Central CNV Industrial Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 559 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP CNV MIềN TRUNG

2
进口笔数
559
出口笔数
$3.4K
进口金额
$8.73M
出口金额
2023-12-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 13 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $18.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 13 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $18.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 20 笔

工商档案

企业注册号0401922019
企查查编码QVN1PGR575
成立日期2018-08-30
联系地址34 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CNV MIỀN TRUNG
企业英文名称CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址34 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02363532618
邮箱hoadon.cnvc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本560亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
846729其他电动手工具
847190数据处理机
850440静止变流器
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
820411不可调扳手
850440静止变流器
820320钳子镊子
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.8K
中国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南558$8.73M
中国台湾2$573
中国1$7

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Central CNV Industrial Joint Stock Company越南1$1.8K其他塑料制品、其他电气开关
Sanrex Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$1.6K晶闸管及可控硅、静止变流器

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南67$5.70M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南136$2.33M其他塑料制品、其他钢铁制品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南72$218.2K变压器零件、其他钢铁制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南61$180.6K变压器零件、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南21$48.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Relats Vietnam One Member Limited Liability Company越南72$46.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd.越南17$17.8K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Da Nang Telala Co., Ltd.越南17$12.5K其他液化石油气、瓦楞纸箱
Danang Telala Co., Ltd.越南16$12.5K聚酯高强力纱、高强度尼龙纱
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南13$10.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-23其他电动手工具CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK CO越南$305
2023-12-23其他电路开关装置CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK CO越南$295
2023-12-23小包装胶粘剂CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK CO越南$291
2023-12-23其他塑料制品CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK CO越南$120
2023-12-23数据处理机CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK CO越南$112
2023-12-23工业清洁制剂CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK CO越南$644
2023-03-28静止变流器SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD中国$1.6K

出口(共 559)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29750W-75kW交流电机KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$456
2026-04-29阀门龙头KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$185
2026-04-29阀门龙头KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$1.0K
2026-04-29750W-75kW交流电机KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$456
2026-04-29阀门龙头KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$185
2026-04-29阀门龙头KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$1.0K
2026-04-28电力控制板KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$1.0K
2026-04-28电力控制板KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$1.0K
2026-04-28CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$71
2026-04-271000伏以下灯座CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$3

相关企业 · 同类产品

Central CNV Industrial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →