Shunyun Technology (Hanoi) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,530 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SHUNYUN (Hà NộI, VIệT NAM)

2,530
进口笔数
822
出口笔数
$455.38M
进口金额
$453.97M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $456.2K · 13 笔出口 $4.43M · 5 笔2023-09进口 $3.38M · 58 笔出口 $13.02M · 19 笔2023-10进口 $3.45M · 34 笔出口 $7.89M · 23 笔2023-11进口 $2.54M · 46 笔出口 $8.18M · 23 笔2023-12进口 $17.04M · 71 笔出口 $19.42M · 24 笔2024-01进口 $14.75M · 68 笔出口 $10.04M · 11 笔2024-02进口 $7.18M · 47 笔出口 $5.82M · 6 笔2024-03进口 $10.21M · 60 笔出口 $10.89M · 12 笔2024-04进口 $14.82M · 83 笔出口 $10.12M · 19 笔2024-05进口 $11.66M · 102 笔出口 $4.97M · 20 笔2024-06进口 $11.00M · 74 笔出口 $3.02M · 7 笔2024-07进口 $10.81M · 77 笔出口 $17.06M · 35 笔2024-08进口 $13.64M · 73 笔出口 $6.48M · 15 笔2024-09进口 $11.54M · 58 笔出口 $16.72M · 24 笔2024-10进口 $10.51M · 71 笔出口 $6.90M · 51 笔2024-11进口 $8.46M · 74 笔出口 $9.27M · 20 笔2024-12进口 $10.11M · 64 笔出口 $6.15M · 16 笔2025-01进口 $8.97M · 55 笔出口 $6.60M · 41 笔2025-02进口 $14.09M · 90 笔出口 $15.64M · 37 笔2025-03进口 $14.80M · 94 笔出口 $6.43M · 29 笔2025-04进口 $7.80M · 51 笔出口 $11.20M · 14 笔2025-05进口 $17.03M · 80 笔出口 $17.57M · 18 笔2025-06进口 $16.74M · 69 笔出口 $11.45M · 26 笔2025-07进口 $12.71M · 74 笔出口 $14.98M · 20 笔2025-08进口 $12.16M · 80 笔出口 $12.83M · 8 笔2025-09进口 $12.10M · 62 笔出口 $6.73M · 9 笔2025-10进口 $17.99M · 63 笔出口 $11.28M · 8 笔2025-11进口 $15.65M · 60 笔出口 $16.19M · 15 笔2025-12进口 $14.46M · 62 笔出口 $14.99M · 20 笔2026-01进口 $7.55M · 39 笔出口 $5.85M · 10 笔2026-02进口 $6.05M · 31 笔出口 $3.15M · 18 笔2026-03进口 $8.20M · 48 笔出口 $6.31M · 11 笔2026-04进口 $5.78M · 26 笔出口 $8.65M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $456.2K · 13 笔出口 $4.43M · 5 笔2023-09进口 $3.38M · 58 笔出口 $13.02M · 19 笔2023-10进口 $3.45M · 34 笔出口 $7.89M · 23 笔2023-11进口 $2.54M · 46 笔出口 $8.18M · 23 笔2023-12进口 $17.04M · 71 笔出口 $19.42M · 24 笔2024-01进口 $14.75M · 68 笔出口 $10.04M · 11 笔2024-02进口 $7.18M · 47 笔出口 $5.82M · 6 笔2024-03进口 $10.21M · 60 笔出口 $10.89M · 12 笔2024-04进口 $14.82M · 83 笔出口 $10.12M · 19 笔2024-05进口 $11.66M · 102 笔出口 $4.97M · 20 笔2024-06进口 $11.00M · 74 笔出口 $3.02M · 7 笔2024-07进口 $10.81M · 77 笔出口 $17.06M · 35 笔2024-08进口 $13.64M · 73 笔出口 $6.48M · 15 笔2024-09进口 $11.54M · 58 笔出口 $16.72M · 24 笔2024-10进口 $10.51M · 71 笔出口 $6.90M · 51 笔2024-11进口 $8.46M · 74 笔出口 $9.27M · 20 笔2024-12进口 $10.11M · 64 笔出口 $6.15M · 16 笔2025-01进口 $8.97M · 55 笔出口 $6.60M · 41 笔2025-02进口 $14.09M · 90 笔出口 $15.64M · 37 笔2025-03进口 $14.80M · 94 笔出口 $6.43M · 29 笔2025-04进口 $7.80M · 51 笔出口 $11.20M · 14 笔2025-05进口 $17.03M · 80 笔出口 $17.57M · 18 笔2025-06进口 $16.74M · 69 笔出口 $11.45M · 26 笔2025-07进口 $12.71M · 74 笔出口 $14.98M · 20 笔2025-08进口 $12.16M · 80 笔出口 $12.83M · 8 笔2025-09进口 $12.10M · 62 笔出口 $6.73M · 9 笔2025-10进口 $17.99M · 63 笔出口 $11.28M · 8 笔2025-11进口 $15.65M · 60 笔出口 $16.19M · 15 笔2025-12进口 $14.46M · 62 笔出口 $14.99M · 20 笔2026-01进口 $7.55M · 39 笔出口 $5.85M · 10 笔2026-02进口 $6.05M · 31 笔出口 $3.15M · 18 笔2026-03进口 $8.20M · 48 笔出口 $6.31M · 11 笔2026-04进口 $5.78M · 26 笔出口 $8.65M · 18 笔

工商档案

企业注册号0109040071
企查查编码QVN7TQAX4F
成立日期2019-12-26
联系地址Lô CN8, Khu Công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SHUNYUN (HÀ NỘI, VIỆT NAM)
企业英文名称SHUNYUN TECHNOLOGY (HA NOI, VIETNAM) LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN8, Khu Công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02432045592
邮箱sst@shunsintech.com
官网www.shunsintech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854470绝缘电线
851779通信设备零件
691490其他陶瓷制品
732690其他钢铁制品
853400印刷电路
851769其他通信设备
391910自粘塑料卷
3506101kg以下胶粘剂
900190未装配光学元件

出口

HS 编码产品
851769其他通信设备
853400印刷电路
854239其他电子IC
732690其他钢铁制品
854470绝缘电线
940320非办公金属家具
852852非CRT电脑显示器
903180其他测量仪器
85332120W以下固定电阻器
853224多层陶瓷电容

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南564$185.78M
中国台湾636$173.84M
中国726$40.91M
韩国97$26.58M
泰国128$8.77M
日本183$7.13M
新加坡106$4.61M
美国120$2.27M
菲律宾54$2.18M
瑞士77$2.13M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国223$209.30M
中国香港116$204.95M
中国台湾64$23.88M
泰国36$6.13M
越南264$5.40M
马来西亚44$1.83M
印度10$984.2K
荷兰1$639.2K
中国32$509.2K
韩国1$174.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾1,954$274.64M其他电子IC、绝缘电线
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南257$131.66M通信设备零件、其他通信设备
Shunsin Technology Co., Ltd.越南135$43.00M印刷电路、通信设备零件
Laird Vietnam Co., Ltd.越南88$3.09M其他钢铁制品、其他铝制品
Shunyun Technology (Zhongshan) Ltd.中国香港32$503.6K通信设备零件、其他塑料包装制品
Shunyun Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南28$91.4K其他通信设备、印刷电路
Shunyun Technology Co., Ltd.日本13$1.5K其他陶瓷制品
Shunyun Technology Co., Ltd.美国12$1441kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Cong Ty TNHH Cong Nghe Shunyun中国26$130钢铁弹簧、其他工业用纺织品
Shunyun Technology Co., Ltd.新加坡13$37半制黄金

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾552$448.57M其他通信设备、光纤连接器
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南143$3.09M其他塑料制品、绝缘电线
Shunsin Technology Co., Ltd.越南81$1.42M其他塑料制品、非办公金属家具
Shunsin Technology Co., Ltd.越南10$387.7K其他塑料制品、非CRT电脑显示器
Shunsin Technology (Samoa) Corporation Ltd.越南5$221.6K其他测量仪器、工业电炉
Shun Sin Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾4$103.2K其他电子IC、多层陶瓷电容
Shunyun Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南28$91.4K其他电子IC、绝缘电线
Shunyun Technology (Zhongshan) Ltd.中国香港2$55.7K聚乙烯袋、其他硫化橡胶制品
Shunyun Technology (Zhongshan) Co., Ltd.越南1$24.8K工业电炉
Tejas Networks Ltd.印度1$6.2K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 2,530)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未装配光学元件Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch瑞士$64.6K
2026-04-28未装配光学元件Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch瑞士$64.6K
2026-04-26通信设备零件SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$431.1K
2026-04-26通信设备零件SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$431.1K
2026-04-26通信设备零件SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$431.1K
2026-04-24其他钢铁制品Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾$25.4K
2026-04-24其他钢铁制品Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾$25.4K
2026-04-201kg以下胶粘剂Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch美国$9.3K
2026-04-201kg以下胶粘剂Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch美国$9.3K
2026-04-19未印刷标签Shunyun Technology Holdings Ltd. Taiwan Branch马来西亚$303

出口(共 822)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他自动数据处理系统SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$1.5K
2026-04-28其他自动数据处理系统SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$34.2K
2026-04-28存储单元SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$1.9K
2026-04-28其他自动数据处理系统SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$1.7K
2026-04-28其他自动数据处理系统SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$34.2K
2026-04-28其他自动数据处理系统SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$3.9K
2026-04-28其他自动数据处理系统SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$1.5K
2026-04-28存储单元SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$1.9K
2026-04-28其他自动数据处理系统SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$1.7K
2026-04-28其他自动数据处理系统SHUNSIN TECHNOLOGY (BAC GIANG VIETNAM) LTD越南$13.8K

相关企业 · 同类产品

Shunyun Technology (Hanoi) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →