Viettel Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,337 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LOGISTICS VIETTEL
7
进口笔数
1,337
出口笔数
$402.2K
进口金额
$1.06M
出口金额
2024-07-26
最近进口
2026-06-17
最近出口
9
供应商数
880
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310783329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XPYEME |
| 成立日期 | 2011-04-18 |
| 联系地址 | 306 Đường Lý Thường Kiệt, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LOGISTICS VIETTEL |
| 企业英文名称 | VIETTEL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Bis, Khu Z11, Quốc lộ 1A, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84978069248 |
| 邮箱 | minhnv7@viettel.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 900850 | 图像投影放大设备 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $300.0K |
| 中国 | 2 | $86.0K |
| 越南 | 6 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 3 | $444.0K |
| 美国 | 993 | $333.2K |
| 挪威 | 29 | $43.6K |
| 加拿大 | 109 | $42.8K |
| 越南 | 20 | $38.9K |
| 东帝汶 | 4 | $32.4K |
| 德国 | 16 | $22.4K |
| 瑞典 | 10 | $18.6K |
| 英国 | 15 | $13.6K |
| 法国 | 22 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $396.5K | 图像投影放大设备、非棉纺织窗帘 |
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 合成单丝纱线 |
| N. Huynh | 越南 | 1 | $193 | 棉针织T恤及背心 |
| TT Nguyen | 荷兰 | 1 | $175 | 棉针织T恤及背心 |
| Kickzboiz | 荷兰 | 1 | $120 | 棉针织衬衫 |
| Nguyen Thi Hong Phuc | 德国 | 1 | $109 | 皮肤清洁剂、纤维纸板手提包 |
| Tran Duc Thang | 越南 | 1 | $52 | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Tran Duc Thang | 德国 | 1 | $42 | 棉针织T恤及背心、女式纺织长裤 |
| Nguyen Thi Hong Phuc | 越南 | 1 | $31 | 其他熏制甲壳类、干制墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 880)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Systue Tran | 挪威 | 10 | $38.4K | 女式纺织裤、其他纺织夹克 |
| Ngoc Le | 加拿大 | 17 | $10.6K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Minh Van Co., Ltd. | 越南 | 17 | $8.8K | 其他化学制剂、棉针织T恤及背心 |
| Phuong Huynh | 美国 | 11 | $5.8K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Eric Truong | 美国 | 21 | $5.6K | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Erik Bender | 美国 | 20 | $5.4K | 棉针织T恤及背心、婴儿纺织服装 |
| Stability Co., Ltd. | 越南 | 11 | $3.6K | 非棉针织背心、其他针织服装 |
| Fauzi Suhardi | 印度尼西亚 | 12 | $3.0K | 医用敷料、精油及浓缩物 |
| FLASHSHIP LOGISTICS | 美国 | 14 | $2.7K | 非LED电灯装置、其他塑料制品 |
| Trang Bender | 美国 | 9 | $2.4K | 婴儿纺织服装、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 棉针织衬衫 | Kickzboiz | 越南 | $120 |
| 2024-04-03 | 女式棉夹克 | Nguyen Thi Hong Phuc | 越南 | $15 |
| 2024-04-03 | 女式棉裤 | Nguyen Thi Hong Phuc | 越南 | $6 |
| 2024-04-03 | 纤维纸板手提包 | Nguyen Thi Hong Phuc | 越南 | $2 |
| 2024-04-03 | 棉质女内裤 | Nguyen Thi Hong Phuc | 越南 | $8 |
| 2024-04-03 | 女式纺织长裤 | Tran Duc Thang | 越南 | $24 |
| 2024-04-03 | 棉针织鞋袜 | Nguyen Thi Hong Phuc | 越南 | $15 |
| 2024-04-03 | 棉针织T恤及背心 | Tran Duc Thang | 越南 | $18 |
| 2024-04-03 | 女式纺织套装 | Nguyen Thi Hong Phuc | 越南 | $63 |
| 2024-03-25 | 非贱金属仿首饰 | TRAN DUC THANG | 越南 | $8 |
出口(共 1,337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 电动食品处理器 | Viettel Timor Unipessoal Lda | 东帝汶 | $480 |
| 2026-06-17 | 小麦粉 | Viettel Timor Unipessoal Lda | 东帝汶 | $16 |
| 2026-06-17 | 芥子制品 | Viettel Timor Unipessoal Lda | 东帝汶 | $150 |
| 2026-06-17 | 混合调味料 | Viettel Timor Unipessoal Lda | 东帝汶 | $35 |
| 2026-06-17 | 混合调味料 | Viettel Timor Unipessoal Lda | 东帝汶 | $60 |
| 2026-06-17 | 未煮意面 | Viettel Timor Unipessoal Lda | 东帝汶 | $880 |
| 2026-06-17 | 混合调味料 | Viettel Timor Unipessoal Lda | 东帝汶 | $143 |
| 2026-06-17 | 制备面食 | Viettel Timor Unipessoal Lda | 东帝汶 | $575 |
| 2026-06-17 | 其他加工水果 | Viettel Timor Unipessoal Lda | 东帝汶 | $218 |
| 2026-06-17 | 未煮意面 | Viettel Timor Unipessoal Lda | 东帝汶 | $1.1K |