Shunyun Technology (Hanoi) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,530 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SHUNYUN (Hà NộI, VIệT NAM)
2,530
进口笔数
822
出口笔数
$455.38M
进口金额
$453.97M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109040071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TQAX4F |
| 成立日期 | 2019-12-26 |
| 联系地址 | Lô CN8, Khu Công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SHUNYUN (HÀ NỘI, VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SHUNYUN TECHNOLOGY (HA NOI, VIETNAM) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN8, Khu Công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02432045592 |
| 邮箱 | sst@shunsintech.com |
| 官网 | www.shunsintech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 564 | $185.78M |
| 中国台湾 | 636 | $173.84M |
| 中国 | 726 | $40.91M |
| 韩国 | 97 | $26.58M |
| 泰国 | 128 | $8.77M |
| 日本 | 183 | $7.13M |
| 新加坡 | 106 | $4.61M |
| 美国 | 120 | $2.27M |
| 菲律宾 | 54 | $2.18M |
| 瑞士 | 77 | $2.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 223 | $209.30M |
| 中国香港 | 116 | $204.95M |
| 中国台湾 | 64 | $23.88M |
| 泰国 | 36 | $6.13M |
| 越南 | 264 | $5.40M |
| 马来西亚 | 44 | $1.83M |
| 印度 | 10 | $984.2K |
| 荷兰 | 1 | $639.2K |
| 中国 | 32 | $509.2K |
| 韩国 | 1 | $174.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,954 | $274.64M | 其他电子IC、绝缘电线 |
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 257 | $131.66M | 通信设备零件、其他通信设备 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 135 | $43.00M | 印刷电路、通信设备零件 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $3.09M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shunyun Technology (Zhongshan) Ltd. | 中国香港 | 32 | $503.6K | 通信设备零件、其他塑料包装制品 |
| Shunyun Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $91.4K | 其他通信设备、印刷电路 |
| Shunyun Technology Co., Ltd. | 日本 | 13 | $1.5K | 其他陶瓷制品 |
| Shunyun Technology Co., Ltd. | 美国 | 12 | $144 | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Cong Ty TNHH Cong Nghe Shunyun | 中国 | 26 | $130 | 钢铁弹簧、其他工业用纺织品 |
| Shunyun Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 13 | $37 | 半制黄金 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 552 | $448.57M | 其他通信设备、光纤连接器 |
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 143 | $3.09M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.42M | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $387.7K | 其他塑料制品、非CRT电脑显示器 |
| Shunsin Technology (Samoa) Corporation Ltd. | 越南 | 5 | $221.6K | 其他测量仪器、工业电炉 |
| Shun Sin Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 4 | $103.2K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Shunyun Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $91.4K | 其他电子IC、绝缘电线 |
| Shunyun Technology (Zhongshan) Ltd. | 中国香港 | 2 | $55.7K | 聚乙烯袋、其他硫化橡胶制品 |
| Shunyun Technology (Zhongshan) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.8K | 工业电炉 |
| Tejas Networks Ltd. | 印度 | 1 | $6.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2,530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未装配光学元件 | Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch | 瑞士 | $64.6K |
| 2026-04-28 | 未装配光学元件 | Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch | 瑞士 | $64.6K |
| 2026-04-26 | 通信设备零件 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $431.1K |
| 2026-04-26 | 通信设备零件 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $431.1K |
| 2026-04-26 | 通信设备零件 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $431.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $25.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $25.4K |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch | 马来西亚 | $303 |
出口(共 822)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $34.2K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $34.2K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD | 越南 | $13.8K |