Encotech Mechanical Electrical Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 343 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Cơ ENCOTECH

14
进口笔数
343
出口笔数
$195.0K
进口金额
$24.01M
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-03-19
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 20 笔2024-01进口 $591 · 1 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-02进口 $593 · 1 笔出口 $23.9K · 8 笔2024-03进口 $44.3K · 4 笔出口 $51.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 3 笔2024-05进口 $4.5K · 4 笔出口 $26.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $55.0K · 1 笔出口 $19.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-09进口 $58.0K · 2 笔出口 $45.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 8 笔2025-04进口 $31.9K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $288 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 20 笔2024-01进口 $591 · 1 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-02进口 $593 · 1 笔出口 $23.9K · 8 笔2024-03进口 $44.3K · 4 笔出口 $51.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 3 笔2024-05进口 $4.5K · 4 笔出口 $26.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $55.0K · 1 笔出口 $19.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-09进口 $58.0K · 2 笔出口 $45.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 8 笔2025-04进口 $31.9K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $288 · 2 笔

工商档案

企业注册号4300788396
企查查编码QVNB4NCW1B
成立日期2016-10-31
联系地址426/9/10 Đường Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN CƠ ENCOTECH
企业英文名称ENCOTECH MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址426/9/10 Đường Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84968148479
邮箱encotechme@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
732690其他钢铁制品
842890其他升降机械
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
854411铜绕组线
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
730690其他钢铁管材
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$167.4K
越南7$26.9K
美国1$593

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南343$24.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd.中国2$97.0K其他升降机械、升降机
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南8$48.8K钢绞线缆、其他塑料包装制品
Henan Asure Machinery Co., Ltd.中国1$31.9K其他升降机械、非电动叉车
Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$16.0K其他升降机械、非电动叉车
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南2$1.2K非玻璃眼镜片、其他玻璃制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南84$19.72M印刷标签、弹性针织布
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南155$4.01M其他塑料制品、其他钢铁制品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南70$209.6K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南39$71.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.新加坡3$3.7K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南4$2.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-15其他升降机械HENAN ASURE MACHINERY CO LTD中国$31.9K
2024-09-30其他升降机械JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$16.0K
2024-09-19其他升降机械GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO.,LTD中国$17.0K
2024-09-19其他升降机械GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO.,LTD中国$25.0K
2024-07-04其他升降机械GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD中国$55.0K
2024-05-17其他钢铁废料BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$60
2024-05-17其他钢铁制品BEKAERT VIETNAM CO LTD中国$2.2K
2024-05-16其他钢铁废料BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$60
2024-05-16其他钢铁制品BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2024-03-08其他钢铁制品BEKAERT VIETNAM CO LTD中国$146

出口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他半导体介质BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$144
2026-03-17其他半导体介质CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$144
2026-02-05其他电视摄像机BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$153
2026-02-05绝缘电线BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$15
2026-02-04其他钢铁结构体BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$646
2026-02-04其他钢铁结构体BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$199
2026-02-04绝缘电线CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$15
2026-02-04其他电视摄像机CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$153
2026-02-04其他钢铁结构体BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-02-04其他钢铁结构体BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$405

相关企业 · 同类产品

Encotech Mechanical Electrical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →