OST Vietnam Mold Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 453 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
44
进口笔数
453
出口笔数
$1.33M
进口金额
$945.5K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301250021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVF93BM |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | (Thuê của CÔNG TY TNHH PHƯỚC AN), Phố Ba Huyện, Quốc Lộ 38, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU OST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OST VIETNAM MOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Thuê của CÔNG TY TNHH PHƯỚC AN), Phố Ba Huyện, Quốc Lộ 38, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84834605088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740990 | 铜合金板材 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740929 | 黄铜板片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 810490 | 其他镁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 442199 | 其他木制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.32M |
| 奥地利 | 2 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 452 | $941.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $893.9K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Yatai International Supply Chain Ltd. | 中国 | 3 | $162.0K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $125.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Ou Si Tongplate Making & Laser-Cutting Die Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 金属加工中心 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.1K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | 8 | $18.1K | 聚酯塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| Guangxi Pingxiang Mingbao Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.6K | 聚酯塑料片材 |
| Shenzhen Pengkai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他纸制品、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 72 | $346.5K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 114 | $212.4K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 44 | $108.2K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 67 | $87.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CHUANGYUAN VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | 58 | $71.7K | 其他涂布纸、印刷标签 |
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 35 | $50.8K | 其他塑料制品、印刷版及石印石 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 38 | $49.8K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.6K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. (Thai Binh) | 越南 | 3 | $3.7K | 其他粘合剂≤1kg、印刷标签 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 瓦楞纸板、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他木制品 | Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 其他木制品 | Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 其他木制品 | Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $765 |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-27 | 其他木制品 | Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
出口(共 453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 可互换冲压工具 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-31 | 可互换冲压工具 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-31 | 可互换冲压工具 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-07-30 | 可互换冲压工具 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-07-30 | 可互换冲压工具 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-30 | 可互换冲压工具 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-30 | 可互换冲压工具 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-07-30 | 可互换冲压工具 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-30 | 可互换冲压工具 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $33 |