Encotech Mechanical Electrical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 343 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Cơ ENCOTECH
14
进口笔数
343
出口笔数
$195.0K
进口金额
$24.01M
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-03-19
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300788396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4NCW1B |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | 426/9/10 Đường Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN CƠ ENCOTECH |
| 企业英文名称 | ENCOTECH MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 426/9/10 Đường Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84968148479 |
| 邮箱 | encotechme@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $167.4K |
| 越南 | 7 | $26.9K |
| 美国 | 1 | $593 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 343 | $24.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.0K | 其他升降机械、升降机 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $48.8K | 钢绞线缆、其他塑料包装制品 |
| Henan Asure Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 2 | $1.2K | 非玻璃眼镜片、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $19.72M | 印刷标签、弹性针织布 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 155 | $4.01M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $209.6K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $71.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.7K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 其他升降机械 | HENAN ASURE MACHINERY CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2024-09-30 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-09-19 | 其他升降机械 | GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-09-19 | 其他升降机械 | GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-07-04 | 其他升降机械 | GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2024-05-17 | 其他钢铁废料 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-16 | 其他钢铁废料 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-05-16 | 其他钢铁制品 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-03-08 | 其他钢铁制品 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 中国 | $146 |
出口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他半导体介质 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-03-17 | 其他半导体介质 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $144 |
| 2026-02-05 | 其他电视摄像机 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-02-05 | 绝缘电线 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $646 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-02-04 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2026-02-04 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |