Ngan Ha Garment Making & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty CP may và thương mại Ngân Hà
12
进口笔数
4
出口笔数
$156.7K
进口金额
$192.0K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-03-13
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700255229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S95192 |
| 成立日期 | 2007-07-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đồi Ngang, Thị trấn Tân Thanh, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MAY VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN HÀ |
| 企业英文名称 | NGAN HA GARMENT MAKING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đồi Ngang, Xã Tân Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02263760738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551331 | 涤棉机织布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481850 | 纸质服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $144.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $9.3K |
| 越南 | 2 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $192.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yagi Co., Ltd. | 日本 | 6 | $83.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Nguyen Thi Thanh Binh Co., Ltd. | 日本 | 2 | $61.0K | 塑料衣着附件、纸质服装 |
| NISSHINBO INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $5.8K | 涤棉机织布、棉混纺漂白布 |
| Nguyen Thi Thanh Binh Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $3.5K | 涤棉机织布 |
| Nguyen Thi Thanh Binh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | PVC涂层织物 |
| Kiyokawa Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $105 | 塑料纽扣、其他泡沫塑料 |
| Yagi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 4 | $192.0K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 涤棉机织布 | NISSHINBO INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2026-02-04 | 染色化纤长丝布 | YAGI & CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-01-22 | 塑料涂层织物 | YAGI & CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-01-22 | 其他人造窄幅布 | YAGI & CO LTD | 日本 | $45 |
| 2025-12-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH KIYOKAWA HA NOI | 越南 | $76 |
| 2025-12-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH KIYOKAWA HA NOI | 越南 | $29 |
| 2025-12-22 | 其他拉链 | YAGI & CO LTD | 日本 | $79 |
| 2025-12-22 | 塑料涂层织物 | YAGI & CO LTD | 日本 | $77 |
| 2025-12-22 | 扣件及零件 | YAGI & CO LTD | 日本 | $373 |
| 2025-12-22 | 其他拉链 | YAGI & CO LTD | 日本 | $72 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 男式化纤裤 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $81.8K |
| 2026-03-13 | 女式化纤裤 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $9.4K |
| 2026-01-23 | 女式棉衬衫 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-01-23 | 女式棉衬衫 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $218 |
| 2026-01-23 | 女式棉衬衫 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $11.3K |
| 2026-01-23 | 女式化纤衬衫 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-01-23 | 女式化纤衬衫 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $893 |
| 2026-01-23 | 女式化纤衬衫 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-01-23 | 棉质衬衫 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $705 |
| 2025-11-27 | 女式棉衬衫 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $11.3K |