Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,797 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vận Chuyển Và Giao Nhận Tam Nhật Long

21
进口笔数
1,797
出口笔数
$4.2K
进口金额
$551.6K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-24
最近出口
19
供应商数
1,051
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 35 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 48 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 40 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 85 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 37 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 47 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 58 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 44 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 44 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 46 笔2024-09进口 $180 · 1 笔出口 $7.1K · 24 笔2024-10进口 $186 · 1 笔出口 $15.8K · 52 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 62 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 84 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 43 笔2025-02进口 $83 · 1 笔出口 $11.4K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 41 笔2025-04进口 $49 · 1 笔出口 $13.0K · 57 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 68 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 61 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 53 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 84 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 43 笔2025-10进口 $193 · 2 笔出口 $10.8K · 60 笔2025-11进口 $566 · 4 笔出口 $9.0K · 48 笔2025-12进口 $251 · 2 笔出口 $8.4K · 41 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 47 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 13 笔2026-03进口 $408 · 4 笔出口 $6.8K · 26 笔2026-04进口 $60 · 1 笔出口 $6.8K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 17 笔2026-06进口 $344 · 1 笔出口 $501 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 35 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 48 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 40 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 85 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 37 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 47 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 58 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 44 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 44 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 46 笔2024-09进口 $180 · 1 笔出口 $7.1K · 24 笔2024-10进口 $186 · 1 笔出口 $15.8K · 52 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 62 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 84 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 43 笔2025-02进口 $83 · 1 笔出口 $11.4K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 41 笔2025-04进口 $49 · 1 笔出口 $13.0K · 57 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 68 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 61 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 53 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 84 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 43 笔2025-10进口 $193 · 2 笔出口 $10.8K · 60 笔2025-11进口 $566 · 4 笔出口 $9.0K · 48 笔2025-12进口 $251 · 2 笔出口 $8.4K · 41 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 47 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 13 笔2026-03进口 $408 · 4 笔出口 $6.8K · 26 笔2026-04进口 $60 · 1 笔出口 $6.8K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 17 笔2026-06进口 $344 · 1 笔出口 $501 · 3 笔

工商档案

企业注册号0303534667
企查查编码QVN3KTXHF4
成立日期2004-10-27
联系地址12/9 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN VÀ GIAO NHẬN TAM NHẬT LONG
企业英文名称TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12/9 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh cón điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84862920898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
610910棉针织T恤及背心
210120茶提取物及制品
170490糖果
190590其他食品制剂
210390混合调味料
330510洗发剂
610342棉针织裤
610442棉针织连衣裙
610449其他纺织连衣裙

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
610910棉针织T恤及背心
200799其他果仁制品
330499其他护肤品
210390混合调味料
392690其他塑料制品
091091混合香料
610449其他纺织连衣裙
610469女式纺织裤
0902403公斤以上红茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$4.1K
美国1$68
意大利1$60
韩国1$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,540$410.7K
瑞士46$64.1K
越南176$24.4K
加拿大95$21.5K
挪威1$3.9K
德国2$3.7K
英国11$3.6K
法国25$2.3K
中国香港6$1.7K
芬兰4$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
My Phuong越南2$1.2K茶提取物及制品
Ms. Phuong越南1$708茶提取物及制品、玩具模型
FedEx HNLIP美国5$433其他塑料制品、非棉针织背心
FedEx Corporation美国2$409其他食品制剂、非棉针织背心
FedEx HNLIP越南3$316其他食品制剂、其他护肤品
GOJO YAZILIM TEKNOLOJILERI LIM土耳其1$310丝巾、其他纺织制品
Oakip越南2$192其他食品制剂、其他护肤品
OAKIP美国2$174其他塑料制品、其他纤维纸板容器
CUSTOMS BROKERAGE越南1$80其他食品制剂、其他食品制剂
Soel Lee韩国1$80棉针织裙、其他纺织连衣裙

下游采购商(共 1,051)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lethanhlanicca瑞士36$54.0K其他针织布、其他纺织长裤
ANH HUA美国36$10.4K混合调味料、混合香料
EMILY DANG美国36$8.5K其他护肤品、香浴用品
Kathy Truong美国20$8.1K其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心
Ngoc Thang美国18$7.1K棉针织套装、棉针织T恤及背心
Mike Pham美国19$5.2K其他食品制剂、混合调味料
Thao Do美国20$4.6K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Khahn Nguyen美国17$4.1K其他食品制剂、糖果
ANH TRAN美国15$3.7K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Hoang Vuong Lily法国17$684塑料装饰品、瓷制装饰品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05缝纫针FedEx Corporation越南$5
2026-06-05明信片贺卡FedEx Corporation越南$1
2026-06-05其他护肤品FedEx Corporation越南$180
2026-06-05其他护肤品FedEx Corporation越南$40
2026-06-05眼妆品FedEx Corporation越南$45
2026-06-05洗发剂FedEx Corporation越南$20
2026-06-05其他护肤品FedEx Corporation越南$35
2026-06-05不锈钢家用制品FedEx Corporation越南$1
2026-06-05减压阀FedEx Corporation越南$2
2026-06-05橡胶处理织物FedEx Corporation越南$0

出口(共 1,797)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他纸制品PHUC DUONG美国$0
2026-06-24其他护肤品PHUC DUONG美国$6
2026-06-24女式纺织服装PHUC DUONG美国$60
2026-06-24其他护肤品PHUC DUONG美国$4
2026-06-24其他护肤品PHUC DUONG美国$1
2026-06-24其他护肤品PHUC DUONG美国$1
2026-06-24玩具模型PHUC DUONG美国$1
2026-06-24其他护肤品PHUC DUONG美国$2
2026-06-24其他护肤品PHUC DUONG美国$6
2026-06-24其他护肤品PHUC DUONG美国$2

相关企业 · 同类产品

Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →