Viettel Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,337 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LOGISTICS VIETTEL

7
进口笔数
1,337
出口笔数
$402.2K
进口金额
$1.06M
出口金额
2024-07-26
最近进口
2026-06-17
最近出口
9
供应商数
880
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 77 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 149 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 195 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 183 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 104 笔2024-03进口 $83 · 2 笔出口 $12.1K · 12 笔2024-04进口 $151 · 2 笔出口 $8.9K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $919 · 4 笔2024-07进口 $120 · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 77 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 149 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 195 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 183 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 104 笔2024-03进口 $83 · 2 笔出口 $12.1K · 12 笔2024-04进口 $151 · 2 笔出口 $8.9K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $919 · 4 笔2024-07进口 $120 · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310783329
企查查编码QVN9XPYEME
成立日期2011-04-18
联系地址306 Đường Lý Thường Kiệt, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LOGISTICS VIETTEL
企业英文名称VIETTEL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 Bis, Khu Z11, Quốc lộ 1A, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84978069248
邮箱minhnv7@viettel.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
030749干制墨鱼鱿鱼
900850图像投影放大设备
030559其他干鱼
030699其他熏制甲壳类
160420鱼肉制品
190230制备面食
420229纤维纸板手提包
540269合成单丝纱线
610510棉针织衬衫

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610469女式纺织裤
330499其他护肤品
610449其他纺织连衣裙
190590其他食品制剂
610429女式非棉针织套装
200799其他果仁制品
200899其他加工水果
210690其他食品制剂
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时2$300.0K
中国2$86.0K
越南6$16.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸3$444.0K
美国993$333.2K
挪威29$43.6K
加拿大109$42.8K
越南20$38.9K
东帝汶4$32.4K
德国16$22.4K
瑞典10$18.6K
英国15$13.6K
法国22$10.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Telecom International Myanmar Co., Ltd.缅甸2$396.5K图像投影放大设备、非棉纺织窗帘
Telecom International Myanmar Co., Ltd.越南1$5.0K合成单丝纱线
N. Huynh越南1$193棉针织T恤及背心
TT Nguyen荷兰1$175棉针织T恤及背心
Kickzboiz荷兰1$120棉针织衬衫
Nguyen Thi Hong Phuc德国1$109皮肤清洁剂、纤维纸板手提包
Tran Duc Thang越南1$52其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Tran Duc Thang德国1$42棉针织T恤及背心、女式纺织长裤
Nguyen Thi Hong Phuc越南1$31其他熏制甲壳类、干制墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 880)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Systue Tran挪威10$38.4K女式纺织裤、其他纺织夹克
Ngoc Le加拿大17$10.6K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Minh Van Co., Ltd.越南17$8.8K其他化学制剂、棉针织T恤及背心
Phuong Huynh美国11$5.8K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Eric Truong美国21$5.6K其他塑料制品、LED光伏照明装置
Erik Bender美国20$5.4K棉针织T恤及背心、婴儿纺织服装
Stability Co., Ltd.越南11$3.6K非棉针织背心、其他针织服装
Fauzi Suhardi印度尼西亚12$3.0K医用敷料、精油及浓缩物
FLASHSHIP LOGISTICS美国14$2.7K非LED电灯装置、其他塑料制品
Trang Bender美国9$2.4K婴儿纺织服装、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-26棉针织衬衫Kickzboiz越南$120
2024-04-03女式棉夹克Nguyen Thi Hong Phuc越南$15
2024-04-03女式棉裤Nguyen Thi Hong Phuc越南$6
2024-04-03纤维纸板手提包Nguyen Thi Hong Phuc越南$2
2024-04-03棉质女内裤Nguyen Thi Hong Phuc越南$8
2024-04-03女式纺织长裤Tran Duc Thang越南$24
2024-04-03棉针织鞋袜Nguyen Thi Hong Phuc越南$15
2024-04-03棉针织T恤及背心Tran Duc Thang越南$18
2024-04-03女式纺织套装Nguyen Thi Hong Phuc越南$63
2024-03-25非贱金属仿首饰TRAN DUC THANG越南$8

出口(共 1,337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17电动食品处理器Viettel Timor Unipessoal Lda东帝汶$480
2026-06-17小麦粉Viettel Timor Unipessoal Lda东帝汶$16
2026-06-17芥子制品Viettel Timor Unipessoal Lda东帝汶$150
2026-06-17混合调味料Viettel Timor Unipessoal Lda东帝汶$35
2026-06-17混合调味料Viettel Timor Unipessoal Lda东帝汶$60
2026-06-17未煮意面Viettel Timor Unipessoal Lda东帝汶$880
2026-06-17混合调味料Viettel Timor Unipessoal Lda东帝汶$143
2026-06-17制备面食Viettel Timor Unipessoal Lda东帝汶$575
2026-06-17其他加工水果Viettel Timor Unipessoal Lda东帝汶$218
2026-06-17未煮意面Viettel Timor Unipessoal Lda东帝汶$1.1K

相关企业 · 同类产品

Viettel Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →