Huynh Duc Trading Services & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,539 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Và Sản Xuất Huỳnh Đức
323
进口笔数
1,539
出口笔数
$6.31M
进口金额
$436.19M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
42
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400535507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN850JBUV |
| 成立日期 | 2006-04-13 |
| 联系地址 | Lô U7 Đường số 10B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HUỲNH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô U7 Đường số 10B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842362212343 |
| 邮箱 | huynhducdana@huynhduc.vn |
| 官网 | huynhduc.vn |
| 传真 | 02363731553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 810亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 290 | $5.40M |
| 日本 | 69 | $371.2K |
| 越南 | 46 | $181.9K |
| 澳大利亚 | 15 | $160.4K |
| 中国台湾 | 5 | $91.6K |
| 德国 | 9 | $64.8K |
| 美国 | 19 | $16.0K |
| 意大利 | 3 | $4.8K |
| 瑞士 | 9 | $2.9K |
| 斯洛伐克 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,518 | $435.55M |
| 印度尼西亚 | 4 | $397.8K |
| 中国 | 2 | $75.7K |
| 丹麦 | 2 | $55.0K |
| 日本 | 4 | $44.4K |
| 澳大利亚 | 7 | $39.0K |
| 韩国 | 1 | $22.3K |
| 波兰 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 226 | $2.98M | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.69M | 铝合金板材、铝合金板材 |
| 0048565c5e260da40df67d6e61fc775b | 7 | $412.0K | ||
| Shandong TXD Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $190.9K | 合金钢管材、镀锌钢板 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 31 | $186.2K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Verton Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $180.4K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 21 | $131.2K | 其他钢铁制品 |
| Verton Australia | 澳大利亚 | 12 | $124.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 78 | $7.8K | 1kg以下胶粘剂、喷雾机零件 | |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 9 | $1.9K | 1kg以下胶粘剂、固定碳电阻 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 669 | $370.40M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 43 | $59.02M | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 192 | $3.60M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 146 | $815.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 174 | $540.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $445.2K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $118.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $96.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $63.4K | 其他液化石油气、其他化学制剂 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 14 | $42.0K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 磁铁及零件 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 磁铁及零件 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 中国 | $8.2K |
出口(共 1,539)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $419 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIET NAM | 越南 | $325 |