口(共 1,797)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他纸制品 | PHUC DUONG | 美国 | $0 |
| 2026-06-24 | 其他护肤品 | PHUC DUONG | 美国 | $6 |
| 2026-06-24 | 女式纺织服装 | PHUC DUONG | 美国 | $60 |
| 2026-06-24 | 其他护肤品 | PHUC DUONG | 美国 | $4 |
| 2026-06-24 | 其他护肤品 | PHUC DUONG | 美国 | $1 |
| 2026-06-24 | 其他护肤品 | PHUC DUONG | 美国 | $1 |
| 2026-06-24 | 玩具模型 | PHUC DUONG | 美国 | $1 |
| 2026-06-24 | 其他护肤品 | PHUC DUONG | 美国 | $2 |
| 2026-06-24 | 其他护肤品 | PHUC DUONG | 美国 | $6 |
| 2026-06-24 | 其他护肤品 | PHUC DUONG | 美国 | $2 |