Central CNV Industrial Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 559 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP CNV MIềN TRUNG
2
进口笔数
559
出口笔数
$3.4K
进口金额
$8.73M
出口金额
2023-12-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401922019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PGR575 |
| 成立日期 | 2018-08-30 |
| 联系地址 | 34 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CNV MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 34 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02363532618 |
| 邮箱 | hoadon.cnvc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 558 | $8.73M |
| 中国台湾 | 2 | $573 |
| 中国 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central CNV Industrial Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Sanrex Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 晶闸管及可控硅、静止变流器 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $5.70M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 136 | $2.33M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $218.2K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $180.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $48.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 72 | $46.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $17.8K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Da Nang Telala Co., Ltd. | 越南 | 17 | $12.5K | 其他液化石油气、瓦楞纸箱 |
| Danang Telala Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.5K | 聚酯高强力纱、高强度尼龙纱 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $10.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-23 | 其他电动手工具 | CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 越南 | $305 |
| 2023-12-23 | 其他电路开关装置 | CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 越南 | $295 |
| 2023-12-23 | 小包装胶粘剂 | CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 越南 | $291 |
| 2023-12-23 | 其他塑料制品 | CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 越南 | $120 |
| 2023-12-23 | 数据处理机 | CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 越南 | $112 |
| 2023-12-23 | 工业清洁制剂 | CENTRAL CNV INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 越南 | $644 |
| 2023-03-28 | 静止变流器 | SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $456 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $456 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 氯 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $71 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下灯座 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $3 |