Huynh Duc Trading Services & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,767 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Và Sản Xuất Huỳnh Đức

373
进口笔数
1,767
出口笔数
$6.74M
进口金额
$437.05M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
40
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $492.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.0K · 2 笔出口 $55.3K · 4 笔2023-11进口 $190.9K · 10 笔出口 $313.9K · 36 笔2023-12进口 $36.2K · 4 笔出口 $208.1K · 30 笔2024-01进口 $280.4K · 11 笔出口 $148.8K · 30 笔2024-02进口 $137.1K · 9 笔出口 $110.5K · 14 笔2024-03进口 $71.9K · 8 笔出口 $250.3K · 43 笔2024-04进口 $115.4K · 7 笔出口 $161.9K · 39 笔2024-05进口 $62.8K · 10 笔出口 $181.9K · 38 笔2024-06进口 $118.0K · 11 笔出口 $144.8K · 36 笔2024-07进口 $200.0K · 14 笔出口 $203.2K · 38 笔2024-08进口 $308.7K · 25 笔出口 $333.5K · 58 笔2024-09进口 $189.0K · 14 笔出口 $196.1K · 57 笔2024-10进口 $157.1K · 5 笔出口 $187.4K · 36 笔2024-11进口 $334.7K · 7 笔出口 $259.0K · 36 笔2024-12进口 $106.9K · 4 笔出口 $225.5K · 43 笔2025-01进口 $118.4K · 5 笔出口 $172.7K · 22 笔2025-02进口 $154.9K · 5 笔出口 $285.1K · 40 笔2025-03进口 $492.1K · 9 笔出口 $259.9K · 26 笔2025-04进口 $157.5K · 5 笔出口 $246.0K · 27 笔2025-05进口 $117.5K · 8 笔出口 $384.4K · 40 笔2025-06进口 $237.8K · 7 笔出口 $264.4K · 32 笔2025-07进口 $394.5K · 11 笔出口 $332.7K · 49 笔2025-08进口 $415.1K · 9 笔出口 $282.6K · 46 笔2025-09进口 $294.0K · 7 笔出口 $216.3K · 38 笔2025-10进口 $373.8K · 10 笔出口 $366.9K · 56 笔2025-11进口 $156.0K · 13 笔出口 $332.0K · 51 笔2025-12进口 $152.6K · 17 笔出口 $341.5K · 44 笔2026-01进口 $136.2K · 13 笔出口 $196.5K · 43 笔2026-02进口 $77.6K · 8 笔出口 $139.9K · 31 笔2026-03进口 $95.6K · 12 笔出口 $270.6K · 72 笔2026-04进口 $113.5K · 7 笔出口 $318.8K · 74 笔2026-05进口 $149.4K · 16 笔出口 $258.4K · 72 笔2026-06进口 $156.5K · 18 笔出口 $226.5K · 63 笔2026-07进口 $127.5K · 16 笔出口 $377.2K · 93 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.0K · 2 笔出口 $55.3K · 4 笔2023-11进口 $190.9K · 10 笔出口 $313.9K · 36 笔2023-12进口 $36.2K · 4 笔出口 $208.1K · 30 笔2024-01进口 $280.4K · 11 笔出口 $148.8K · 30 笔2024-02进口 $137.1K · 9 笔出口 $110.5K · 14 笔2024-03进口 $71.9K · 8 笔出口 $250.3K · 43 笔2024-04进口 $115.4K · 7 笔出口 $161.9K · 39 笔2024-05进口 $62.8K · 10 笔出口 $181.9K · 38 笔2024-06进口 $118.0K · 11 笔出口 $144.8K · 36 笔2024-07进口 $200.0K · 14 笔出口 $203.2K · 38 笔2024-08进口 $308.7K · 25 笔出口 $333.5K · 58 笔2024-09进口 $189.0K · 14 笔出口 $196.1K · 57 笔2024-10进口 $157.1K · 5 笔出口 $187.4K · 36 笔2024-11进口 $334.7K · 7 笔出口 $259.0K · 36 笔2024-12进口 $106.9K · 4 笔出口 $225.5K · 43 笔2025-01进口 $118.4K · 5 笔出口 $172.7K · 22 笔2025-02进口 $154.9K · 5 笔出口 $285.1K · 40 笔2025-03进口 $492.1K · 9 笔出口 $259.9K · 26 笔2025-04进口 $157.5K · 5 笔出口 $246.0K · 27 笔2025-05进口 $117.5K · 8 笔出口 $384.4K · 40 笔2025-06进口 $237.8K · 7 笔出口 $264.4K · 32 笔2025-07进口 $394.5K · 11 笔出口 $332.7K · 49 笔2025-08进口 $415.1K · 9 笔出口 $282.6K · 46 笔2025-09进口 $294.0K · 7 笔出口 $216.3K · 38 笔2025-10进口 $373.8K · 10 笔出口 $366.9K · 56 笔2025-11进口 $156.0K · 13 笔出口 $332.0K · 51 笔2025-12进口 $152.6K · 17 笔出口 $341.5K · 44 笔2026-01进口 $136.2K · 13 笔出口 $196.5K · 43 笔2026-02进口 $77.6K · 8 笔出口 $139.9K · 31 笔2026-03进口 $95.6K · 12 笔出口 $270.6K · 72 笔2026-04进口 $113.5K · 7 笔出口 $318.8K · 74 笔2026-05进口 $149.4K · 16 笔出口 $258.4K · 72 笔2026-06进口 $156.5K · 18 笔出口 $226.5K · 63 笔2026-07进口 $127.5K · 16 笔出口 $377.2K · 93 笔

工商档案

企业注册号0400535507
企查查编码QVN850JBUV
成立日期2006-04-13
联系地址Lô U7 Đường số 10B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HUỲNH ĐỨC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô U7 Đường số 10B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842362212343
邮箱huynhducdana@huynhduc.vn
官网huynhduc.vn
传真02363731553
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本810亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
850590磁铁及零件
3506101kg以下胶粘剂
960820毡尖笔
760612铝合金板材
731815钢铁螺钉螺栓
841459其他风扇
853690其他电路开关装置
72085110mm以上热轧钢板

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
830990贱金属盖
830249贱金属配件
853810电气装置零件
731829其他钢铁非螺纹件
681410粘聚云母片
940320非办公金属家具
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国340$5.80M
日本74$400.6K
越南49$182.2K
澳大利亚15$160.4K
中国台湾5$91.6K
德国9$64.8K
美国24$17.0K
意大利3$4.8K
瑞士11$3.7K
斯洛伐克2$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,744$436.41M
印度尼西亚4$397.8K
中国2$75.7K
丹麦2$55.0K
日本4$44.4K
澳大利亚7$39.0K
韩国1$22.3K
波兰1$2.0K
美国1$731

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南273$3.73M其他电感器、天线及发射器
Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国11$1.69M铝合金板材、铝合金板材
Tianjin ArcelorMittal Steel Trade Co., Ltd.中国7$412.0K涂层钢板、镀锌钢板
Shandong TXD Steel Group Co., Ltd.中国4$190.9K合金钢管材、热轧钢卷
Verton Australia Pty Ltd澳大利亚12$180.4K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Verton Australia澳大利亚12$124.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wuxi Jiaborui Special Steel Co., Ltd.中国4$120.7K10mm以上热轧钢板、不锈钢板材
Shanghai Beall Metal Co., Ltd.中国4$12.7K钢铁螺钉螺栓、不锈钢圆棒
Shanghai G&T Industry Co., Ltd.中国4$9.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
MOUSER ELECTRONICS INC美国3$5.5K其他电路开关装置、其他电子IC

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南803$370.59M其他钢铁制品、其他塑料制品
Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南46$59.03M音频设备零件、其他锻钢制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南206$3.98M其他塑料制品、磁铁及零件
Fujikura Automotive Vietnam Ltd.越南152$826.7K其他塑料制品、电器装置零件
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南133$636.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南174$540.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南35$118.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. - Quang Ngai Branch新加坡26$100.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南27$75.6K其他钢铁制品、其他钢铁废料
Daiwa Vietnam Ltd.越南15$14.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Premo Vietnam Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-31磁铁及零件Premo Vietnam Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-28其他塑料制品Premo Vietnam Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-28磁铁及零件Premo Vietnam Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-27其他塑料制品Premo Vietnam Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-27磁铁及零件Premo Vietnam Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-24磁铁及零件Premo Vietnam Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-24其他塑料制品Premo Vietnam Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-22磁铁及零件Premo Vietnam Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-22其他塑料制品Premo Vietnam Co., Ltd.中国$4.8K

出口(共 1,767)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铝制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-31其他铝制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$72
2026-07-31其他钢铁制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$90
2026-07-31其他塑料制品Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$35
2026-07-31其他铝制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$190
2026-07-31其他铝制品Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$173
2026-07-31铝合金板材Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$237
2026-07-31其他铝制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-07-31其他机器刀具Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$207
2026-07-31天线及发射器Premo Vietnam Co., Ltd.越南$6.8K

相关企业 · 同类产品

Huynh Duc Trading Services & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →